(Top Banner Ad)
food desert
B2
noun B2 Địa lý nhân văn, Kinh tế, Y tế công cộng

food desert

UK: /ˈfuːd ˌdɛzət/ • US: /ˈfuːd ˌdɛzərt/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sa mạc thực phẩm khu vực thiếu lương thực vùng khó tiếp cận thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An urban area in which it is difficult to buy affordable or good-quality fresh food.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đô thị nơi khó mua thực phẩm tươi sống chất lượng tốt hoặc giá cả phải chăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of supermarkets in the area has created a food desert, forcing residents to rely on fast food."

    "Việc thiếu các siêu thị trong khu vực đã tạo ra một vùng sa mạc thực phẩm, buộc cư dân phải dựa vào thức ăn nhanh."

  • "Chicago's south side is considered a food desert due to the limited availability of fresh produce."

    "Khu vực phía nam Chicago được coi là một vùng sa mạc thực phẩm do nguồn cung cấp rau quả tươi hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food insecurity Tình trạng thiếu an ninh lương thực (thiếu quyền tiếp cận thực phẩm)
Adjective food insecure Thiếu an ninh lương thực (dùng để chỉ người hoặc khu vực)
Noun food swamp Khu vực có nhiều cửa hàng đồ ăn nhanh, đồ ăn không lành mạnh (trái ngược với 'food desert')

Synonyms

food insecurity (tình trạng mất an ninh lương thực)low-access community (cộng đồng khó tiếp cận)

Antonyms

food oasis (ốc đảo thực phẩm (khu vực có nhiều nguồn thực phẩm lành mạnh))

Related Words

food swamp (đầm lầy thực phẩm (khu vực có quá nhiều cửa hàng bán đồ ăn vặt không lành mạnh))urban farming (nông nghiệp đô thị)

Subject Area

Địa lý nhân văn, Kinh tế, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
food
English
desert

Nguồn gốc của 'food desert'

'Food desert' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên ở Scotland vào đầu những năm 1990. Từ 'desert' (sa mạc) được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nơi thiếu thốn một thứ gì đó, trong trường hợp này là thực phẩm tươi sống, lành mạnh và giá cả phải chăng. Thuật ngữ này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt ở Hoa Kỳ, để mô tả các khu vực có rất ít hoặc không có quyền tiếp cận các cửa hàng tạp hóa cung cấp thực phẩm chất lượng, khiến cư dân gặp khó khăn trong việc mua sắm nhu yếu phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'food desert' thường được dùng để mô tả những khu vực có thu nhập thấp, nơi người dân sống cách xa các siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa lớn cung cấp các lựa chọn thực phẩm lành mạnh. Sự thiếu tiếp cận này dẫn đến việc người dân phụ thuộc vào các cửa hàng tiện lợi hoặc nhà hàng thức ăn nhanh, nơi thường bán thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất béo, đường và muối.

Prepositions

in of

* in: dùng để chỉ khu vực mà food desert tồn tại (ví dụ: living in a food desert).
* of: dùng để nói về đặc điểm của một khu vực (ví dụ: The problem of food deserts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food desert
  • urban urban food desert
    (khu vực thiếu thực phẩm ở đô thị)
  • rural rural food desert
    (khu vực thiếu thực phẩm ở nông thôn)
  • inner-city inner-city food desert
    (khu vực thiếu thực phẩm trong nội thành)
Verb + food desert
  • address address food deserts
    (giải quyết vấn đề các khu vực thiếu thực phẩm)
  • combat combat food deserts
    (đấu tranh chống lại các khu vực thiếu thực phẩm)
  • live in a live in a food desert
    (sống ở một khu vực thiếu thực phẩm)
Other common phrases
  • in a in a food desert
    (ở trong một khu vực thiếu thực phẩm)
  • access to healthy food in access to healthy food in food deserts
    (khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh ở các khu vực thiếu thực phẩm)

Idioms

  • turning food deserts into food oases

    biến các khu vực thiếu thực phẩm thành 'ốc đảo' thực phẩm (nơi có nhiều thực phẩm lành mạnh)

    "Community gardens play a crucial role in turning food deserts into food oases."

    (Các khu vườn cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc biến các khu vực thiếu thực phẩm thành 'ốc đảo' thực phẩm.)

  • bridging the gap in food deserts

    thu hẹp khoảng cách tiếp cận thực phẩm lành mạnh ở các khu vực thiếu thực phẩm

    "Mobile grocery stores are helping to bridge the gap in food deserts by delivering fresh produce."

    (Các cửa hàng tạp hóa di động đang giúp thu hẹp khoảng cách ở các khu vực thiếu thực phẩm bằng cách cung cấp rau quả tươi.)

  • escaping a food desert

    thoát khỏi tình trạng thiếu thực phẩm (ở một khu vực hoặc cá nhân)

    "New policies aim to help residents in deprived areas escape a food desert by bringing in more supermarkets."

    (Các chính sách mới nhằm giúp cư dân ở các khu vực nghèo khó thoát khỏi tình trạng thiếu thực phẩm bằng cách đưa thêm siêu thị vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food desert

noun
Lật mặt

Một khu vực đô thị nơi khó mua thực phẩm tươi sống chất lượng tốt hoặc giá cả phải chăng.

"The lack of supermarkets in the area has created a food desert, forcing residents to rely on fast food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food desert".

Bất bình đẳng xã hội và sức khỏe

Khái niệm 'food desert' làm nổi bật sự bất bình đẳng xã hội và sức khỏe. Các khu vực thiếu thực phẩm thường tập trung ở những khu dân cư có thu nhập thấp và cộng đồng thiểu số, nơi người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các cửa hàng tạp hóa bán thực phẩm tươi sống, bổ dưỡng. Điều này góp phần vào các vấn đề sức khỏe cộng đồng như béo phì, tiểu đường và các bệnh mãn tính khác, do người dân phải phụ thuộc vào các cửa hàng tiện lợi bán đồ ăn chế biến sẵn không lành mạnh.

Giải pháp cộng đồng và sáng tạo

Để đối phó với tình trạng 'food desert', nhiều cộng đồng đã phát triển các giải pháp sáng tạo. Các sáng kiến bao gồm việc thành lập các khu vườn cộng đồng (urban farms), chợ nông sản di động (mobile farmers' markets), cửa hàng tạp hóa hợp tác xã (cooperative grocery stores), và các ngân hàng thực phẩm (food banks). Những giải pháp này thường được hỗ trợ bởi chính quyền địa phương, các tổ chức phi lợi nhuận và tình nguyện viên, nhằm đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận thực phẩm lành mạnh.