(Top Banner Ad)
foothills
B2
danh từ B2 Địa lý

foothills

UK: /ˈfʊtˌhɪlz/ • US: /ˈfʊtˌhɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đồi chân núi vùng đồi thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a low series of hills at the base of a mountain or mountain range

Vietnamese Meaning

vùng đồi thấp nằm ở chân núi hoặc dãy núi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove through the foothills on our way to the mountains."

    "Chúng tôi lái xe qua vùng đồi thấp trên đường đến núi."

  • "The vineyard is located in the foothills of the Alps."

    "Vườn nho nằm ở vùng đồi thấp của dãy Alps."

  • "Hiking in the foothills is a popular activity."

    "Đi bộ đường dài ở vùng đồi thấp là một hoạt động phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foothill ngọn đồi thấp ở chân núi (dạng số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
hyll
English
foothills

Nguồn gốc đơn giản của 'Foothills'

'Foothills' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'foot' (chân) và 'hills' (những ngọn đồi). Nó mô tả chính xác những ngọn đồi thấp nằm ở 'chân' của một dãy núi lớn hơn, giống như chân của một người ở dưới thân thể. Từ 'foot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōt' và 'hills' từ 'hyll', cả hai đều đã tồn tại từ rất lâu và được ghép lại để tạo nên một thuật ngữ địa lý trực quan này.

Usage Note

Từ 'foothills' chỉ các ngọn đồi nhỏ nằm ở chân một ngọn núi lớn hơn hoặc một dãy núi. Nó thường được sử dụng để mô tả khu vực chuyển tiếp giữa đồng bằng hoặc vùng đất thấp và vùng núi cao. Không giống như 'hills' (đồi) nói chung, 'foothills' cụ thể hơn về vị trí địa lý của chúng, luôn ở gần chân núi. Nó cũng khác với 'mountains' (núi) vì 'foothills' nhỏ hơn và thấp hơn đáng kể.

Prepositions

in of near

'- In the foothills' chỉ vị trí bên trong khu vực đồi thấp: 'The town is located in the foothills of the Himalayas.'
'- Of the foothills' chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến vùng đồi thấp: 'The beauty of the foothills is breathtaking.'
'- Near the foothills' chỉ vị trí gần vùng đồi thấp: 'We camped near the foothills.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foothills
  • rolling rolling foothills
    (những ngọn đồi nhấp nhô ở chân núi)
  • rugged rugged foothills
    (những ngọn đồi gồ ghề ở chân núi)
  • forested forested foothills
    (những ngọn đồi có rừng cây ở chân núi)
Verb + foothills
  • reach reach the foothills
    (đến chân núi)
  • explore explore the foothills
    (khám phá những ngọn đồi ở chân núi)
Prepositional Phrase
  • in in the foothills
    (ở khu vực chân núi)
  • from from the foothills
    (từ vùng chân núi)

Idioms

  • the foothills of something

    giai đoạn đầu, những bước khởi đầu (của một sự kiện lớn, vấn đề phức tạp)

    "The economic problems we're seeing now are just the foothills of a much larger crisis."

    (Những vấn đề kinh tế mà chúng ta đang thấy bây giờ chỉ là giai đoạn khởi đầu của một cuộc khủng hoảng lớn hơn nhiều.)

  • living in the foothills (of life/a journey)

    sống ở những giai đoạn đầu, chưa đạt đến đỉnh cao (của cuộc đời, sự nghiệp)

    "He's still living in the foothills of his career, with much more to achieve."

    (Anh ấy vẫn đang ở những bước khởi đầu của sự nghiệp, còn nhiều điều phải đạt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foothills

danh từ
Lật mặt

vùng đồi thấp nằm ở chân núi hoặc dãy núi

"We drove through the foothills on our way to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather was so pleasant, we decided to hike in the foothills.
Bởi vì thời tiết quá dễ chịu, chúng tôi quyết định đi bộ đường dài ở vùng предгорий.
Phủ định
Although the map showed a trail, we didn't find one once we reached the foothills.
Mặc dù bản đồ chỉ ra một con đường mòn, chúng tôi đã không tìm thấy một con đường nào khi chúng tôi đến предгорий.
Nghi vấn
If we drive further west, will we reach the foothills before sunset?
Nếu chúng ta lái xe xa hơn về phía tây, chúng ta sẽ đến предгорий trước khi mặt trời lặn chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the city, I would hike in the foothills every weekend.
Nếu tôi sống gần thành phố hơn, tôi sẽ đi bộ đường dài ở vùng chân đồi vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
If it weren't so far to drive, we wouldn't need to pack so many snacks for our trip to the foothills.
Nếu không phải lái xe quá xa, chúng ta sẽ không cần phải đóng gói nhiều đồ ăn vặt cho chuyến đi đến vùng chân đồi.
Nghi vấn
Would you feel safer if we stayed in a hotel rather than camping in the foothills?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu chúng ta ở khách sạn thay vì cắm trại ở vùng chân đồi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had started hiking earlier, we would have reached the foothills before sunset.
Nếu chúng ta bắt đầu leo núi sớm hơn, chúng ta đã có thể đến chân đồi trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
If the weather hadn't been so foggy, we could have seen the foothills from the valley.
Nếu thời tiết không quá nhiều sương mù, chúng ta đã có thể nhìn thấy chân đồi từ thung lũng.
Nghi vấn
Would we have enjoyed the picnic more if we had gone to the foothills?
Chúng ta có lẽ đã thích buổi dã ngoại hơn nếu chúng ta đã đi đến chân đồi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had lived in the foothills for many years.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sống ở vùng chân đồi nhiều năm rồi.
Phủ định
He told me that he had not explored all the foothills yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa khám phá hết tất cả các vùng chân đồi.
Nghi vấn
She asked if I had ever hiked in those foothills before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi bộ đường dài ở những vùng chân đồi đó trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foothills".

Vùng chuyển tiếp của thiên nhiên

Ở các nước phương Tây, vùng chân núi (foothills) thường được coi là những khu vực chuyển tiếp đặc biệt giữa đồng bằng và vùng núi cao. Chúng thường có khí hậu ôn hòa hơn núi cao, đất đai màu mỡ hơn nên rất lý tưởng cho nông nghiệp (đặc biệt là trồng nho và sản xuất rượu vang ở nhiều vùng như California, Tuscany). Đây cũng là nơi phổ biến cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, đạp xe và cắm trại, trước khi đi sâu vào những địa hình núi non hiểm trở hơn.

Cửa ngõ dẫn đến cuộc phiêu lưu

Trong văn hóa phương Tây, 'foothills' thường tượng trưng cho 'cửa ngõ' dẫn đến những cuộc phiêu lưu lớn hơn. Nhiều thị trấn nhỏ và cộng đồng dân cư được hình thành ở đây, đóng vai trò là điểm xuất phát cho những nhà thám hiểm, du khách muốn chinh phục các đỉnh núi cao. Chúng mang lại vẻ đẹp tự nhiên dễ tiếp cận, thường là nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã và là một phần quan trọng trong các cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.