unravel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To undo (knitted or woven fabric).
Vietnamese Meaning
Tháo, gỡ (vải dệt kim hoặc vải dệt thoi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat started to unravel the ball of yarn."
"Con mèo bắt đầu gỡ cuộn len."
-
"The evidence began to unravel the defendant's alibi."
"Bằng chứng bắt đầu làm lộ tẩy chứng cứ ngoại phạm của bị cáo."
-
"The sweater started to unravel at the sleeve."
"Cái áo len bắt đầu bị tuột chỉ ở tay áo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ravel | làm rối, làm xơ sợi (vải); (ít dùng) gỡ, tháo (sợi) |
| Noun | unravelling | sự tháo gỡ, sự làm sáng tỏ; sự đổ vỡ, sự suy sụp |
| Adjective | unravelled (UK) / unraveled (US) | đã được làm sáng tỏ; đã bị đổ vỡ/tan rã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ hành động gỡ rối, tháo rời các sợi của vật liệu dệt. Thường được sử dụng khi nói về việc làm bung ra một vật gì đó được đan hoặc dệt. Tập trung vào hành động vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
situation a situation unravels (một tình huống trở nên rối ren/xấu đi)
-
plan a plan unravels (một kế hoạch đổ vỡ/tan rã)
-
economy the economy unravels (nền kinh tế suy thoái/tan rã)
-
slowly slowly unravel (dần dần hé lộ/đổ vỡ)
-
begin to begin to unravel (bắt đầu đổ vỡ/hiện rõ)
Idioms
-
Unravel a tangled web
Gỡ rối một mớ bòng bong (thường là sự dối trá, phức tạp)
"It took detectives months to unravel the tangled web of corruption."
(Mất hàng tháng để các thám tử gỡ rối mớ bòng bong tham nhũng phức tạp đó.)
-
Let things unravel
Để mọi việc tự đổ vỡ/diễn biến xấu đi (không can thiệp)
"He stood by and let the entire project unravel, refusing to help."
(Anh ta đứng nhìn và để toàn bộ dự án đổ vỡ, không chịu giúp đỡ.)
-
The fabric of society unravels
Cấu trúc/tấm vải xã hội tan rã/suy yếu
"When trust breaks down, the fabric of society begins to unravel, leading to instability."
(Khi niềm tin sụp đổ, cấu trúc xã hội bắt đầu tan rã, dẫn đến bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unravel
verbTháo, gỡ (vải dệt kim hoặc vải dệt thoi).
"The cat started to unravel the ball of yarn."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective slowly unraveled the truth. |
Thám tử từ từ làm sáng tỏ sự thật. |
| Phủ định | The government didn't quickly unravel the corruption scandal. |
Chính phủ đã không nhanh chóng làm sáng tỏ vụ bê bối tham nhũng. |
| Nghi vấn | Will the investigators thoroughly unravel the mystery? |
Liệu các nhà điều tra có thể làm sáng tỏ hoàn toàn bí ẩn này không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the detective was able to unravel the complex mystery! |
Ồ, thám tử đã có thể làm sáng tỏ bí ẩn phức tạp! |
| Phủ định | Alas, she couldn't unravel the truth behind his sudden departure. |
Than ôi, cô ấy không thể làm sáng tỏ sự thật đằng sau sự ra đi đột ngột của anh ấy. |
| Nghi vấn | Oh, can they unravel the conspiracy before it's too late? |
Ôi, liệu họ có thể làm sáng tỏ âm mưu trước khi quá muộn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had followed the instructions carefully, the mystery wouldn't unravel so quickly now. |
Nếu cô ấy đã làm theo hướng dẫn cẩn thận, bí ẩn sẽ không bị khám phá ra nhanh chóng như bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so curious, the conspiracy wouldn't unravel before our eyes. |
Nếu anh ấy không quá tò mò, âm mưu đã không bị phơi bày trước mắt chúng ta. |
| Nghi vấn | If they had invested more time, would the truth unravel faster? |
Nếu họ đã đầu tư nhiều thời gian hơn, liệu sự thật có được phơi bày nhanh hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had pulled the thread, the entire sweater would have unraveled. |
Nếu cô ấy đã kéo sợi chỉ, toàn bộ chiếc áo len đã bị bung ra. |
| Phủ định | If they hadn't investigated thoroughly, the mystery would not have unraveled so quickly. |
Nếu họ không điều tra kỹ lưỡng, bí ẩn đã không được làm sáng tỏ nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the truth have unraveled if he hadn't confessed? |
Sự thật có được phơi bày nếu anh ta không thú nhận không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can unravel the mystery, can't she? |
Cô ấy có thể làm sáng tỏ bí ẩn, phải không? |
| Phủ định | They haven't unravelled the truth yet, have they? |
Họ vẫn chưa làm sáng tỏ sự thật, phải không? |
| Nghi vấn | The knitters unravel the yarn quickly, don't they? |
Những người đan len tháo sợi nhanh chóng, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategy to unravel the complex regulations proved successful. |
Chiến lược của công ty để gỡ rối các quy định phức tạp đã chứng tỏ thành công. |
| Phủ định | The government's plan didn't unravel the corruption as effectively as hoped. |
Kế hoạch của chính phủ đã không gỡ rối nạn tham nhũng hiệu quả như mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the detective's investigation unravel the truth behind the mysterious disappearance? |
Cuộc điều tra của thám tử có làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unravel".
