lower slopes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lower parts of a mountainside or hill.
Vietnamese Meaning
Các phần thấp hơn của sườn núi hoặc đồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lower slopes are covered in vineyards."
"Sườn dốc thấp hơn được bao phủ bởi những vườn nho."
-
"The hike starts on the lower slopes and gradually ascends."
"Chuyến đi bộ bắt đầu ở sườn dốc thấp hơn và dần dần leo lên."
-
"Many animals make their home on the lower slopes where food is more abundant."
"Nhiều loài động vật làm nhà ở sườn dốc thấp hơn, nơi thức ăn dồi dào hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả khu vực có độ cao thấp hơn trên một ngọn núi hoặc đồi. Khu vực này thường có thảm thực vật và điều kiện thời tiết khác biệt so với các khu vực cao hơn.
Prepositions
* **on the lower slopes:** Dùng để chỉ vị trí cụ thể trên sườn dốc thấp hơn. Ví dụ: 'The village is located on the lower slopes of the mountain.' (Ngôi làng nằm ở sườn dốc thấp hơn của ngọn núi.)
* **of the lower slopes:** Dùng để chỉ một phần thuộc về sườn dốc thấp hơn. Ví dụ: 'The forest covers much of the lower slopes.' (Khu rừng bao phủ phần lớn sườn dốc thấp hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gentle gentle lower slopes (sườn dốc thoải)
-
Green green lower slopes (sườn dốc xanh tươi)
-
Forested forested lower slopes (sườn dốc có rừng bao phủ)
-
Climb climb the lower slopes (leo lên các sườn dốc thấp)
-
Hike hike across the lower slopes (đi bộ đường dài qua các sườn dốc thấp)
-
Ski ski down the lower slopes (trượt tuyết xuống các sườn dốc thấp)
Idioms
-
To be on a slippery slope
Đi trên con đường trơn trượt (dễ dẫn đến những hậu quả tiêu cực)
"He started gambling, and now he's on a slippery slope."
(Anh ấy bắt đầu đánh bạc, và giờ anh ấy đang đi trên con đường trơn trượt.)
-
Sloping shoulders
Vai xuôi (thường dùng để miêu tả dáng vẻ)
"She has sloping shoulders."
(Cô ấy có bờ vai xuôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower slopes
Danh từCác phần thấp hơn của sườn núi hoặc đồi.
"The lower slopes are covered in vineyards."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ski down the lower slopes carefully. |
Hãy trượt xuống các sườn dốc thấp cẩn thận. |
| Phủ định | Don't build your cabin on the lower slopes; it's prone to landslides. |
Đừng xây dựng túp lều của bạn trên các sườn dốc thấp; nó dễ bị lở đất. |
| Nghi vấn | Please avoid planting those invasive species on the lower slopes. |
Làm ơn tránh trồng những loài xâm lấn đó trên các sườn dốc thấp. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were skiing down the lower slopes of the mountain all morning. |
Họ đã trượt tuyết xuống các sườn dốc thấp hơn của ngọn núi cả buổi sáng. |
| Phủ định | She wasn't hiking on the lower slopes because it was too icy. |
Cô ấy đã không đi bộ đường dài trên các sườn dốc thấp hơn vì nó quá đóng băng. |
| Nghi vấn | Were you snowboarding on the lower slopes when the avalanche started? |
Bạn có đang trượt ván trên tuyết ở các sườn dốc thấp hơn khi trận lở tuyết bắt đầu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the developer would create an easier path for the lower slopes. |
Tôi ước nhà phát triển sẽ tạo một con đường dễ dàng hơn cho các sườn dốc thấp hơn. |
| Phủ định | If only the snow on the lower slopes wouldn't melt so quickly. |
Giá mà tuyết trên các sườn dốc thấp không tan nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could ski down the lower slopes without falling; is there a lesson I can take? |
Tôi ước tôi có thể trượt tuyết xuống các sườn dốc thấp mà không bị ngã; có lớp học nào tôi có thể tham gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower slopes".
