(Top Banner Ad)
fray
B2
noun B2 Tổng quát

fray

UK: /freɪ/ • US: /freɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sờn tưa mòn cuộc ẩu đả căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A battle or fight.

Vietnamese Meaning

Một trận chiến hoặc cuộc ẩu đả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was eager to get in the fray."

    "Anh ấy rất háo hức tham gia vào cuộc ẩu đả."

  • "Tempers began to fray as the negotiations dragged on."

    "Sự nóng nảy bắt đầu bùng phát khi các cuộc đàm phán kéo dài."

  • "The fabric is prone to fraying."

    "Loại vải này dễ bị sờn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fray làm sờn, làm tưa; làm căng thẳng thần kinh; chiến đấu, gây rối
Noun fray chỗ sờn, chỗ tưa; cuộc chiến, cuộc xung đột, cuộc tranh luận
Adjective frayed bị sờn, bị tưa; căng thẳng, cáu kỉnh (thần kinh)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fricare
Old French
fraier
Middle English
fraien
Modern English
fray

Nguồn gốc 'sờn rách'

Từ 'fray' với nghĩa 'sờn, tưa rách' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fricare', có nghĩa là 'chà xát'. Qua tiếng Pháp cổ 'fraier' (cũng có nghĩa là chà xát hoặc làm mòn), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'fray' như chúng ta biết ngày nay, mô tả hành động làm mòn hoặc bị mòn do ma sát.

Nguồn gốc 'cuộc chiến'

Từ 'fray' với nghĩa 'cuộc chiến, cuộc xung đột' có một dòng lịch sử khác, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'effraier' (làm hoảng sợ, gây nhiễu loạn). Điều này dẫn đến danh từ 'frai' có nghĩa là sự quấy rối hoặc một cuộc tấn công. Nó thể hiện ý nghĩa của một sự kiện hỗn loạn hoặc một cuộc đụng độ.

Usage Note

Thường mang tính hình thức, ít thông dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

in

"in the fray": tham gia vào cuộc chiến, cuộc ẩu đả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fray
  • enter enter the fray
    (tham gia vào cuộc chiến/cuộc tranh luận)
  • join join the fray
    (tham gia vào cuộc chiến/cuộc tranh luận)
  • withdraw withdraw from the fray
    (rút lui khỏi cuộc chiến/cuộc tranh luận)
  • be caught in be caught in the fray
    (bị cuốn vào cuộc xung đột/hỗn loạn)
Adjective + fray
  • political a political fray
    (một cuộc tranh đấu chính trị)
  • heated a heated fray
    (một cuộc tranh cãi nảy lửa)
Noun + fray
  • heat of the the heat of the fray
    (giai đoạn gay cấn nhất của cuộc chiến/cuộc tranh luận)
Idiomatic usage (related to fraying)
  • at the edges fray at the edges
    (sờn/tưa ở các cạnh (thường dùng ẩn dụ cho sự xuống cấp))

Idioms

  • enter/join the fray

    Tham gia vào một cuộc chiến, cuộc tranh cãi hoặc cuộc cạnh tranh.

    "After weeks of speculation, the celebrity finally decided to enter the fray and address the rumors."

    (Sau nhiều tuần đồn đoán, người nổi tiếng cuối cùng đã quyết định tham gia cuộc tranh luận và giải quyết tin đồn.)

  • the heat of the fray

    Giai đoạn gay cấn, nóng bỏng và dữ dội nhất của một cuộc chiến, cuộc tranh luận hoặc sự kiện.

    "He managed to keep a cool head even in the heat of the fray."

    (Anh ấy đã giữ được cái đầu lạnh ngay cả trong giai đoạn gay cấn nhất của cuộc chiến.)

  • nerves fraying

    Trở nên cáu kỉnh, căng thẳng hoặc lo lắng do áp lực kéo dài.

    "By the end of the long, stressful project, everyone's nerves were fraying."

    (Đến cuối dự án dài và căng thẳng, thần kinh của mọi người đều trở nên căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fray

noun
Lật mặt

Một trận chiến hoặc cuộc ẩu đả.

"He was eager to get in the fray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the rope started to fray, we managed to pull the boat ashore.
Mặc dù sợi dây bắt đầu sờn, chúng tôi vẫn cố gắng kéo thuyền vào bờ.
Phủ định
Unless you reinforce the edges, the fabric won't fray less easily.
Trừ khi bạn gia cố các cạnh, vải sẽ không dễ sờn hơn.
Nghi vấn
If I don't repair the tent seams soon, will they begin to fray in the next storm?
Nếu tôi không sửa các đường may của lều sớm, chúng có bắt đầu sờn trong cơn bão tiếp theo không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After hours of heated debate, his patience began to fray, and he started raising his voice.
Sau nhiều giờ tranh luận gay gắt, sự kiên nhẫn của anh ấy bắt đầu cạn kiệt, và anh ấy bắt đầu lớn tiếng.
Phủ định
The new fabric, surprisingly resilient, did not fray easily, even after repeated washing.
Loại vải mới, đáng ngạc nhiên là có khả năng phục hồi tốt, không bị sờn dễ dàng, ngay cả sau khi giặt nhiều lần.
Nghi vấn
Given the delicate nature of the material, will the edges fray, or will they hold up well?
Với tính chất mỏng manh của vật liệu, các cạnh sẽ bị sờn, hay chúng sẽ giữ được tốt?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edges of the old flag began to fray after years of being flown.
Các mép của lá cờ cũ bắt đầu sờn sau nhiều năm tung bay.
Phủ định
The rope did not fray, even under extreme pressure.
Sợi dây không bị sờn, ngay cả dưới áp lực cực lớn.
Nghi vấn
Does this type of fabric fray easily?
Loại vải này có dễ bị sờn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edges of this old rug fray easily, don't they?
Mép của tấm thảm cũ này dễ bị sờn, phải không?
Phủ định
The rope isn't fraying, is it?
Sợi dây thừng không bị sờn, phải không?
Nghi vấn
The constant fray between the two departments will resolve soon, won't it?
Cuộc tranh cãi liên tục giữa hai phòng ban sẽ sớm được giải quyết, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edges of the old flag had frayed considerably before they finally replaced it.
Các mép của lá cờ cũ đã bị sờn đáng kể trước khi họ thay thế nó.
Phủ định
She had not frayed her temper, despite the frustrating delays.
Cô ấy đã không nổi nóng, mặc dù những sự chậm trễ gây bực bội.
Nghi vấn
Had the rope frayed to the point of being unsafe before they noticed it?
Sợi dây thừng đã bị sờn đến mức không an toàn trước khi họ nhận thấy nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fray".

Ẩn dụ về sự xuống cấp

Khái niệm 'fraying' (sờn, tưa rách) không chỉ dùng để mô tả vải vóc hay vật liệu vật lý mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh. Nó thường được dùng để chỉ sự xuống cấp, suy yếu hoặc mất kiểm soát của một hệ thống, mối quan hệ, hoặc thậm chí là tinh thần của một người, như trong 'nerves fraying' (thần kinh căng thẳng).

Cuộc chiến và sự cạnh tranh

Khi 'fray' được dùng với nghĩa 'cuộc chiến' hay 'cuộc xung đột', nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự cạnh tranh gay gắt trong chính trị, thể thao, hoặc các cuộc tranh luận công khai. Cụm từ 'enter the fray' thể hiện ý tưởng về việc dấn thân vào một cuộc đối đầu hoặc một thử thách đầy tính cạnh tranh.