(Top Banner Ad)
expressway
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải

expressway

UK: /ɪkˈspresweɪ/ • US: /ɪkˈspresˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường cao tốc xa lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A divided highway designed for rapid through traffic, with controlled access.

Vietnamese Meaning

Đường cao tốc; một đường quốc lộ có dải phân cách, được thiết kế cho lưu lượng giao thông lớn, tốc độ cao và có kiểm soát ra vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expressway allows for quicker travel between the two cities."

    "Đường cao tốc cho phép di chuyển nhanh hơn giữa hai thành phố."

  • "Construction crews are widening the expressway to ease traffic congestion."

    "Các đội xây dựng đang mở rộng đường cao tốc để giảm ùn tắc giao thông."

  • "The accident occurred on the northbound section of the expressway."

    "Tai nạn xảy ra trên đoạn đường cao tốc hướng bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện; gửi đi nhanh
Adjective express nhanh, tốc hành; rõ ràng
Noun expression sự bày tỏ, biểu cảm; thành ngữ
Adverb expressly rõ ràng, dứt khoát; đặc biệt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
English
express
Old English
weg
English
way
English
expressway

Nguồn gốc của 'expressway'

Từ 'expressway' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'express' (mang nghĩa nhanh, tốc hành) và 'way' (con đường). 'Express' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere' (nghĩa là 'ép ra', 'thể hiện') qua tiếng Pháp cổ, sau này phát triển nghĩa là 'nhanh' hoặc 'trực tiếp'. 'Way' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weg'. Khi ghép lại vào thế kỷ 20, 'expressway' mô tả một con đường được thiết kế cho giao thông nhanh, không dừng.

Usage Note

Expressway thường dùng để chỉ những con đường có nhiều làn xe, cho phép xe cộ di chuyển nhanh chóng giữa các khu vực. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và hiệu quả của lưu lượng giao thông. So với 'highway' (đường quốc lộ) thì 'expressway' có quy mô lớn hơn và hiện đại hơn, với nhiều biện pháp kiểm soát an toàn hơn. Khác với 'freeway' (đường cao tốc miễn phí), 'expressway' đôi khi có thể có thu phí.

Prepositions

on off

'On' được dùng khi nói về việc đi trên đường cao tốc (e.g., 'We drove on the expressway'). 'Off' được dùng khi nói về việc rời khỏi đường cao tốc (e.g., 'We got off the expressway at exit 25').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expressway
  • congested congested expressway
    (đường cao tốc bị tắc nghẽn)
  • busy busy expressway
    (đường cao tốc đông đúc)
  • new new expressway
    (đường cao tốc mới)
  • major major expressway
    (đường cao tốc chính)
Verb + expressway
  • build build an expressway
    (xây dựng một đường cao tốc)
  • drive on drive on the expressway
    (lái xe trên đường cao tốc)
  • take take the expressway
    (đi đường cao tốc)
  • access access the expressway
    (vào đường cao tốc)
  • exit exit the expressway
    (ra khỏi đường cao tốc)
Expressway + Noun
  • expressway expressway traffic
    (giao thông trên đường cao tốc)
  • expressway expressway exit
    (lối ra đường cao tốc)
  • expressway expressway entrance
    (lối vào đường cao tốc)
  • expressway expressway system
    (hệ thống đường cao tốc)

Idioms

  • take the expressway

    đi đường cao tốc (chọn con đường nhanh nhất)

    "We'll take the expressway to save time."

    (Chúng ta sẽ đi đường cao tốc để tiết kiệm thời gian.)

  • on the expressway

    trên đường cao tốc (đang di chuyển trên đường cao tốc)

    "Traffic was heavy on the expressway this morning."

    (Sáng nay giao thông trên đường cao tốc rất đông đúc.)

  • get on/off the expressway

    vào/ra khỏi đường cao tốc

    "You need to get on the expressway at the next interchange."

    (Bạn cần vào đường cao tốc ở nút giao tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressway

danh từ
Lật mặt

Đường cao tốc; một đường quốc lộ có dải phân cách, được thiết kế cho lưu lượng giao thông lớn, tốc độ cao và có kiểm soát ra vào.

"The expressway allows for quicker travel between the two cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expressway significantly reduced travel time between the two cities.
Đường cao tốc đã giảm đáng kể thời gian di chuyển giữa hai thành phố.
Phủ định
Never had I seen such heavy traffic on the expressway before the accident.
Chưa bao giờ tôi thấy giao thông dày đặc như vậy trên đường cao tốc trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Rarely will you find such well-maintained rest stops along any expressway.
Hiếm khi bạn tìm thấy những trạm dừng chân được bảo trì tốt như vậy dọc theo bất kỳ đường cao tốc nào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressway".

Vai trò trong giao thông hiện đại

Đường cao tốc (expressway) đóng vai trò then chốt trong hệ thống giao thông hiện đại của nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới. Chúng được thiết kế để kết nối các thành phố lớn và khu vực, cho phép phương tiện di chuyển nhanh chóng, liên tục với tốc độ cao mà không bị cản trở bởi các giao lộ hay đèn tín hiệu, từ đó giảm đáng kể thời gian di chuyển và thúc đẩy thương mại, du lịch.

Ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị

Sự phát triển của mạng lưới đường cao tốc đã định hình lại quy hoạch đô thị và nông thôn. Chúng không chỉ tạo điều kiện cho sự mở rộng của các khu dân cư ra xa trung tâm (urban sprawl) mà còn là xương sống của cơ sở hạ tầng, hỗ trợ vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả. Tuy nhiên, việc xây dựng đường cao tốc cũng có thể gây ra những thách thức về môi trường và chia cắt cộng đồng.