(Top Banner Ad)
paramount
C1
adjective C1 Tổng quát

paramount

UK: /ˈpærəˌmaʊnt/ • US: /ˈpærəˌmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tối quan trọng quan trọng hàng đầu tột bậc hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More important than anything else; supreme.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; tối cao, tột bậc, hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safety is of paramount importance."

    "An toàn là điều quan trọng tối thượng."

  • "The children's welfare must be seen as paramount."

    "Phúc lợi của trẻ em phải được xem là tối quan trọng."

  • "Government stability should be paramount."

    "Sự ổn định của chính phủ nên là điều quan trọng hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paramountcy vị thế tối cao, sự ưu việt
Adverb paramountly một cách tối cao, quan trọng nhất (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per + ad montem (through + to the mountain/upwards)
Old French
par amont (by above, at the top)
Middle English
paramont
English
paramount

Nguồn gốc thú vị của 'paramount'

Từ 'paramount' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'par amont', nghĩa đen là 'bởi phía trên' hoặc 'ở trên đỉnh'. Cụm từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'per' (qua, bởi) và 'ad montem' (lên núi, lên cao). Điều này giải thích tại sao 'paramount' ngày nay mang ý nghĩa 'tối cao', 'quan trọng nhất', ám chỉ một vị trí cao nhất hoặc sự ưu việt.

Usage Note

Từ 'paramount' nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của một điều gì đó so với tất cả những thứ khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và đề cập đến những yếu tố quyết định, có ảnh hưởng lớn nhất. Khác với 'important' (quan trọng) mang tính chung chung, 'paramount' thể hiện mức độ quan trọng cao nhất, vượt trội hơn hẳn. So với 'chief' (chủ yếu, chính), 'paramount' không chỉ đơn thuần là chính mà còn là quan trọng nhất, có quyền lực cao nhất.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'paramount' thể hiện điều gì đó quan trọng hơn so với điều khác, ví dụ: 'Safety is paramount to cost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (với 'paramount' là tính từ)
  • importance of paramount importance
    (có tầm quan trọng tối cao)
  • concern a paramount concern
    (một mối bận tâm hàng đầu, tối quan trọng)
  • priority a paramount priority
    (một ưu tiên tối thượng)
  • duty a paramount duty
    (một bổn phận tối cao)
Verb + paramount
  • be be paramount
    (là tối cao, là quan trọng nhất)
  • become become paramount
    (trở nên tối quan trọng)

Idioms

  • Of paramount importance

    Có tầm quan trọng tối cao, cực kỳ quan trọng

    "The safety of our children is of paramount importance."

    (Sự an toàn của con cái chúng ta là điều tối quan trọng.)

  • A matter of paramount concern

    Một vấn đề được quan tâm hàng đầu, tối quan trọng

    "Climate change has become a matter of paramount concern for governments worldwide."

    (Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề được quan tâm hàng đầu đối với các chính phủ trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paramount

adjective
Lật mặt

Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; tối cao, tột bậc, hàng đầu.

"Safety is of paramount importance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The safety of the passengers is paramount to the airline.
Sự an toàn của hành khách là tối quan trọng đối với hãng hàng không.
Phủ định
The comfort of the employees is not paramount to the company's goals.
Sự thoải mái của nhân viên không phải là điều tối quan trọng đối với các mục tiêu của công ty.
Nghi vấn
Is customer satisfaction paramount to your business?
Sự hài lòng của khách hàng có phải là tối quan trọng đối với doanh nghiệp của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to succeed in this project, understanding the client's needs will be paramount.
Nếu bạn muốn thành công trong dự án này, việc hiểu nhu cầu của khách hàng sẽ là tối quan trọng.
Phủ định
If we don't address the safety concerns, ensuring employee well-being won't be paramount.
Nếu chúng ta không giải quyết các lo ngại về an toàn, đảm bảo phúc lợi của nhân viên sẽ không phải là ưu tiên hàng đầu.
Nghi vấn
Will maintaining data security be paramount if we implement this new software?
Liệu việc duy trì an ninh dữ liệu có phải là tối quan trọng nếu chúng ta triển khai phần mềm mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paramount".

Sự nhấn mạnh về giá trị cốt lõi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, đạo đức và kinh doanh, từ 'paramount' thường được dùng để chỉ những giá trị, nguyên tắc hoặc quyền lợi được đặt lên hàng đầu, không thể bị thỏa hiệp. Nó thể hiện một sự ưu tiên tuyệt đối, khẳng định điều gì đó là cốt lõi và không thể thay thế.

Sự ưu tiên trong quyết định

Khi một yếu tố được gọi là 'paramount', nó ám chỉ rằng yếu tố đó phải được xem xét và ưu tiên hơn tất cả các yếu tố khác trong quá trình ra quyết định. Ví dụ, trong y tế, sức khỏe của bệnh nhân là 'paramount', nghĩa là mọi quyết định điều trị phải đặt sức khỏe của họ lên trên hết.