(Top Banner Ad)
unravel
C1
verb C1 General

unravel

UK: /ʌnˈrævəl/ • US: /ʌnˈrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối làm sáng tỏ giải mã tan rã sụp đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undo (knitted or woven fabric).

Vietnamese Meaning

Tháo, gỡ (vải dệt kim hoặc vải dệt thoi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat started to unravel the ball of yarn."

    "Con mèo bắt đầu gỡ cuộn len."

  • "The evidence began to unravel the defendant's alibi."

    "Bằng chứng bắt đầu làm lộ tẩy chứng cứ ngoại phạm của bị cáo."

  • "The sweater started to unravel at the sleeve."

    "Cái áo len bắt đầu bị tuột chỉ ở tay áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ravel làm rối, làm xơ sợi (vải); (ít dùng) gỡ, tháo (sợi)
Noun unravelling sự tháo gỡ, sự làm sáng tỏ; sự đổ vỡ, sự suy sụp
Adjective unravelled (UK) / unraveled (US) đã được làm sáng tỏ; đã bị đổ vỡ/tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix)
Middle Dutch/Low German
ravelen
English
unravel

Giải mã nguồn gốc từ 'unravel'

Từ 'unravel' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'gỡ ra', 'làm ngược lại') từ tiếng Anh cổ và từ 'ravel' (nghĩa là 'làm rối', 'làm xơ sợi') có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc Đức hạ. Mặc dù 'ravel' ban đầu có thể có cả nghĩa 'làm rối' và 'gỡ rối', nhưng khi kết hợp với 'un-', 'unravel' được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động 'tháo gỡ', 'làm sáng tỏ' một cách rõ ràng. Giống như việc gỡ rối một cuộn chỉ hay một nút thắt, từ này diễn tả quá trình làm cho một vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn hoặc một bí ẩn được hé lộ.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ hành động gỡ rối, tháo rời các sợi của vật liệu dệt. Thường được sử dụng khi nói về việc làm bung ra một vật gì đó được đan hoặc dệt. Tập trung vào hành động vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + Verb (trở nên rối rắm/đổ vỡ)
  • situation a situation unravels
    (một tình huống trở nên rối ren/xấu đi)
  • plan a plan unravels
    (một kế hoạch đổ vỡ/tan rã)
  • economy the economy unravels
    (nền kinh tế suy thoái/tan rã)
Adverb + Verb
  • slowly slowly unravel
    (dần dần hé lộ/đổ vỡ)
  • begin to begin to unravel
    (bắt đầu đổ vỡ/hiện rõ)

Idioms

  • Unravel a tangled web

    Gỡ rối một mớ bòng bong (thường là sự dối trá, phức tạp)

    "It took detectives months to unravel the tangled web of corruption."

    (Mất hàng tháng để các thám tử gỡ rối mớ bòng bong tham nhũng phức tạp đó.)

  • Let things unravel

    Để mọi việc tự đổ vỡ/diễn biến xấu đi (không can thiệp)

    "He stood by and let the entire project unravel, refusing to help."

    (Anh ta đứng nhìn và để toàn bộ dự án đổ vỡ, không chịu giúp đỡ.)

  • The fabric of society unravels

    Cấu trúc/tấm vải xã hội tan rã/suy yếu

    "When trust breaks down, the fabric of society begins to unravel, leading to instability."

    (Khi niềm tin sụp đổ, cấu trúc xã hội bắt đầu tan rã, dẫn đến bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unravel

verb
Lật mặt

Tháo, gỡ (vải dệt kim hoặc vải dệt thoi).

"The cat started to unravel the ball of yarn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective slowly unraveled the truth.
Thám tử từ từ làm sáng tỏ sự thật.
Phủ định
The government didn't quickly unravel the corruption scandal.
Chính phủ đã không nhanh chóng làm sáng tỏ vụ bê bối tham nhũng.
Nghi vấn
Will the investigators thoroughly unravel the mystery?
Liệu các nhà điều tra có thể làm sáng tỏ hoàn toàn bí ẩn này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the detective was able to unravel the complex mystery!
Ồ, thám tử đã có thể làm sáng tỏ bí ẩn phức tạp!
Phủ định
Alas, she couldn't unravel the truth behind his sudden departure.
Than ôi, cô ấy không thể làm sáng tỏ sự thật đằng sau sự ra đi đột ngột của anh ấy.
Nghi vấn
Oh, can they unravel the conspiracy before it's too late?
Ôi, liệu họ có thể làm sáng tỏ âm mưu trước khi quá muộn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the instructions carefully, the mystery wouldn't unravel so quickly now.
Nếu cô ấy đã làm theo hướng dẫn cẩn thận, bí ẩn sẽ không bị khám phá ra nhanh chóng như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so curious, the conspiracy wouldn't unravel before our eyes.
Nếu anh ấy không quá tò mò, âm mưu đã không bị phơi bày trước mắt chúng ta.
Nghi vấn
If they had invested more time, would the truth unravel faster?
Nếu họ đã đầu tư nhiều thời gian hơn, liệu sự thật có được phơi bày nhanh hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had pulled the thread, the entire sweater would have unraveled.
Nếu cô ấy đã kéo sợi chỉ, toàn bộ chiếc áo len đã bị bung ra.
Phủ định
If they hadn't investigated thoroughly, the mystery would not have unraveled so quickly.
Nếu họ không điều tra kỹ lưỡng, bí ẩn đã không được làm sáng tỏ nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the truth have unraveled if he hadn't confessed?
Sự thật có được phơi bày nếu anh ta không thú nhận không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can unravel the mystery, can't she?
Cô ấy có thể làm sáng tỏ bí ẩn, phải không?
Phủ định
They haven't unravelled the truth yet, have they?
Họ vẫn chưa làm sáng tỏ sự thật, phải không?
Nghi vấn
The knitters unravel the yarn quickly, don't they?
Những người đan len tháo sợi nhanh chóng, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategy to unravel the complex regulations proved successful.
Chiến lược của công ty để gỡ rối các quy định phức tạp đã chứng tỏ thành công.
Phủ định
The government's plan didn't unravel the corruption as effectively as hoped.
Kế hoạch của chính phủ đã không gỡ rối nạn tham nhũng hiệu quả như mong đợi.
Nghi vấn
Did the detective's investigation unravel the truth behind the mysterious disappearance?
Cuộc điều tra của thám tử có làm sáng tỏ sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unravel".

Sợi chỉ của sự hiểu biết và giải mã

Từ 'unravel' thường gợi lên hình ảnh về việc gỡ rối một cuộn chỉ, một sợi len, hay một tấm vải. Hình ảnh này là một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, đại diện cho quá trình phân tích và làm rõ từng phần nhỏ để hiểu được bản chất của một vấn đề phức tạp, một bí ẩn, hoặc một câu chuyện. Nó thể hiện khát vọng của con người trong việc tìm kiếm sự thật và sự rõ ràng.

Khi mọi thứ tan rã

Ngoài ý nghĩa tích cực là 'làm sáng tỏ', 'unravel' còn được dùng để miêu tả sự đổ vỡ, tan rã của một kế hoạch, một hệ thống hoặc thậm chí là 'tấm vải' cấu trúc xã hội ('the fabric of society unravels'). Điều này phản ánh một khía cạnh của cuộc sống: mọi thứ có thể trở nên rối ren hoặc sụp đổ nếu không được duy trì cẩn thận, mang đến một cái nhìn sâu sắc về tính dễ tổn thương của các hệ thống phức tạp.