(Top Banner Ad)
foredate
C1
Động từ (Verb) C1 Luật, Kinh doanh, Lịch sử

foredate

UK: /ˌfɔːˈdeɪt/ • US: /ˌfɔːrˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghi lùi ngày đề ngày trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign an earlier date to (a document or event) than the actual date.

Vietnamese Meaning

Ghi lùi ngày, đề ngày trước (cho một văn bản hoặc sự kiện) so với ngày thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was foredated to avoid the new tax regulations."

    "Hợp đồng đã được ghi lùi ngày để tránh các quy định thuế mới."

  • "He tried to foredate the check to cash it sooner."

    "Anh ta đã cố gắng ghi lùi ngày trên tấm séc để rút tiền sớm hơn."

  • "Historians discovered that the letter had been foredated by several months."

    "Các nhà sử học phát hiện ra rằng lá thư đã được ghi lùi ngày vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foredate ghi lùi ngày, ghi ngày tháng sớm hơn ngày thực tế
Noun foredating việc ghi lùi ngày, hành động ghi ngày tháng sớm hơn ngày thực tế
Adjective foredated được ghi lùi ngày, có ngày tháng sớm hơn ngày thực tế

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
fore-
English
date
English
foredate

Nguồn gốc của 'Foredate'

Từ 'foredate' được tạo thành từ hai phần trong tiếng Anh: tiền tố 'fore-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước đó' (tương tự 'before'), và động từ 'date' có nghĩa là 'ghi ngày tháng'. Tiền tố 'fore-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'date' đến từ tiếng Pháp cổ 'dater', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'datum' (có nghĩa là 'đã cho', thường dùng trong cụm 'littera data' - 'lá thư đã được ghi ngày'). Vì vậy, 'foredate' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ghi ngày tháng trước đó'.

Usage Note

Từ 'foredate' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc lịch sử khi cần đề cập đến việc ghi một ngày trước ngày thực tế của một văn bản, sự kiện. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Cần phân biệt với 'postdate' (ghi ngày sau), có nghĩa là ghi một ngày sau ngày thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng của việc ghi lùi ngày
  • document foredate a document
    (ghi lùi ngày một tài liệu)
  • check foredate a check
    (ghi lùi ngày một tấm séc)
  • contract foredate a contract
    (ghi lùi ngày một hợp đồng)
Vật phẩm được ghi lùi ngày
  • foredated a foredated invoice
    (một hóa đơn được ghi lùi ngày)
  • foredated a foredated agreement
    (một thỏa thuận được ghi lùi ngày)

Idioms

  • foredate something to [a specific date]

    ghi lùi ngày một cái gì đó đến một ngày cụ thể

    "They foredated the contract to January 1st to reflect the start of the project."

    (Họ ghi lùi ngày hợp đồng về ngày 1 tháng 1 để phản ánh thời điểm bắt đầu dự án.)

  • foredate a document/check/agreement

    ghi lùi ngày một tài liệu/séc/thỏa thuận

    "It's illegal to foredate official documents without proper authorization."

    (Việc ghi lùi ngày các tài liệu chính thức mà không có ủy quyền thích hợp là bất hợp pháp.)

  • deliberately foredate

    cố ý ghi lùi ngày

    "He chose to deliberately foredate the letter to avoid missing the deadline."

    (Anh ấy đã chọn cố ý ghi lùi ngày bức thư để tránh bị trễ hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foredate

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ghi lùi ngày, đề ngày trước (cho một văn bản hoặc sự kiện) so với ngày thực tế.

"The contract was foredated to avoid the new tax regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract foredates the agreement, doesn't it?
Hợp đồng này có trước thỏa thuận, phải không?
Phủ định
The evidence doesn't foredate the crime, does it?
Bằng chứng không có trước tội ác, phải không?
Nghi vấn
They foredate the historical records, don't they?
Chúng có trước các hồ sơ lịch sử, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foredate".

Ý nghĩa trong pháp luật và kinh doanh

Trong các giao dịch pháp lý và kinh doanh, việc ghi lùi ngày (foredate) một tài liệu (ví dụ: hợp đồng, séc, hóa đơn) có thể có ý nghĩa quan trọng. Nó làm cho tài liệu đó có vẻ đã được tạo ra hoặc có hiệu lực vào một thời điểm sớm hơn ngày thực tế. Điều này đôi khi được thực hiện để tuân thủ một thời hạn hoặc cho mục đích lưu trữ hồ sơ, nhưng cũng có thể bị xem là hành vi lừa dối hoặc gian lận nếu mục đích là che giấu sự thật hoặc đạt được lợi thế không công bằng. Do đó, việc foredate cần được thực hiện cẩn trọng và thường phải tuân thủ các quy định pháp lý.

Khác biệt với 'Ghi tiến ngày' (Postdate)

Để hiểu rõ hơn về 'foredate', hãy so sánh nó với 'postdate' (ghi tiến ngày). 'Foredate' là ghi ngày tháng SỚM HƠN ngày thực tế, làm cho một sự kiện hoặc tài liệu có vẻ cũ hơn. Ngược lại, 'postdate' là ghi ngày tháng MUỘN HƠN ngày thực tế, thường gặp nhất với séc, nơi bạn ghi ngày trong tương lai để đảm bảo séc không được thanh toán cho đến thời điểm đó. Cả hai hành động đều là thay đổi ngày tháng trên tài liệu so với thực tế, nhưng với mục đích và ý nghĩa ngược chiều nhau.