mores
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The essential or characteristic customs and conventions of a community.
Vietnamese Meaning
Những phong tục, tập quán, quy ước cơ bản hoặc đặc trưng của một cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The society's mores dictate that people should dress modestly."
"Phong tục của xã hội đó quy định rằng mọi người nên ăn mặc kín đáo."
-
"The mores of the Victorian era emphasized strict social propriety."
"Phong tục của thời đại Victoria nhấn mạnh sự đúng đắn xã hội nghiêm ngặt."
-
"Modern mores are often more relaxed than those of previous generations."
"Phong tục hiện đại thường thoải mái hơn so với các thế hệ trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'mores' refers to norms that are seen as central to the functioning of society and its moral code. Violating mores typically results in strong disapproval or social sanctions. Mores are stronger than folkways. Consider the difference between showing up late to dinner (a folkway violation) and engaging in public nudity (a violation of mores).
Prepositions
Used with 'of' to indicate belonging to a specific culture (e.g., 'the mores of that culture'). Used with 'in' to indicate being part of a place or group (e.g., 'mores in the workplace').
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social mores (các chuẩn mực xã hội)
-
cultural cultural mores (các phong tục/tập quán văn hóa)
-
traditional traditional mores (các truyền thống/tập tục truyền thống)
-
prevailing prevailing mores (các chuẩn mực thịnh hành/đang tồn tại)
-
uphold uphold the mores (duy trì/tôn trọng các chuẩn mực)
-
challenge challenge the mores (thách thức các chuẩn mực)
-
violate violate the mores (vi phạm các chuẩn mực)
-
reflect reflect the mores (phản ánh các chuẩn mực)
Idioms
-
social mores
Các phong tục, tập quán, và nguyên tắc đạo đức được xã hội chấp nhận và duy trì.
"The film boldly explored themes that challenged the social mores of the time."
(Bộ phim mạnh dạn khám phá những chủ đề thách thức các chuẩn mực xã hội thời bấy giờ.)
-
cultural mores
Những giá trị, niềm tin và hành vi sâu sắc, được chấp nhận rộng rãi trong một nền văn hóa.
"Understanding the cultural mores of a country is essential for effective diplomacy."
(Hiểu biết về các chuẩn mực văn hóa của một quốc gia là điều cần thiết cho ngoại giao hiệu quả.)
-
prevailing mores
Các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội đang thịnh hành, được chấp nhận phổ biến trong một giai đoạn cụ thể.
"Younger generations often question the prevailing mores of their elders."
(Các thế hệ trẻ thường đặt câu hỏi về những chuẩn mực thịnh hành của thế hệ đi trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mores
nounNhững phong tục, tập quán, quy ước cơ bản hoặc đặc trưng của một cộng đồng.
"The society's mores dictate that people should dress modestly."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had respected the established mores of the community, they would be living peacefully now. |
Nếu họ đã tôn trọng những phong tục tập quán đã được thiết lập của cộng đồng, thì bây giờ họ đã sống yên bình rồi. |
| Phủ định | If she hadn't challenged the prevailing mores, she wouldn't be facing so much social criticism now. |
Nếu cô ấy không thách thức những phong tục tập quán đang thịnh hành, thì bây giờ cô ấy đã không phải đối mặt với nhiều lời chỉ trích từ xã hội như vậy. |
| Nghi vấn | If he had been more aware of the local mores, would he be in so much trouble now? |
Nếu anh ấy nhận thức rõ hơn về phong tục tập quán địa phương, thì bây giờ anh ấy có gặp nhiều rắc rối như vậy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The younger generation is going to challenge the traditional mores of society. |
Thế hệ trẻ sẽ thách thức những phong tục tập quán truyền thống của xã hội. |
| Phủ định | She is not going to conform to the strict mores of that community. |
Cô ấy sẽ không tuân theo những tập tục nghiêm ngặt của cộng đồng đó. |
| Nghi vấn | Are they going to study the mores of different cultures in their anthropology class? |
Họ có định nghiên cứu phong tục tập quán của các nền văn hóa khác nhau trong lớp nhân chủng học của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mores".
