(Top Banner Ad)
freighter
B2
noun B2 Vận tải biển, Thương mại

freighter

UK: /ˈfreɪtər/ • US: /ˈfreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở hàng tàu vận tải hàng hóa tàu hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or aircraft used for carrying cargo.

Vietnamese Meaning

Một tàu hoặc máy bay được sử dụng để chở hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freighter was loaded with containers full of electronic goods."

    "Tàu chở hàng được chất đầy các container chứa hàng điện tử."

  • "The freighter will depart tomorrow morning."

    "Tàu chở hàng sẽ khởi hành vào sáng mai."

  • "The freighter is capable of carrying thousands of tons of cargo."

    "Tàu chở hàng có khả năng chở hàng ngàn tấn hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight Hàng hóa; cước phí vận chuyển; sự chuyên chở hàng hóa
Verb freight Chuyên chở hàng hóa; chất hàng lên tàu
Noun freightage Việc chuyên chở hàng hóa; cước phí chuyên chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fraiter
Middle English
fraught
English
freight
English
freighter

Nguồn gốc từ 'hàng hóa'

Từ "freighter" được hình thành từ danh/động từ "freight" (nghĩa là hàng hóa hoặc chuyên chở hàng hóa) kết hợp với hậu tố "-er", hậu tố này thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Do đó, một "freighter" là con tàu chuyên dùng để "freight" – tức là chuyên chở hàng hóa.

Usage Note

Từ 'freighter' thường được sử dụng để chỉ các tàu hoặc máy bay lớn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn. Nó khác với 'cargo ship' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào mục đích chuyên chở hàng hóa.

Prepositions

on to from

‘On’ thường được dùng để chỉ hàng hóa được chở trên tàu ('cargo on the freighter'). 'To' và 'from' thường được dùng để chỉ điểm đến và điểm đi của tàu ('The freighter sailed to Singapore' hoặc 'The freighter arrived from Shanghai').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freighter
  • cargo cargo freighter
    (tàu chở hàng hóa)
  • oil oil freighter
    (tàu chở dầu)
  • container container freighter
    (tàu chở container)
  • giant giant freighter
    (tàu chở hàng khổng lồ)
Verb + freighter
  • load load a freighter
    (chất hàng lên tàu chở hàng)
  • unload unload a freighter
    (dỡ hàng từ tàu chở hàng)
  • operate operate a freighter
    (vận hành một tàu chở hàng)
Noun + of + freighter
  • crew crew of a freighter
    (thủy thủ đoàn của một tàu chở hàng)
  • captain captain of a freighter
    (thuyền trưởng của một tàu chở hàng)

Idioms

  • aboard a freighter

    trên một tàu chở hàng (chỉ vị trí vật lý)

    "He spent three weeks aboard a freighter traveling across the Pacific."

    (Anh ấy đã dành ba tuần trên một tàu chở hàng đi xuyên Thái Bình Dương.)

  • by freighter

    bằng tàu chở hàng (chỉ phương tiện vận chuyển)

    "The goods were shipped by freighter from Shanghai to Rotterdam."

    (Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu chở hàng từ Thượng Hải đến Rotterdam.)

  • a freighter full of [something]

    một tàu chở hàng đầy [cái gì đó]

    "The port was bustling with a freighter full of grain and another full of cars."

    (Cảng tấp nập với một tàu chở hàng đầy ngũ cốc và một chiếc khác đầy ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freighter

noun
Lật mặt

Một tàu hoặc máy bay được sử dụng để chở hàng hóa.

"The freighter was loaded with containers full of electronic goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freighter".

Xương sống của thương mại toàn cầu

Tàu chở hàng (freighter) là phương tiện vận tải quan trọng bậc nhất, là xương sống không thể thiếu của thương mại quốc tế. Chúng vận chuyển phần lớn hàng hóa trên thế giới qua các đại dương, giúp duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu, mang đến cho chúng ta từ quần áo, thực phẩm cho đến linh kiện điện tử từ khắp nơi trên thế giới.

Cuộc sống trên biển

Cuộc sống của thủy thủ trên các tàu chở hàng thường gắn liền với những chuyến đi dài ngày, đôi khi kéo dài hàng tháng trời trên biển. Họ sống và làm việc trong môi trường biệt lập, xa gia đình và đất liền, đóng góp thầm lặng vào sự vận hành của nền kinh tế toàn cầu, nhưng ít được công chúng biết đến.