(Top Banner Ad)
freeway
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải

freeway

UK: /ˈfriːˌweɪ/ • US: /ˈfriˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường cao tốc xa lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highway designed for high-speed traffic, having few or no intersections, usually with controlled access.

Vietnamese Meaning

Đường cao tốc được thiết kế cho giao thông tốc độ cao, có ít hoặc không có giao lộ, thường có kiểm soát ra vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident caused a major backup on the freeway."

    "Vụ tai nạn đã gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trên đường cao tốc."

  • "Traffic on the freeway is usually lighter on weekends."

    "Giao thông trên đường cao tốc thường thông thoáng hơn vào cuối tuần."

  • "They built a new freeway to connect the two cities."

    "Họ đã xây dựng một đường cao tốc mới để kết nối hai thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun highway đường cao tốc, quốc lộ (một con đường công cộng chính nối các thị trấn hoặc thành phố)
Noun expressway đường tốc hành, đường cao tốc (một con đường chính dành cho giao thông tốc độ cao, thường có thu phí)
Noun motorway đường cao tốc (thuật ngữ dùng chủ yếu ở Anh để chỉ đường cao tốc tương tự freeway ở Mỹ)
Noun tollway đường thu phí, đường có thu phí (một con đường mà bạn phải trả tiền để sử dụng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Old English
weg
English (1930s-1940s)
freeway

Nguồn gốc từ 'freeway'

Từ 'freeway' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1930-1940 tại Hoa Kỳ. Nó được hình thành từ hai từ: 'free' (tự do, không bị cản trở, không thu phí) và 'way' (con đường). 'Freeway' ban đầu dùng để chỉ những con đường cao tốc được thiết kế để không có các giao cắt ngang mức và không thu phí cầu đường, cho phép xe cộ di chuyển nhanh và liên tục. Khái niệm này đã cách mạng hóa giao thông đường bộ.

Usage Note

Từ 'freeway' thường được dùng để chỉ các đường cao tốc lớn, liên tỉnh, nơi các phương tiện có thể di chuyển với tốc độ cao mà không bị cản trở bởi đèn giao thông hay các giao lộ thông thường. Nó nhấn mạnh tính 'tự do' di chuyển, không bị gián đoạn. So với 'highway', 'freeway' mang tính chất chuyên biệt hơn, chỉ loại đường cao tốc có thiết kế đặc biệt.

Prepositions

on off

‘On the freeway’ chỉ vị trí đang ở trên đường cao tốc. Ví dụ: 'We were driving on the freeway.' ‘Off the freeway’ chỉ việc rời khỏi đường cao tốc. Ví dụ: 'Take the next exit off the freeway.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freeway
  • busy a busy freeway
    (một đường cao tốc đông đúc)
  • congested a congested freeway
    (một đường cao tốc tắc nghẽn)
  • multi-lane a multi-lane freeway
    (một đường cao tốc nhiều làn)
Verb + freeway
  • drive on drive on the freeway
    (lái xe trên đường cao tốc)
  • get on/off get on/off the freeway
    (đi vào/ra khỏi đường cao tốc)
  • build build a new freeway
    (xây dựng một đường cao tốc mới)
Noun + freeway
  • freeway traffic freeway traffic
    (giao thông trên đường cao tốc)
  • freeway exit freeway exit
    (lối ra cao tốc)
  • freeway system freeway system
    (hệ thống đường cao tốc)

Idioms

  • on the freeway to success/failure

    trên con đường thẳng tiến đến thành công/thất bại (ám chỉ một con đường rõ ràng và nhanh chóng đạt được điều gì đó)

    "With her innovative ideas, she's definitely on the freeway to success in the tech industry."

    (Với những ý tưởng đổi mới của mình, cô ấy chắc chắn đang trên con đường thẳng tiến đến thành công trong ngành công nghệ.)

  • the fast lane (of life)

    lối sống nhanh, năng động và bận rộn; cuộc sống đầy rẫy sự kiện và hoạt động (thường mang ý nghĩa về một cuộc sống nhiều áp lực hoặc thành công)

    "After his promotion, he found himself living in the fast lane, always traveling and meeting clients."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy thấy mình sống trong lối sống nhanh, luôn đi công tác và gặp gỡ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeway

danh từ
Lật mặt

Đường cao tốc được thiết kế cho giao thông tốc độ cao, có ít hoặc không có giao lộ, thường có kiểm soát ra vào.

"The accident caused a major backup on the freeway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freeway, which connects two major cities, is often congested during rush hour.
Đường cao tốc, nối liền hai thành phố lớn, thường xuyên bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.
Phủ định
The road that people mistakenly believe is a freeway, is actually a toll road.
Con đường mà mọi người nhầm tưởng là đường cao tốc, thực chất là đường thu phí.
Nghi vấn
Is the freeway, where accidents frequently occur, being widened to improve safety?
Đường cao tốc, nơi thường xuyên xảy ra tai nạn, có đang được mở rộng để cải thiện an toàn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built that freeway themselves.
Chính họ đã xây dựng đường cao tốc đó.
Phủ định
None of this freeway is theirs.
Không có đoạn đường cao tốc nào là của họ cả.
Nghi vấn
Which freeway are they taking?
Họ đang đi đường cao tốc nào?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take the freeway, you will get there faster.
Nếu bạn đi đường cao tốc, bạn sẽ đến đó nhanh hơn.
Phủ định
If you don't take the freeway, you will be stuck in traffic.
Nếu bạn không đi đường cao tốc, bạn sẽ bị kẹt xe.
Nghi vấn
Will you take the freeway if it's raining?
Bạn sẽ đi đường cao tốc nếu trời mưa chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freeway is quite busy today, isn't it?
Đường cao tốc hôm nay khá đông đúc, phải không?
Phủ định
That freeway isn't the fastest route, is it?
Đường cao tốc đó không phải là tuyến đường nhanh nhất, phải không?
Nghi vấn
You drove on the freeway, didn't you?
Bạn đã lái xe trên đường cao tốc, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were driving on the freeway when the accident happened.
Họ đang lái xe trên đường cao tốc thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
She wasn't taking the freeway because of the heavy traffic.
Cô ấy đã không đi đường cao tốc vì giao thông đông đúc.
Nghi vấn
Were you merging onto the freeway when you saw the police car?
Bạn có đang nhập làn vào đường cao tốc khi bạn nhìn thấy xe cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeway".

Hệ thống đường cao tốc liên bang Hoa Kỳ

Freeway là một phần không thể thiếu của Hệ thống đường cao tốc liên bang (Interstate Highway System) ở Hoa Kỳ. Hệ thống này được bắt đầu xây dựng từ những năm 1950 dưới thời Tổng thống Eisenhower, với mục đích ban đầu là kết nối các bang để hỗ trợ quốc phòng và sau đó trở thành xương sống cho giao thông vận tải, thương mại và du lịch trên khắp nước Mỹ. Nó giúp việc di chuyển giữa các thành phố trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Văn hóa ô tô và sự phụ thuộc vào đường cao tốc

Ở nhiều vùng của Hoa Kỳ, đặc biệt là các thành phố lớn và vùng ngoại ô, 'freeway' là phương tiện di chuyển chính yếu. Người Mỹ có xu hướng phụ thuộc rất lớn vào ô tô cá nhân và mạng lưới đường cao tốc để đi làm, đi học, mua sắm và các hoạt động hàng ngày khác. Sự phát triển của freeway đã góp phần định hình văn hóa ô tô và sự mở rộng của các thành phố ngoại ô (suburbs).