(Top Banner Ad)
foremost
C1
adjective C1 Chung

foremost

UK: /ˈfɔː.məʊst/ • US: /ˈfɔːr.moʊst/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu quan trọng nhất chủ yếu bậc nhất ưu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important or best; leading.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is one of the foremost experts in the field."

    "Ông ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này."

  • "Safety is always our foremost concern."

    "An toàn luôn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi."

  • "She is the foremost authority on this subject."

    "Cô ấy là người có thẩm quyền hàng đầu về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fore trước, phía trước (ít dùng như tính từ độc lập)
Preposition before trước (về thời gian, vị trí)
Noun foreword lời tựa, lời giới thiệu (sách)
Noun forefront hàng đầu, vị trí tiên phong
Adjective former trước đây, cũ (chỉ người hoặc vật ở thời điểm trước)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
fore + forma + mæst
Middle English
foremost
Modern English
foremost

Người dẫn đầu từ 'đầu tiên' và 'nhất'

Từ "foremost" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp hai yếu tố: "forma" (có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "trước nhất") và "mæst" (một hậu tố biểu thị "nhất", giống như "most" trong tiếng Anh hiện đại). Về cơ bản, nó có nghĩa là "đầu tiên nhất" hoặc "quan trọng nhất". Nó thể hiện ý nghĩa một người hoặc vật ở vị trí cao nhất, nổi bật nhất trong một nhóm.

Usage Note

Từ 'foremost' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc vị trí dẫn đầu của một người hoặc vật trong một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'most important' hoặc 'leading'. Thường được sử dụng để chỉ vị trí, thứ hạng cao nhất, hoặc mức độ quan trọng bậc nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • expert a foremost expert
    (một chuyên gia hàng đầu)
  • leader a foremost leader
    (một nhà lãnh đạo xuất chúng)
  • consideration the foremost consideration
    (điều cân nhắc quan trọng nhất)
  • importance of foremost importance
    (có tầm quan trọng hàng đầu)
Phrases with 'foremost'
  • among foremost among his peers
    (nổi bật nhất trong số các đồng nghiệp của anh ấy)
  • in be foremost in one's mind
    (là điều quan trọng nhất trong tâm trí ai đó)

Idioms

  • first and foremost

    trước hết và quan trọng nhất; điều ưu tiên hàng đầu

    "First and foremost, we need to ensure the safety of our employees."

    (Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.)

  • be foremost in one's mind

    là điều quan trọng nhất trong tâm trí ai đó; là mối bận tâm hàng đầu

    "The well-being of his family was always foremost in his mind."

    (Hạnh phúc của gia đình luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foremost

adjective
Lật mặt

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

"He is one of the foremost experts in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the foremost expert in this field.
Cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
Phủ định
He is not the foremost candidate for the job.
Anh ấy không phải là ứng cử viên hàng đầu cho công việc.
Nghi vấn
Is she the foremost authority on the subject?
Cô ấy có phải là người có thẩm quyền hàng đầu về chủ đề này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were the foremost expert in the field, she would likely be invited to all the conferences.
Nếu cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, cô ấy có lẽ sẽ được mời đến tất cả các hội nghị.
Phủ định
If he weren't the foremost candidate, he wouldn't have received so much support.
Nếu anh ấy không phải là ứng cử viên hàng đầu, anh ấy đã không nhận được nhiều sự ủng hộ như vậy.
Nghi vấn
Would they offer him the job if he weren't the foremost applicant?
Họ có đề nghị anh ấy công việc không nếu anh ấy không phải là ứng viên hàng đầu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be the foremost candidate in the upcoming election.
Cô ấy sẽ là ứng cử viên hàng đầu trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
He is not going to consider that as the foremost issue.
Anh ấy sẽ không xem xét điều đó là vấn đề quan trọng nhất.
Nghi vấn
Are they going to appoint him as the foremost representative?
Họ có định bổ nhiệm anh ấy làm người đại diện hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foremost".

Giá trị của sự xuất sắc và tiên phong

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "foremost" (hàng đầu, xuất sắc nhất) thường được liên kết với sự đánh giá cao dành cho những cá nhân hoặc thành tựu đạt được vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực của họ. Nó tôn vinh tinh thần tiên phong, sự đổi mới và những cống hiến vượt trội, những điều được coi là mang lại giá trị to lớn cho xã hội.