freighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ship or aircraft used for carrying cargo.
Vietnamese Meaning
Một tàu hoặc máy bay được sử dụng để chở hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freighter was loaded with containers full of electronic goods."
"Tàu chở hàng được chất đầy các container chứa hàng điện tử."
-
"The freighter will depart tomorrow morning."
"Tàu chở hàng sẽ khởi hành vào sáng mai."
-
"The freighter is capable of carrying thousands of tons of cargo."
"Tàu chở hàng có khả năng chở hàng ngàn tấn hàng hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'freighter' thường được sử dụng để chỉ các tàu hoặc máy bay lớn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn. Nó khác với 'cargo ship' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào mục đích chuyên chở hàng hóa.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ hàng hóa được chở trên tàu ('cargo on the freighter'). 'To' và 'from' thường được dùng để chỉ điểm đến và điểm đi của tàu ('The freighter sailed to Singapore' hoặc 'The freighter arrived from Shanghai').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cargo cargo freighter (tàu chở hàng hóa)
-
oil oil freighter (tàu chở dầu)
-
container container freighter (tàu chở container)
-
giant giant freighter (tàu chở hàng khổng lồ)
-
load load a freighter (chất hàng lên tàu chở hàng)
-
unload unload a freighter (dỡ hàng từ tàu chở hàng)
-
operate operate a freighter (vận hành một tàu chở hàng)
-
crew crew of a freighter (thủy thủ đoàn của một tàu chở hàng)
-
captain captain of a freighter (thuyền trưởng của một tàu chở hàng)
Idioms
-
aboard a freighter
trên một tàu chở hàng (chỉ vị trí vật lý)
"He spent three weeks aboard a freighter traveling across the Pacific."
(Anh ấy đã dành ba tuần trên một tàu chở hàng đi xuyên Thái Bình Dương.)
-
by freighter
bằng tàu chở hàng (chỉ phương tiện vận chuyển)
"The goods were shipped by freighter from Shanghai to Rotterdam."
(Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu chở hàng từ Thượng Hải đến Rotterdam.)
-
a freighter full of [something]
một tàu chở hàng đầy [cái gì đó]
"The port was bustling with a freighter full of grain and another full of cars."
(Cảng tấp nập với một tàu chở hàng đầy ngũ cốc và một chiếc khác đầy ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freighter
nounMột tàu hoặc máy bay được sử dụng để chở hàng hóa.
"The freighter was loaded with containers full of electronic goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freighter".
