(Top Banner Ad)
force majeure clause
C1
Noun C1 Luật, Kinh doanh, Thương mại quốc tế

force majeure clause

UK: /fɔːs mæˈʒɜːr klɔːz/ • US: /fɔrs mɑːˈʒɜːr klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản bất khả kháng điều khoản miễn trách nhiệm do sự kiện bất khả kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contractual clause that relieves a party from liability if they are unable to fulfill their obligations due to events beyond their control, such as natural disasters, war, or strikes.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản hợp đồng giải phóng một bên khỏi trách nhiệm pháp lý nếu họ không thể thực hiện nghĩa vụ của mình do các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, chẳng hạn như thiên tai, chiến tranh hoặc đình công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract included a force majeure clause to protect against unforeseen circumstances."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản bất khả kháng để bảo vệ chống lại những tình huống không lường trước được."

  • "Due to the earthquake, the company invoked the force majeure clause in its contracts."

    "Do trận động đất, công ty đã viện dẫn điều khoản bất khả kháng trong các hợp đồng của mình."

  • "The airline was not liable for delays caused by the volcanic eruption because of the force majeure clause."

    "Hãng hàng không không chịu trách nhiệm cho sự chậm trễ do vụ phun trào núi lửa gây ra vì có điều khoản bất khả kháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force ép buộc, cưỡng chế
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Verb enforce thi hành, áp dụng (luật, quy tắc)
Noun enforcement sự thi hành, sự áp dụng (luật, quy tắc)
Noun clause điều khoản (trong hợp đồng, văn bản pháp luật)

Synonyms

Act of God clause (Điều khoản sự kiện bất khả kháng)Unforeseeable circumstances clause (Điều khoản về các trường hợp không lường trước được)

Antonyms

Performance guarantee (Bảo đảm thực hiện)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortia
Old French
force
French
force
Latin
major
French
majeure
French
force majeure
Latin
claudere
Latin
clausa
Old French
clause
English
clause

Nguồn gốc 'Bất khả kháng' và 'Điều khoản'

Cụm từ 'force majeure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'lực lượng vượt trội' hay 'lực lượng lớn hơn'. Nó dùng để chỉ những sự kiện không thể lường trước hoặc kiểm soát, như thiên tai hay chiến tranh, gây cản trở việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Từ 'clause' (điều khoản) lại đến từ tiếng Latin 'clausa', có nghĩa là 'một sự kết thúc' hay 'một phần nhỏ được bao bọc', sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'force majeure clause' trở thành một phần quan trọng trong hợp đồng, bảo vệ các bên khỏi những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

Usage Note

Điều khoản này thường được sử dụng để bảo vệ các bên trong hợp đồng khỏi những rủi ro không lường trước được. Nó xác định rõ những sự kiện nào được coi là 'force majeure' và những hậu quả pháp lý phát sinh.

Prepositions

under in

Under a force majeure clause: chỉ ra rằng một tình huống hoặc sự kiện cụ thể nằm trong phạm vi bảo vệ của điều khoản này. In a force majeure clause: chỉ ra rằng điều khoản này được tìm thấy hoặc bao gồm trong hợp đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + force majeure clause
  • invoke invoke a force majeure clause
    (viện dẫn điều khoản bất khả kháng)
  • trigger trigger a force majeure clause
    (kích hoạt điều khoản bất khả kháng)
  • include include a force majeure clause
    (bao gồm/đưa vào điều khoản bất khả kháng)
  • draft draft a force majeure clause
    (soạn thảo điều khoản bất khả kháng)
  • rely on rely on a force majeure clause
    (dựa vào/cậy vào điều khoản bất khả kháng)
Adjective + force majeure clause
  • standard a standard force majeure clause
    (một điều khoản bất khả kháng tiêu chuẩn)
  • comprehensive a comprehensive force majeure clause
    (một điều khoản bất khả kháng toàn diện)
  • specific a specific force majeure clause
    (một điều khoản bất khả kháng cụ thể)
  • well-drafted a well-drafted force majeure clause
    (một điều khoản bất khả kháng được soạn thảo tốt)

Idioms

  • To invoke a force majeure clause

    Để viện dẫn một điều khoản bất khả kháng (chính thức kích hoạt nó trong hợp đồng)

    "Due to the pandemic, many businesses had to invoke a force majeure clause to suspend their contractual obligations."

    (Do đại dịch, nhiều doanh nghiệp phải viện dẫn điều khoản bất khả kháng để đình chỉ các nghĩa vụ hợp đồng của họ.)

  • Under the force majeure clause

    Theo điều khoản bất khả kháng (được bảo vệ hoặc quy định bởi điều khoản đó)

    "Payment delays were allowed under the force majeure clause in the contract."

    (Việc chậm thanh toán được cho phép theo điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng.)

  • A force majeure event

    Một sự kiện bất khả kháng (sự cố bất ngờ và ngoài tầm kiểm soát)

    "The contract specifies that a natural disaster is considered a force majeure event."

    (Hợp đồng quy định rằng thiên tai được coi là một sự kiện bất khả kháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force majeure clause

Noun
Lật mặt

Một điều khoản hợp đồng giải phóng một bên khỏi trách nhiệm pháp lý nếu họ không thể thực hiện nghĩa vụ của mình do các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, chẳng hạn như thiên tai, chiến tranh hoặc đình công.

"The contract included a force majeure clause to protect against unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force majeure clause".

Lá chắn pháp lý trước những sự kiện không lường trước

Điều khoản bất khả kháng là một yếu tố then chốt trong luật hợp đồng quốc tế, bắt nguồn từ khái niệm luật La Mã cổ đại ('vis maior' - lực lượng lớn hơn) và được phát triển trong luật dân sự Pháp. Nó cho phép các bên tạm thời đình chỉ hoặc chấm dứt nghĩa vụ hợp đồng khi đối mặt với các sự kiện cực đoan nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, như thiên tai, chiến tranh, hoặc đại dịch. Sự hiện diện của điều khoản này thể hiện sự thừa nhận rằng không phải mọi thứ đều có thể được dự đoán hay kiểm soát, cung cấp một 'lá chắn pháp lý' để bảo vệ các bên khỏi những hậu quả tài chính nặng nề khi những sự kiện bất ngờ xảy ra.

Tầm quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng toàn cầu

Trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là trong các sự kiện như đại dịch COVID-19 hay các cuộc xung đột vũ trang lớn, điều khoản bất khả kháng đã trở thành một chủ đề nóng hổi trong giới kinh doanh và pháp lý. Nhiều công ty đã phải kiểm tra lại hợp đồng của mình để xem liệu họ có thể viện dẫn điều khoản này để đối phó với sự gián đoạn chuỗi cung ứng, việc hủy bỏ sự kiện, hoặc các hạn chế hoạt động khác hay không. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc soạn thảo điều khoản bất khả kháng một cách rõ ràng và chi tiết để tránh tranh chấp trong tương lai và đảm bảo công bằng cho các bên.