(Top Banner Ad)
fragmentary
C1
Adjective C1 Tổng quát

fragmentary

UK: /ˈfræɡmənteri/ • US: /ˈfræɡmənteri/

Nghĩa tiếng Việt

rời rạc không đầy đủ mảnh vụn chắp vá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of small parts or pieces; incomplete.

Vietnamese Meaning

Bao gồm các phần hoặc mảnh nhỏ; không đầy đủ, rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays fragmentary remains of ancient pottery."

    "Bảo tàng trưng bày những mảnh vỡ còn sót lại của đồ gốm cổ."

  • "Fragmentary evidence suggests that a major fire destroyed the city."

    "Bằng chứng rời rạc cho thấy một vụ hỏa hoạn lớn đã phá hủy thành phố."

  • "The manuscript survived only in fragmentary form."

    "Bản thảo chỉ còn tồn tại ở dạng rời rạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, mảnh nhỏ, đoạn (văn, nhạc)
Verb fragment làm vỡ ra từng mảnh; vỡ ra từng mảnh
Noun fragmentation sự phân mảnh, sự vỡ vụn
Adjective fragmentary chắp vá, rời rạc, không đầy đủ
Adverb fragmentarily một cách rời rạc, không đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Latin
frangere
Latin
fragmentum
English
fragment
English
fragmentary

Nguồn gốc từ 'vỡ vụn'

Từ 'fragmentary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragmentum', nghĩa là 'mảnh vỡ', 'phần bị tách ra'. Bản thân từ 'fragmentum' lại xuất phát từ động từ Latin 'frangere' có nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'bẻ gãy'. Vì vậy, khi bạn nói một điều gì đó là 'fragmentary', bạn đang nói rằng nó giống như một thứ đã bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ và không còn nguyên vẹn, chỉ còn lại những phần rời rạc.

Usage Note

Từ 'fragmentary' thường được dùng để mô tả những thứ không hoàn chỉnh, bị vỡ vụn hoặc chỉ tồn tại một phần. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính toàn vẹn và đầy đủ. So với 'incomplete', 'fragmentary' mạnh hơn, gợi ý về sự tan vỡ hoặc phân mảnh thực sự thay vì chỉ đơn giản là chưa hoàn thành. Ví dụ, 'incomplete information' có nghĩa là thông tin chưa đầy đủ, còn 'fragmentary information' lại ám chỉ thông tin chỉ có từng mảnh nhỏ, rời rạc và khó ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Fragmentary + Danh từ (Noun)
  • evidence fragmentary evidence
    (bằng chứng rời rạc/chắp vá)
  • remains fragmentary remains
    (những di tích/tàn tích rời rạc)
  • information fragmentary information
    (thông tin rời rạc/không đầy đủ)
  • report a fragmentary report
    (một báo cáo chắp vá/không hoàn chỉnh)
  • knowledge fragmentary knowledge
    (kiến thức rời rạc/không toàn diện)
Trạng từ + fragmentary (Adverb + Fragmentary)
  • somewhat somewhat fragmentary
    (hơi rời rạc/chắp vá)
  • largely largely fragmentary
    (phần lớn là rời rạc/không đầy đủ)
  • highly highly fragmentary
    (rất rời rạc/chắp vá)
Động từ + fragmentary (Verb + Fragmentary)
  • become become fragmentary
    (trở nên rời rạc/chắp vá)
  • remain remain fragmentary
    (vẫn còn rời rạc/chắp vá)
  • be The records are fragmentary
    (Các hồ sơ thì rời rạc/không đầy đủ)

Idioms

  • a fragmentary glimpse

    một cái nhìn thoáng qua rời rạc/không đầy đủ

    "We only got a fragmentary glimpse of the ancient city's layout."

    (Chúng tôi chỉ có được cái nhìn thoáng qua rời rạc về bố cục thành phố cổ.)

  • in fragmentary form

    ở dạng rời rạc/không hoàn chỉnh

    "The manuscript survived only in fragmentary form after the fire."

    (Bản thảo chỉ còn lại ở dạng rời rạc sau vụ hỏa hoạn.)

  • piece together fragmentary evidence

    chắp nối các bằng chứng rời rạc

    "Detectives had to piece together fragmentary evidence to solve the crime."

    (Các thám tử phải chắp nối các bằng chứng rời rạc để phá án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragmentary

Adjective
Lật mặt

Bao gồm các phần hoặc mảnh nhỏ; không đầy đủ, rời rạc.

"The museum displays fragmentary remains of ancient pottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the archaeological dig revealed only fragmentary remains of the ancient city.
Than ôi, cuộc khai quật khảo cổ chỉ phát hiện ra những tàn tích rời rạc của thành phố cổ đại.
Phủ định
Well, the historian did not find complete scrolls, but only fragmentary evidence of their existence.
Chà, nhà sử học không tìm thấy các cuộn giấy hoàn chỉnh, mà chỉ tìm thấy bằng chứng rời rạc về sự tồn tại của chúng.
Nghi vấn
Oh my, is that fragmentary vase all that remains of the queen's collection?
Ôi trời ơi, chiếc bình vỡ vụn đó có phải là tất cả những gì còn lại của bộ sưu tập của nữ hoàng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist examined the artifact: a fragmentary piece of pottery, hinting at a civilization long lost.
Nhà khảo cổ học đã xem xét hiện vật: một mảnh gốm vỡ, hé lộ về một nền văn minh đã mất từ lâu.
Phủ định
The report was incomplete: not fragmentary, but entirely missing key sections.
Báo cáo không đầy đủ: không phải chỉ là rời rạc, mà là hoàn toàn thiếu các phần quan trọng.
Nghi vấn
Is the evidence fragmentary: a collection of unrelated pieces, or does it form a coherent whole?
Bằng chứng có rời rạc không: một tập hợp các mảnh không liên quan, hay nó tạo thành một tổng thể mạch lạc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archaeologist had not found the fragmentary pottery shards, he would have dismissed the site as insignificant.
Nếu nhà khảo cổ học không tìm thấy những mảnh gốm vỡ, ông ấy đã bỏ qua địa điểm này như một nơi không đáng kể.
Phủ định
If the historian had not examined the fragmentary documents carefully, she wouldn't have understood the complexities of the treaty negotiations.
Nếu nhà sử học không xem xét cẩn thận các tài liệu rời rạc, cô ấy đã không hiểu được sự phức tạp của các cuộc đàm phán hiệp ước.
Nghi vấn
Would the jury have understood the case if the evidence presented had been even more fragmentary?
Liệu bồi thẩm đoàn có hiểu vụ án nếu bằng chứng được đưa ra thậm chí còn rời rạc hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was fragmentary, wasn't it?
Bằng chứng được đưa ra còn rời rạc, đúng không?
Phủ định
The report wasn't fragmentary at all, was it?
Báo cáo không hề rời rạc chút nào, phải không?
Nghi vấn
Is the information fragmentary, isn't it?
Thông tin có rời rạc không, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's fragmentary sculpture hinted at the artist's troubled past.
Bức điêu khắc rời rạc của viện bảo tàng gợi ý về quá khứ đầy khó khăn của nghệ sĩ.
Phủ định
The explorers' fragmentary map wasn't the key to finding the lost city.
Bản đồ chắp vá của những nhà thám hiểm không phải là chìa khóa để tìm ra thành phố đã mất.
Nghi vấn
Was it the students' fragmentary notes that helped them understand the complex theory?
Có phải những ghi chú rời rạc của sinh viên đã giúp họ hiểu lý thuyết phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragmentary".

Hồi ức và Lịch sử

Trong lịch sử và khảo cổ học, thuật ngữ 'fragmentary' thường được dùng để mô tả bản chất của các bằng chứng mà chúng ta có về quá khứ. Các ghi chép cổ, di tích hay câu chuyện thường chỉ còn lại ở dạng rời rạc, không đầy đủ. Điều này buộc các nhà khoa học phải 'ghép nối' những mảnh ghép thông tin này lại với nhau, suy luận và đưa ra những giả thuyết tốt nhất để tái tạo lại bức tranh toàn cảnh. Nó cũng phản ánh tính dễ vỡ và không trọn vẹn của trí nhớ con người khi chúng ta cố gắng nhớ lại một sự kiện đã qua.

Thế giới thông tin hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường xuyên tiếp nhận thông tin một cách 'fragmentary' (rời rạc). Tin tức, bài đăng trên mạng xã hội, và các đoạn video ngắn thường chỉ cung cấp một phần nhỏ của câu chuyện, mà không có bối cảnh đầy đủ. Điều này có thể dẫn đến việc hiểu sai hoặc hình thành một cái nhìn phiến diện về các vấn đề phức tạp. Việc nhận thức được tính 'fragmentary' của thông tin giúp chúng ta tỉnh táo hơn trong việc tìm kiếm nguồn tin đáng tin cậy và bức tranh toàn cảnh hơn.