(Top Banner Ad)
fouler
C1
Danh từ C1 Thể thao, Pháp luật

fouler

UK: /ˈfaʊlə(r)/ • US: /ˈfaʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

người phạm lỗi người vi phạm luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who commits a foul, especially in sports.

Vietnamese Meaning

Một người phạm lỗi, đặc biệt là trong thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee ejected the fouler from the game."

    "Trọng tài đã đuổi người phạm lỗi ra khỏi trận đấu."

  • "He was identified as the fouler after the video review."

    "Anh ta được xác định là người phạm lỗi sau khi xem lại video."

  • "The fouler received a yellow card."

    "Người phạm lỗi nhận một thẻ vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foul bẩn thỉu, hôi hám; đáng ghét, tồi tệ; không công bằng
Verb foul làm bẩn, làm dơ; làm rối; phạm lỗi (thể thao)
Noun foul lỗi, pha phạm lỗi (thể thao); sự bẩn thỉu
Adverb foully một cách bẩn thỉu/ghê tởm; một cách không công bằng
Noun foulness sự bẩn thỉu, sự hôi hám; sự tồi tệ/ghê tởm
Noun fouler người phạm lỗi (trong thể thao); vật làm bẩn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*puH-lo-
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fūl
Middle English
foul
English
foul
English
fouler

Nguồn gốc của từ 'foul' và 'fouler'

Từ 'fouler' là dạng so sánh hơn của tính từ 'foul'. 'Foul' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*puH-lo-) với nghĩa 'bẩn thỉu, thối rữa'. Qua tiếng Proto-Germanic (*fūlaz) và tiếng Anh cổ (fūl), từ này đã phát triển để chỉ sự ô uế, hôi thối, hoặc sự không công bằng. 'Fouler' do đó mang ý nghĩa 'tồi tệ hơn, bẩn thỉu hơn, không công bằng hơn' hoặc một người phạm lỗi nhiều hơn.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ người chơi có hành vi vi phạm luật lệ. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chơi xấu hoặc không công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fouler (so sánh hơn)
  • much a much fouler smell
    (một mùi hôi hơn nhiều)
  • even even fouler weather
    (thời tiết thậm chí còn tệ hơn)
  • far a far fouler mood
    (một tâm trạng tồi tệ hơn nhiều)
Verb + fouler (so sánh hơn)
  • become become fouler
    (trở nên tồi tệ hơn/bẩn thỉu hơn)
  • grow grow fouler
    (ngày càng trở nên bẩn hơn/tệ hơn)
  • get get fouler
    (bị làm bẩn/trở nên tồi tệ hơn)
Adjective + fouler (người phạm lỗi)
  • flagrant a flagrant fouler
    (người phạm lỗi trắng trợn/thô bạo)
  • repeat a repeat fouler
    (người thường xuyên phạm lỗi)
  • deliberate a deliberate fouler
    (người cố ý phạm lỗi)

Idioms

  • The fouler, the better

    Càng tệ/bẩn thì càng tốt (một cách mỉa mai hoặc đặc thù)

    "Some plants thrive in poorer soil; the fouler, the better for them."

    (Một số cây phát triển tốt trong đất nghèo dinh dưỡng; càng tệ thì càng tốt cho chúng.)

  • Nothing could be fouler

    Không gì có thể tồi tệ/đáng ghét/bẩn thỉu hơn thế

    "After all that happened, nothing could be fouler than his current mood."

    (Sau tất cả những gì đã xảy ra, không gì có thể tồi tệ hơn tâm trạng hiện tại của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fouler

Danh từ
Lật mặt

Một người phạm lỗi, đặc biệt là trong thể thao.

"The referee ejected the fouler from the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the basketball player fouls again, the referee will give the other team a free throw.
Nếu cầu thủ bóng rổ phạm lỗi lần nữa, trọng tài sẽ cho đội kia một quả ném phạt.
Phủ định
If the referee doesn't call a foul, the game may become unfair.
Nếu trọng tài không thổi phạt, trận đấu có thể trở nên không công bằng.
Nghi vấn
Will the game be stopped if a player fouls severely?
Trận đấu có bị dừng lại không nếu một cầu thủ phạm lỗi nghiêm trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fouler".

Sự liêm chính trong thể thao và đạo đức

Trong các môn thể thao phương Tây, khái niệm 'fair play' (chơi đẹp, công bằng) rất được coi trọng. Hành vi 'foul' (phạm lỗi) hay 'foul play' (chơi xấu, gian lận) bị lên án mạnh mẽ. Từ 'fouler' (người phạm lỗi hoặc hành vi tệ hơn) nhấn mạnh sự vi phạm này, thể hiện sự coi trọng các quy tắc và đạo đức trong thi đấu cũng như trong cuộc sống.

Ngôn ngữ thô tục và các giới hạn xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'foul language' (ngôn ngữ thô tục, tục tĩu) thường được coi là không phù hợp và thiếu tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi có trẻ em. Việc sử dụng 'fouler language' (ngôn ngữ còn thô tục hơn) có thể gây ra phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ xã hội và bị coi là hành vi kém văn minh, vi phạm chuẩn mực giao tiếp.