(Top Banner Ad)
fragmented
C1
Adjective C1 Tổng quát

fragmented

UK: /ˈfræɡˌmɛntɪd/ • US: /ˈfræɡˌmɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia cắt rời rạc phân mảnh tan vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Broken into pieces or parts; disconnected or incomplete.

Vietnamese Meaning

Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report presented a fragmented picture of the company's performance."

    "Báo cáo trình bày một bức tranh rời rạc về hiệu suất của công ty."

  • "The political landscape is increasingly fragmented."

    "Bối cảnh chính trị ngày càng trở nên rời rạc."

  • "His memories of the accident were fragmented and unclear."

    "Ký ức của anh về vụ tai nạn rời rạc và không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, phần nhỏ
Verb fragment làm vỡ ra, chia thành mảnh nhỏ
Noun fragmentation sự chia nhỏ, sự phân mảnh
Adjective unfragmented không bị phân mảnh, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
fragmentum
Old French
fragment
Middle English
fragment
English
fragmented

Cội nguồn của sự tan vỡ

Từ 'fragmented' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frangere', có nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'bẻ gãy'. Từ đó phát triển thành 'fragmentum', chỉ một mảnh vỡ, một phần bị tách rời. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, nó đi vào tiếng Anh hiện đại để mô tả điều gì đó đã bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ, mất đi tính toàn vẹn ban đầu.

Usage Note

"Fragmented" thường được dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị phá vỡ hoặc chia cắt, cả nghĩa đen (ví dụ: một chiếc bình vỡ) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một xã hội bị chia rẽ). Nó nhấn mạnh sự thiếu tính toàn vẹn hoặc thống nhất. So với "broken", "fragmented" nhấn mạnh sự chia cắt thành nhiều phần nhỏ hơn và sự mất mát cấu trúc hoặc tính liên kết.

Prepositions

by into

"Fragmented by": Bị chia cắt bởi yếu tố nào đó. Ví dụ: "The country was fragmented by civil war.". "Fragmented into": Bị chia thành nhiều phần. Ví dụ: "The hard drive was fragmented into many small files.".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fragmented
  • highly highly fragmented
    (bị phân mảnh cao độ)
  • increasingly increasingly fragmented
    (ngày càng bị phân mảnh)
  • deeply deeply fragmented
    (bị phân mảnh sâu sắc)
  • politically politically fragmented
    (bị phân mảnh về chính trị)
  • culturally culturally fragmented
    (bị phân mảnh về văn hóa)
Fragmented + Noun
  • market fragmented market
    (thị trường phân mảnh)
  • society fragmented society
    (xã hội bị chia rẽ/phân mảnh)
  • information fragmented information
    (thông tin rời rạc)
  • memory fragmented memory
    (ký ức rời rạc/chắp vá)
  • system fragmented system
    (hệ thống rời rạc)

Idioms

  • a fragmented society

    một xã hội bị chia rẽ, phân tán

    "The country is struggling to unite a deeply fragmented society."

    (Đất nước đang vật lộn để đoàn kết một xã hội bị chia rẽ sâu sắc.)

  • fragmented memory

    ký ức rời rạc/chắp vá

    "After the accident, she only had fragmented memories of what happened."

    (Sau tai nạn, cô ấy chỉ có những ký ức rời rạc về những gì đã xảy ra.)

  • fragmented view

    cái nhìn/quan điểm rời rạc, không toàn diện

    "The report presented a fragmented view of the problem, missing the bigger picture."

    (Báo cáo trình bày một cái nhìn rời rạc về vấn đề, bỏ qua bức tranh tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragmented

Adjective
Lật mặt

Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.

"The report presented a fragmented picture of the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explosion fragmented the glass into tiny pieces.
Vụ nổ đã làm vỡ kính thành những mảnh vụn nhỏ.
Phủ định
The historian did not fragment the historical narrative with personal opinions.
Nhà sử học đã không chia cắt câu chuyện lịch sử bằng những ý kiến cá nhân.
Nghi vấn
Did the artist fragment the canvas before creating the mosaic?
Có phải nghệ sĩ đã chia cắt bức tranh sơn dầu trước khi tạo ra bức tranh khảm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not fragmented its research efforts, it would have achieved a breakthrough sooner.
Nếu công ty không chia nhỏ các nỗ lực nghiên cứu của mình, họ đã có thể đạt được bước đột phá sớm hơn.
Phủ định
If the archaeologist had fragmented the ancient tablet during excavation, he might not have been able to reconstruct its meaning.
Nếu nhà khảo cổ học làm vỡ phiến đá cổ trong quá trình khai quật, ông ấy có lẽ đã không thể tái tạo lại ý nghĩa của nó.
Nghi vấn
Would the evidence have been so fragmented if the crime scene had been properly secured?
Liệu bằng chứng có bị rời rạc đến vậy nếu hiện trường vụ án được bảo vệ đúng cách?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient vase was found fragmented after the earthquake.
Chiếc bình cổ được tìm thấy bị vỡ vụn sau trận động đất.
Phủ định
The information wasn't fragmented; it was presented in a clear and organized manner.
Thông tin không bị rời rạc; nó được trình bày một cách rõ ràng và có tổ chức.
Nghi vấn
Why did the mirror become fragmented after the fall?
Tại sao chiếc gương lại bị vỡ vụn sau khi rơi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient vase was already fragmented when we found it.
Chiếc bình cổ đã bị vỡ vụn khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
The mirror didn't fragment when it fell; surprisingly, it remained intact.
Chiếc gương không vỡ khi nó rơi; đáng ngạc nhiên là nó vẫn còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
Did the explosion fragment the building's facade?
Vụ nổ có làm vỡ vụn mặt tiền của tòa nhà không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist is finding fragmented pottery pieces at the excavation site.
Nhà khảo cổ học đang tìm thấy những mảnh gốm vỡ tại địa điểm khai quật.
Phủ định
The news report is not presenting a fragmented view of the current political situation.
Bản tin không trình bày một cái nhìn rời rạc về tình hình chính trị hiện tại.
Nghi vấn
Is the artist deliberately fragmenting the image to create a sense of unease?
Có phải nghệ sĩ đang cố ý chia cắt hình ảnh để tạo cảm giác bất an không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragmented".

Bản sắc phân mảnh trong thời đại số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội và thông tin quá tải, khái niệm 'bản sắc phân mảnh' (fragmented identity) trở nên phổ biến. Con người có thể thể hiện những khía cạnh khác nhau của bản thân trên các nền tảng trực tuyến khác nhau, dẫn đến một cảm giác về bản thân không hoàn chỉnh hoặc bị chia nhỏ.

Thị trường và thông tin phân mảnh

Trong kinh tế học và khoa học thông tin, 'fragmented market' (thị trường phân mảnh) và 'fragmented information' (thông tin phân mảnh) là những khái niệm quan trọng. Một thị trường phân mảnh là nơi có nhiều nhà cung cấp nhỏ và không có người chơi nào thống trị, thường do rào cản địa lý hoặc đặc thù sản phẩm. Thông tin phân mảnh chỉ việc dữ liệu bị rải rác ở nhiều nguồn, khó tổng hợp để có cái nhìn toàn diện.