(Top Banner Ad)
food insecurity
C1
Noun C1 Kinh tế, Xã hội học, Y tế công cộng

food insecurity

UK: /fuːd ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /fuːd ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mất an ninh lương thực tình trạng thiếu lương thực bất ổn lương thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without reliable access to a sufficient quantity of affordable, nutritious food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có khả năng tiếp cận một cách đáng tin cậy với đủ số lượng thực phẩm dinh dưỡng, giá cả phải chăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food insecurity is a major public health concern in many developing countries."

    "Tình trạng mất an ninh lương thực là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The study found a strong correlation between unemployment and food insecurity."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tình trạng thất nghiệp và mất an ninh lương thực."

  • "Climate change is exacerbating food insecurity in vulnerable regions."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng mất an ninh lương thực ở các khu vực dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective food-insecure thiếu thốn lương thực, không đảm bảo an ninh lương thực
Noun security sự an toàn, an ninh
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂- (nuôi dưỡng, bảo vệ)
Proto-Germanic
*fōdō (sự nuôi dưỡng)
Old English
fōda (thức ăn, sự nuôi dưỡng)
Middle English
foode
English (hiện đại)
food

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European (*peh₂-), mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ', phản ánh vai trò cơ bản của thực phẩm đối với sự sống còn của con người.

Ý nghĩa của 'Insecurity'

Từ 'insecurity' được ghép từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'security' (sự an toàn). 'Security' lại xuất phát từ tiếng Latin 'securus' (không lo lắng, an toàn), do đó 'insecurity' mang nghĩa 'thiếu sự an toàn' hoặc 'sự bấp bênh'.

Khi 'Food Insecurity' được hình thành

Cụm từ 'food insecurity' (mất an ninh lương thực) là một khái niệm hiện đại, bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận học thuật và chính sách quốc tế vào những năm 1970-1980. Nó mô tả một tình trạng phức tạp hơn nhiều so với chỉ 'đói', liên quan đến khả năng tiếp cận, tính ổn định và sự đảm bảo về lương thực cho tất cả mọi người.

Usage Note

“Food insecurity” đề cập đến tình trạng mà một cá nhân hoặc hộ gia đình không có đủ tiền hoặc nguồn lực để mua hoặc tự sản xuất đủ thực phẩm cho một cuộc sống khỏe mạnh và năng động. Nó khác với “hunger” (đói) ở chỗ “food insecurity” bao gồm cả khía cạnh dinh dưỡng và tính bền vững của việc tiếp cận thực phẩm, chứ không chỉ là cảm giác đói bụng. 'Food poverty' là một khái niệm tương tự nhưng tập trung nhiều hơn vào khía cạnh kinh tế.

Prepositions

in among within

‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện của food insecurity trong một khu vực hoặc nhóm người lớn hơn (ví dụ: food insecurity in developing countries). ‘Among’ được sử dụng để chỉ food insecurity xảy ra ở một nhóm cụ thể (ví dụ: food insecurity among low-income families). ‘Within’ thường dùng để chỉ vấn đề food insecurity tồn tại bên trong một hệ thống hoặc tổ chức (ví dụ: food insecurity within the prison system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food insecurity
  • severe severe food insecurity
    (tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng)
  • chronic chronic food insecurity
    (mất an ninh lương thực mãn tính/kéo dài)
  • widespread widespread food insecurity
    (mất an ninh lương thực lan rộng)
  • household household food insecurity
    (mất an ninh lương thực hộ gia đình)
Verb + food insecurity
  • address address food insecurity
    (giải quyết tình trạng mất an ninh lương thực)
  • combat combat food insecurity
    (đấu tranh chống mất an ninh lương thực)
  • experience experience food insecurity
    (trải qua tình trạng mất an ninh lương thực)
  • alleviate alleviate food insecurity
    (giảm nhẹ tình trạng mất an ninh lương thực)
Noun + food insecurity (e.g., related nouns)
  • drivers of drivers of food insecurity
    (các yếu tố thúc đẩy mất an ninh lương thực)
  • levels of levels of food insecurity
    (các cấp độ/mức độ mất an ninh lương thực)
  • impacts of impacts of food insecurity
    (tác động của mất an ninh lương thực)

Idioms

  • ending food insecurity

    mục tiêu chấm dứt tình trạng thiếu thốn lương thực/mất an ninh lương thực

    "Ending food insecurity requires sustainable agricultural practices and effective social safety nets."

    (Việc chấm dứt tình trạng mất an ninh lương thực đòi hỏi các phương pháp canh tác bền vững và các mạng lưới an sinh xã hội hiệu quả.)

  • addressing food insecurity

    hành động giải quyết, đối phó với tình trạng mất an ninh lương thực

    "International aid organizations are actively addressing food insecurity in war-torn regions."

    (Các tổ chức viện trợ quốc tế đang tích cực giải quyết tình trạng mất an ninh lương thực ở các khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

  • food insecurity crisis

    một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về an ninh lương thực

    "The prolonged drought led to a severe food insecurity crisis in the country, affecting millions."

    (Hạn hán kéo dài đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng mất an ninh lương thực nghiêm trọng trong nước, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food insecurity

Noun
Lật mặt

Tình trạng không có khả năng tiếp cận một cách đáng tin cậy với đủ số lượng thực phẩm dinh dưỡng, giá cả phải chăng.

"Food insecurity is a major public health concern in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Food insecurity is a major challenge in many developing countries.
Mất an ninh lương thực là một thách thức lớn ở nhiều nước đang phát triển.
Phủ định
The government is not effectively addressing food insecurity in rural areas.
Chính phủ không giải quyết hiệu quả tình trạng mất an ninh lương thực ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is food insecurity a contributing factor to social unrest in the region?
Mất an ninh lương thực có phải là một yếu tố góp phần gây ra bất ổn xã hội trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food insecurity".

Sự khác biệt giữa 'Đói' và 'Mất an ninh lương thực'

Trong bối cảnh phương Tây và các tổ chức quốc tế, 'food insecurity' (mất an ninh lương thực) là một khái niệm rộng hơn nhiều so với chỉ 'hunger' (đói). Đói chỉ đề cập đến việc thiếu calo, trong khi mất an ninh lương thực bao gồm sự không chắc chắn về khả năng tiếp cận thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đủ số lượng, cũng như khả năng sử dụng và tính ổn định của nguồn cung cấp thực phẩm.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Mục tiêu Phát triển Bền vững số 2 của Liên Hợp Quốc (SDG 2) là 'Zero Hunger' (Không còn nạn đói), đặc biệt tập trung vào việc chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực và cải thiện dinh dưỡng, cũng như thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Điều này cho thấy tầm quan trọng toàn cầu và sự cam kết của cộng đồng quốc tế trong việc giải quyết vấn đề mất an ninh lương thực.