fouler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who commits a foul, especially in sports.
Vietnamese Meaning
Một người phạm lỗi, đặc biệt là trong thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The referee ejected the fouler from the game."
"Trọng tài đã đuổi người phạm lỗi ra khỏi trận đấu."
-
"He was identified as the fouler after the video review."
"Anh ta được xác định là người phạm lỗi sau khi xem lại video."
-
"The fouler received a yellow card."
"Người phạm lỗi nhận một thẻ vàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | foul | bẩn thỉu, hôi hám; đáng ghét, tồi tệ; không công bằng |
| Verb | foul | làm bẩn, làm dơ; làm rối; phạm lỗi (thể thao) |
| Noun | foul | lỗi, pha phạm lỗi (thể thao); sự bẩn thỉu |
| Adverb | foully | một cách bẩn thỉu/ghê tởm; một cách không công bằng |
| Noun | foulness | sự bẩn thỉu, sự hôi hám; sự tồi tệ/ghê tởm |
| Noun | fouler | người phạm lỗi (trong thể thao); vật làm bẩn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ người chơi có hành vi vi phạm luật lệ. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chơi xấu hoặc không công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much a much fouler smell (một mùi hôi hơn nhiều)
-
even even fouler weather (thời tiết thậm chí còn tệ hơn)
-
far a far fouler mood (một tâm trạng tồi tệ hơn nhiều)
-
become become fouler (trở nên tồi tệ hơn/bẩn thỉu hơn)
-
grow grow fouler (ngày càng trở nên bẩn hơn/tệ hơn)
-
get get fouler (bị làm bẩn/trở nên tồi tệ hơn)
-
flagrant a flagrant fouler (người phạm lỗi trắng trợn/thô bạo)
-
repeat a repeat fouler (người thường xuyên phạm lỗi)
-
deliberate a deliberate fouler (người cố ý phạm lỗi)
Idioms
-
The fouler, the better
Càng tệ/bẩn thì càng tốt (một cách mỉa mai hoặc đặc thù)
"Some plants thrive in poorer soil; the fouler, the better for them."
(Một số cây phát triển tốt trong đất nghèo dinh dưỡng; càng tệ thì càng tốt cho chúng.)
-
Nothing could be fouler
Không gì có thể tồi tệ/đáng ghét/bẩn thỉu hơn thế
"After all that happened, nothing could be fouler than his current mood."
(Sau tất cả những gì đã xảy ra, không gì có thể tồi tệ hơn tâm trạng hiện tại của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fouler
Danh từMột người phạm lỗi, đặc biệt là trong thể thao.
"The referee ejected the fouler from the game."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the basketball player fouls again, the referee will give the other team a free throw. |
Nếu cầu thủ bóng rổ phạm lỗi lần nữa, trọng tài sẽ cho đội kia một quả ném phạt. |
| Phủ định | If the referee doesn't call a foul, the game may become unfair. |
Nếu trọng tài không thổi phạt, trận đấu có thể trở nên không công bằng. |
| Nghi vấn | Will the game be stopped if a player fouls severely? |
Trận đấu có bị dừng lại không nếu một cầu thủ phạm lỗi nghiêm trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fouler".
