(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ freighter
B2

freighter

noun

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở hàng tàu vận tải hàng hóa tàu hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Freighter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tàu hoặc máy bay được sử dụng để chở hàng hóa.

Definition (English Meaning)

A ship or aircraft used for carrying cargo.

Ví dụ Thực tế với 'Freighter'

  • "The freighter was loaded with containers full of electronic goods."

    "Tàu chở hàng được chất đầy các container chứa hàng điện tử."

  • "The freighter will depart tomorrow morning."

    "Tàu chở hàng sẽ khởi hành vào sáng mai."

  • "The freighter is capable of carrying thousands of tons of cargo."

    "Tàu chở hàng có khả năng chở hàng ngàn tấn hàng hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Freighter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: freighter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cargo ship(tàu chở hàng)
merchant ship(tàu buôn)

Trái nghĩa (Antonyms)

passenger ship(tàu chở khách)

Từ liên quan (Related Words)

container(container)
port(cảng)
maritime(hàng hải)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải biển Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Freighter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'freighter' thường được sử dụng để chỉ các tàu hoặc máy bay lớn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn. Nó khác với 'cargo ship' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào mục đích chuyên chở hàng hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to from

‘On’ thường được dùng để chỉ hàng hóa được chở trên tàu ('cargo on the freighter'). 'To' và 'from' thường được dùng để chỉ điểm đến và điểm đi của tàu ('The freighter sailed to Singapore' hoặc 'The freighter arrived from Shanghai').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Freighter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)