(Top Banner Ad)
liability
C1
danh từ C1 Kinh tế, Luật

liability

UK: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm pháp lý nghĩa vụ khoản nợ phải trả gánh nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being legally responsible for something

Vietnamese Meaning

Trạng thái pháp lý chịu trách nhiệm cho một cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has liabilities of $10 million."

    "Công ty có các khoản nợ phải trả là 10 triệu đô la."

  • "The directors have personal liability for the company's debts."

    "Các giám đốc có trách nhiệm cá nhân đối với các khoản nợ của công ty."

  • "The insurance policy covers public liability."

    "Chính sách bảo hiểm bao gồm trách nhiệm công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liable có trách nhiệm, có thể xảy ra
Verb liabilize làm cho ai đó hoặc cái gì đó chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
obligare
Old French
liable
English
liability

Nguồn gốc của 'liability'

Từ 'liability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ligare', nghĩa là 'buộc, trói'. Sau đó phát triển thành 'obligare', nghĩa là 'ràng buộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'liable', nó mang ý nghĩa 'có trách nhiệm'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'liability' trở thành 'trách nhiệm pháp lý' hoặc 'nghĩa vụ'.

Usage Note

Liability thường đề cập đến trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính đối với một hành động hoặc một khoản nợ. Nó có thể phát sinh từ hợp đồng, sai sót cá nhân hoặc luật pháp.

Prepositions

for to

for: chịu trách nhiệm cho cái gì (e.g., liability for damages). to: trách nhiệm đối với ai (e.g., a liability to creditors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liability
  • legal legal liability
    (trách nhiệm pháp lý)
  • financial financial liability
    (trách nhiệm tài chính)
  • potential potential liability
    (trách nhiệm tiềm ẩn)
Verb + liability
  • incur incur a liability
    (gánh chịu trách nhiệm)
  • assume assume a liability
    (đảm nhận trách nhiệm)
  • limit limit liability
    (hạn chế trách nhiệm)

Idioms

  • to be a liability

    là gánh nặng, là mối lo

    "His gambling habit is becoming a liability to the family."

    (Thói quen cờ bạc của anh ấy đang trở thành gánh nặng cho gia đình.)

  • limit one's liability

    giới hạn trách nhiệm của một người

    "The company structured the deal to limit its liability."

    (Công ty đã cấu trúc thỏa thuận để giới hạn trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liability

danh từ
Lật mặt

Trạng thái pháp lý chịu trách nhiệm cho một cái gì đó

"The company has liabilities of $10 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's liabilities exceeded its assets last year.
Các khoản nợ của công ty đã vượt quá tài sản của nó vào năm ngoái.
Phủ định
He is not liable for the damage because he wasn't driving the car.
Anh ấy không chịu trách nhiệm pháp lý cho thiệt hại vì anh ấy không lái xe.
Nghi vấn
Is the company liable for the accident that occurred on its property?
Công ty có chịu trách nhiệm pháp lý cho tai nạn xảy ra trên tài sản của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's biggest liability is its outdated equipment.
Trách nhiệm pháp lý lớn nhất của công ty là thiết bị lỗi thời.
Phủ định
Hardly had the company become liable for the damages than they filed for bankruptcy.
Công ty vừa mới chịu trách nhiệm pháp lý về các thiệt hại thì họ đã nộp đơn xin phá sản.
Nghi vấn
Should the company become liable, what steps will they take?
Nếu công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý, họ sẽ thực hiện những bước nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is liable for the damages caused by the faulty product.
Công ty chịu trách nhiệm pháp lý cho những thiệt hại gây ra bởi sản phẩm bị lỗi.
Phủ định
Are they liable for the debt if they didn't sign the contract?
Họ có chịu trách nhiệm pháp lý cho khoản nợ nếu họ không ký hợp đồng không?
Nghi vấn
Is the CEO liable for the financial losses of the company?
Tổng giám đốc có chịu trách nhiệm pháp lý cho những tổn thất tài chính của công ty không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be being held liable for the damages caused by the accident.
Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý cho những thiệt hại gây ra bởi vụ tai nạn.
Phủ định
The company won't be being considered a liability in the long term after restructuring.
Công ty sẽ không còn bị coi là một gánh nặng trong dài hạn sau khi tái cấu trúc.
Nghi vấn
Will you be being held liable for your partner's debts?
Bạn có bị chịu trách nhiệm cho các khoản nợ của đối tác của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to consider environmental regulations a minor liability.
Công ty đã từng xem các quy định về môi trường là một trách nhiệm pháp lý nhỏ.
Phủ định
He didn't use to be liable for his brother's debts.
Anh ấy đã không phải chịu trách nhiệm cho các khoản nợ của anh trai mình.
Nghi vấn
Did you use to think that being liable was a good thing?
Bạn đã từng nghĩ rằng việc phải chịu trách nhiệm là một điều tốt đẹp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liability".

Trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'trách nhiệm hữu hạn' rất quan trọng trong kinh doanh. Nó có nghĩa là nếu công ty bị phá sản, các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn họ đã góp, không ảnh hưởng đến tài sản cá nhân của họ. Điều này khuyến khích đầu tư và khởi nghiệp.