food desert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An urban area in which it is difficult to buy affordable or good-quality fresh food.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đô thị nơi khó mua thực phẩm tươi sống chất lượng tốt hoặc giá cả phải chăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of supermarkets in the area has created a food desert, forcing residents to rely on fast food."
"Việc thiếu các siêu thị trong khu vực đã tạo ra một vùng sa mạc thực phẩm, buộc cư dân phải dựa vào thức ăn nhanh."
-
"Chicago's south side is considered a food desert due to the limited availability of fresh produce."
"Khu vực phía nam Chicago được coi là một vùng sa mạc thực phẩm do nguồn cung cấp rau quả tươi hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food insecurity | Tình trạng thiếu an ninh lương thực (thiếu quyền tiếp cận thực phẩm) |
| Adjective | food insecure | Thiếu an ninh lương thực (dùng để chỉ người hoặc khu vực) |
| Noun | food swamp | Khu vực có nhiều cửa hàng đồ ăn nhanh, đồ ăn không lành mạnh (trái ngược với 'food desert') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'food desert' thường được dùng để mô tả những khu vực có thu nhập thấp, nơi người dân sống cách xa các siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa lớn cung cấp các lựa chọn thực phẩm lành mạnh. Sự thiếu tiếp cận này dẫn đến việc người dân phụ thuộc vào các cửa hàng tiện lợi hoặc nhà hàng thức ăn nhanh, nơi thường bán thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất béo, đường và muối.
Prepositions
* in: dùng để chỉ khu vực mà food desert tồn tại (ví dụ: living in a food desert).
* of: dùng để nói về đặc điểm của một khu vực (ví dụ: The problem of food deserts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urban urban food desert (khu vực thiếu thực phẩm ở đô thị)
-
rural rural food desert (khu vực thiếu thực phẩm ở nông thôn)
-
inner-city inner-city food desert (khu vực thiếu thực phẩm trong nội thành)
-
address address food deserts (giải quyết vấn đề các khu vực thiếu thực phẩm)
-
combat combat food deserts (đấu tranh chống lại các khu vực thiếu thực phẩm)
-
live in a live in a food desert (sống ở một khu vực thiếu thực phẩm)
-
in a in a food desert (ở trong một khu vực thiếu thực phẩm)
-
access to healthy food in access to healthy food in food deserts (khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh ở các khu vực thiếu thực phẩm)
Idioms
-
turning food deserts into food oases
biến các khu vực thiếu thực phẩm thành 'ốc đảo' thực phẩm (nơi có nhiều thực phẩm lành mạnh)
"Community gardens play a crucial role in turning food deserts into food oases."
(Các khu vườn cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc biến các khu vực thiếu thực phẩm thành 'ốc đảo' thực phẩm.)
-
bridging the gap in food deserts
thu hẹp khoảng cách tiếp cận thực phẩm lành mạnh ở các khu vực thiếu thực phẩm
"Mobile grocery stores are helping to bridge the gap in food deserts by delivering fresh produce."
(Các cửa hàng tạp hóa di động đang giúp thu hẹp khoảng cách ở các khu vực thiếu thực phẩm bằng cách cung cấp rau quả tươi.)
-
escaping a food desert
thoát khỏi tình trạng thiếu thực phẩm (ở một khu vực hoặc cá nhân)
"New policies aim to help residents in deprived areas escape a food desert by bringing in more supermarkets."
(Các chính sách mới nhằm giúp cư dân ở các khu vực nghèo khó thoát khỏi tình trạng thiếu thực phẩm bằng cách đưa thêm siêu thị vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food desert
nounMột khu vực đô thị nơi khó mua thực phẩm tươi sống chất lượng tốt hoặc giá cả phải chăng.
"The lack of supermarkets in the area has created a food desert, forcing residents to rely on fast food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food desert".
