(Top Banner Ad)
maritime
B2
adjective B2 Hàng hải, Địa lý, Lịch sử

maritime

UK: /ˈmærɪtaɪm/ • US: /ˈmærɪtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hàng hải liên quan đến biển hàng hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with the sea, especially in relation to seafaring commercial or military activity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến biển, đặc biệt là trong mối quan hệ với hoạt động hàng hải thương mại hoặc quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maritime industry is crucial for global trade."

    "Ngành công nghiệp hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu."

  • "The city has a rich maritime history."

    "Thành phố có một lịch sử hàng hải phong phú."

  • "Maritime law governs activities at sea."

    "Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner Thủy thủ, người đi biển
Noun marina Bến du thuyền, bến tàu nhỏ
Adjective marine Thuộc về biển, hải dương
Noun marine Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ
Noun submarine Tàu ngầm
Adjective submarine Dưới biển, ngầm dưới biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
maritime
English
maritime

Nguồn gốc của 'maritime'

Từ 'maritime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritimus', có nghĩa là 'thuộc về biển' hoặc 'liên quan đến biển'. Bản thân từ 'maritimus' lại bắt nguồn từ 'mare', tức là 'biển'. Điều này cho thấy từ 'maritime' đã luôn gắn liền với khái niệm biển cả và những gì liên quan đến nó qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Từ 'maritime' thường dùng để mô tả những thứ liên quan đến biển, vận tải biển, hoặc các hoạt động kinh doanh và quân sự trên biển. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Prepositions

of in

* of: 'Maritime history of...' (Lịch sử hàng hải của...).
* in: 'Significant role in maritime affairs' (Vai trò quan trọng trong các vấn đề hàng hải).

Collocations (Từ đi kèm)

Maritime + Noun (Các danh từ mà 'maritime' bổ nghĩa)
  • law maritime law
    (Luật hàng hải)
  • trade maritime trade
    (Thương mại hàng hải)
  • history maritime history
    (Lịch sử hàng hải)
  • security maritime security
    (An ninh hàng hải)
  • border maritime border
    (Biên giới biển)
  • nation maritime nation
    (Quốc gia biển)
  • route maritime route
    (Tuyến đường biển)
  • affairs maritime affairs
    (Các vấn đề hàng hải)

Idioms

  • maritime law

    Luật hàng hải (một bộ luật chuyên biệt điều chỉnh các hoạt động trên biển)

    "Maritime law governs shipping and navigation across international waters."

    (Luật hàng hải điều chỉnh hoạt động vận chuyển và hàng hải trên các vùng biển quốc tế.)

  • maritime security

    An ninh hàng hải (tổng thể các biện pháp bảo vệ hoạt động trên biển khỏi các mối đe dọa như cướp biển, khủng bố, buôn lậu)

    "Improving maritime security is crucial for global trade and stability."

    (Cải thiện an ninh hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại và sự ổn định toàn cầu.)

  • maritime power

    Cường quốc biển (một quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng lớn trên biển thông qua hải quân, thương mại và các hoạt động khác)

    "Historically, Great Britain was a dominant maritime power, controlling vast trade routes."

    (Trong lịch sử, Vương quốc Anh là một cường quốc biển thống trị, kiểm soát các tuyến đường thương mại rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime

adjective
Lật mặt

Liên quan đến biển, đặc biệt là trong mối quan hệ với hoạt động hàng hải thương mại hoặc quân sự.

"The maritime industry is crucial for global trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To explore the maritime history of the region is to understand its cultural roots.
Để khám phá lịch sử hàng hải của khu vực là để hiểu nguồn gốc văn hóa của nó.
Phủ định
It is important not to disregard the maritime influence on the island's development.
Điều quan trọng là không được bỏ qua ảnh hưởng hàng hải đến sự phát triển của hòn đảo.
Nghi vấn
Why do they want to establish a maritime museum here?
Tại sao họ muốn thành lập một bảo tàng hàng hải ở đây?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maritime industry employs millions of people worldwide.
Ngành công nghiệp hàng hải sử dụng hàng triệu người trên toàn thế giới.
Phủ định
The government does not support the maritime sector enough.
Chính phủ không hỗ trợ đủ cho lĩnh vực hàng hải.
Nghi vấn
Does the maritime museum offer guided tours?
Bảo tàng hàng hải có cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's prosperity depends on its maritime trade.
Sự thịnh vượng của thành phố phụ thuộc vào thương mại hàng hải của nó.
Phủ định
Seldom have I seen such a vibrant maritime exhibition.
Hiếm khi tôi thấy một cuộc triển lãm hàng hải sống động như vậy.
Nghi vấn
Were the maritime routes safer in the past?
Liệu các tuyến đường hàng hải có an toàn hơn trong quá khứ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is proud of its maritime history.
Thành phố tự hào về lịch sử hàng hải của mình.
Phủ định
The land near the coast is not always maritime.
Đất gần bờ biển không phải lúc nào cũng thuộc về hàng hải.
Nghi vấn
Is this area known for its maritime activities?
Khu vực này có nổi tiếng với các hoạt động hàng hải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maritime history of this island is as important as its agricultural past.
Lịch sử hàng hải của hòn đảo này quan trọng ngang bằng với quá khứ nông nghiệp của nó.
Phủ định
This region's maritime influence is less significant than its economic power.
Ảnh hưởng hàng hải của khu vực này ít quan trọng hơn sức mạnh kinh tế của nó.
Nghi vấn
Is the maritime industry the most profitable sector in this coastal city?
Có phải ngành công nghiệp hàng hải là lĩnh vực sinh lợi nhuận cao nhất ở thành phố ven biển này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to have a very strong maritime tradition.
Thành phố từng có một truyền thống hàng hải rất mạnh mẽ.
Phủ định
The coastal region didn't use to be so dependent on maritime tourism.
Vùng ven biển đã từng không phụ thuộc nhiều vào du lịch hàng hải như vậy.
Nghi vấn
Did this area use to be a major maritime hub?
Khu vực này đã từng là một trung tâm hàng hải lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime".

Vai trò của Hàng hải trong Lịch sử Thế giới

Trong lịch sử phương Tây nói riêng và thế giới nói chung, các quốc gia có truyền thống hàng hải (maritime nations) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc khám phá, buôn bán và mở rộng đế chế. Các cuộc thám hiểm hàng hải vĩ đại đã kết nối các châu lục, thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế, đồng thời định hình bản đồ chính trị thế giới qua các thời kỳ như Thời đại Khám phá.

Luật Hàng hải Quốc tế và Tự do Hàng hải

Khái niệm 'tự do hàng hải' (freedom of navigation) là một nguyên tắc cốt lõi của luật hàng hải quốc tế, cho phép tàu thuyền của mọi quốc gia đi lại tự do trên biển quốc tế mà không bị cản trở. Nguyên tắc này rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu và duy trì quan hệ quốc tế, mặc dù vẫn thường xuyên có những tranh chấp về các vùng biển và quyền chủ quyền của các quốc gia ven biển.