(Top Banner Ad)
foppish
C1
Adjective C1 Văn hóa, Xã hội

foppish

UK: /ˈfɒp.ɪʃ/ • US: /ˈfɑː.pɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kệch cỡm điệu bộ thái quá phù phiếm bóng bẩy lố lăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving and dressing in a way that is intended to impress other people but that seems silly

Vietnamese Meaning

Ăn mặc và cư xử một cách khoa trương, bóng bẩy, thường là để gây ấn tượng với người khác nhưng lại bị coi là lố bịch, kệch cỡm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked rather foppish in his velvet jacket and frilly shirt."

    "Anh ta trông khá kệch cỡm trong chiếc áo khoác nhung và áo sơ mi diềm đăng ten."

  • "The prince was known for his foppish attire and elaborate social rituals."

    "Hoàng tử nổi tiếng với trang phục diêm dúa và những nghi thức xã giao cầu kỳ."

  • "Some critics considered his performance foppish and lacking in sincerity."

    "Một số nhà phê bình cho rằng màn trình diễn của anh ta kệch cỡm và thiếu chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fop Người phù phiếm, người kiểu cách (thường là đàn ông quá chú trọng vẻ bề ngoài)
Noun foppery Sự phù phiếm, sự kiểu cách lố lăng
Adverb foppishly Một cách kiểu cách, một cách phù phiếm
Noun foppishness Tính kiểu cách, tính phù phiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 17th century)
fop
English (late 17th century)
foppish

Nguồn gốc của 'Foppish'

Từ 'foppish' bắt nguồn từ danh từ 'fop' trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. 'Fop' dùng để chỉ một người đàn ông quá chú trọng đến quần áo, vẻ bề ngoài và cách cư xử để tỏ ra sành điệu, nhưng thường bị coi là phù phiếm hoặc lố bịch. Khi thêm hậu tố '-ish' (có nghĩa 'giống như, có tính chất của') vào 'fop', chúng ta có tính từ 'foppish' mang nghĩa 'kiểu cách, phù phiếm như một fop'.

Usage Note

Từ 'foppish' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quá chú trọng đến vẻ bề ngoài đến mức lố lăng, thiếu tự nhiên. Nó thường được dùng để miêu tả đàn ông (dù không loại trừ trường hợp phụ nữ) có phong cách ăn mặc và điệu bộ quá mức, thể hiện sự phù phiếm và nông cạn. Sự khác biệt với 'stylish' là 'stylish' thể hiện sự tinh tế và gu thẩm mỹ tốt, còn 'foppish' nhấn mạnh sự phô trương và thiếu tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'foppish'
  • a foppish a foppish young man
    (một chàng trai trẻ kiểu cách)
  • his foppish his foppish attire
    (trang phục kiểu cách của anh ấy)
  • a foppish a foppish manner
    (cách cư xử kiểu cách)
  • a foppish a foppish air
    (vẻ kiểu cách, phong thái kiểu cách)
Trạng từ bổ nghĩa 'foppish'
  • distinctly distinctly foppish
    (rõ ràng là kiểu cách)
  • rather rather foppish
    (khá kiểu cách)
  • decidedly decidedly foppish
    (rất kiểu cách, rõ rệt là kiểu cách)

Idioms

  • cut a foppish figure

    xuất hiện với vẻ kiểu cách, tỏ ra kiểu cách

    "He always cut a foppish figure at social gatherings, meticulously dressed and overly polite."

    (Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ kiểu cách trong các buổi tụ họp xã hội, ăn mặc chỉnh tề tỉ mỉ và lịch sự thái quá.)

  • have a foppish air

    có phong thái kiểu cách, có vẻ phù phiếm

    "Despite his serious profession, he carried himself with a somewhat foppish air."

    (Dù làm công việc nghiêm túc, anh ấy vẫn có phong thái hơi phù phiếm.)

  • affect a foppish style

    cố tình ăn mặc/cư xử theo phong cách kiểu cách

    "To impress the ladies, he would often affect a foppish style, complete with a walking stick and a monocle."

    (Để gây ấn tượng với các quý cô, anh ta thường cố tình ăn mặc theo phong cách kiểu cách, với gậy đi bộ và kính một mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foppish

Adjective
Lật mặt

Ăn mặc và cư xử một cách khoa trương, bóng bẩy, thường là để gây ấn tượng với người khác nhưng lại bị coi là lố bịch, kệch cỡm.

"He looked rather foppish in his velvet jacket and frilly shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was behaving in a foppish manner, adjusting his tie every few seconds.
Anh ta đang cư xử một cách điệu đà, chỉnh cà vạt sau mỗi vài giây.
Phủ định
She wasn't being foppish at all; her style was simple and elegant.
Cô ấy hoàn toàn không điệu đà; phong cách của cô ấy đơn giản và thanh lịch.
Nghi vấn
Were they trying to be foppish with those elaborate outfits?
Họ có đang cố gắng trở nên điệu đà với những bộ trang phục cầu kỳ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foppish".

Hình tượng 'Fop' và 'Dandy'

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, 'fop' hay 'dandy' là những hình tượng nam giới đặc trưng, nổi tiếng vì sự chú ý quá mức đến quần áo, vẻ bề ngoài, cách cư xử tinh tế và thường là sự phù phiếm. Họ là biểu tượng của sự thanh lịch và sang trọng bề ngoài, đôi khi đến mức lố bịch hoặc xa rời thực tế. Beau Brummell ở Anh là một ví dụ điển hình về 'dandy' có ảnh hưởng lớn đến thời trang nam giới thời bấy giờ.

So sánh với các hình mẫu khác

Hình tượng 'foppish' thường được đối lập với các hình mẫu nam tính khác như người đàn ông mạnh mẽ, thực tế, hay trí thức. Trong văn học và nghệ thuật, nhân vật 'foppish' thường được dùng để tạo điểm nhấn hài hước, châm biếm sự nông cạn, hoặc phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về nam tính và địa vị xã hội.