maritime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with the sea, especially in relation to seafaring commercial or military activity.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến biển, đặc biệt là trong mối quan hệ với hoạt động hàng hải thương mại hoặc quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maritime industry is crucial for global trade."
"Ngành công nghiệp hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu."
-
"The city has a rich maritime history."
"Thành phố có một lịch sử hàng hải phong phú."
-
"Maritime law governs activities at sea."
"Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maritime' thường dùng để mô tả những thứ liên quan đến biển, vận tải biển, hoặc các hoạt động kinh doanh và quân sự trên biển. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
Prepositions
* of: 'Maritime history of...' (Lịch sử hàng hải của...).
* in: 'Significant role in maritime affairs' (Vai trò quan trọng trong các vấn đề hàng hải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
law maritime law (Luật hàng hải)
-
trade maritime trade (Thương mại hàng hải)
-
history maritime history (Lịch sử hàng hải)
-
security maritime security (An ninh hàng hải)
-
border maritime border (Biên giới biển)
-
nation maritime nation (Quốc gia biển)
-
route maritime route (Tuyến đường biển)
-
affairs maritime affairs (Các vấn đề hàng hải)
Idioms
-
maritime law
Luật hàng hải (một bộ luật chuyên biệt điều chỉnh các hoạt động trên biển)
"Maritime law governs shipping and navigation across international waters."
(Luật hàng hải điều chỉnh hoạt động vận chuyển và hàng hải trên các vùng biển quốc tế.)
-
maritime security
An ninh hàng hải (tổng thể các biện pháp bảo vệ hoạt động trên biển khỏi các mối đe dọa như cướp biển, khủng bố, buôn lậu)
"Improving maritime security is crucial for global trade and stability."
(Cải thiện an ninh hàng hải là rất quan trọng đối với thương mại và sự ổn định toàn cầu.)
-
maritime power
Cường quốc biển (một quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng lớn trên biển thông qua hải quân, thương mại và các hoạt động khác)
"Historically, Great Britain was a dominant maritime power, controlling vast trade routes."
(Trong lịch sử, Vương quốc Anh là một cường quốc biển thống trị, kiểm soát các tuyến đường thương mại rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maritime
adjectiveLiên quan đến biển, đặc biệt là trong mối quan hệ với hoạt động hàng hải thương mại hoặc quân sự.
"The maritime industry is crucial for global trade."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To explore the maritime history of the region is to understand its cultural roots. |
Để khám phá lịch sử hàng hải của khu vực là để hiểu nguồn gốc văn hóa của nó. |
| Phủ định | It is important not to disregard the maritime influence on the island's development. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua ảnh hưởng hàng hải đến sự phát triển của hòn đảo. |
| Nghi vấn | Why do they want to establish a maritime museum here? |
Tại sao họ muốn thành lập một bảo tàng hàng hải ở đây? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The maritime industry employs millions of people worldwide. |
Ngành công nghiệp hàng hải sử dụng hàng triệu người trên toàn thế giới. |
| Phủ định | The government does not support the maritime sector enough. |
Chính phủ không hỗ trợ đủ cho lĩnh vực hàng hải. |
| Nghi vấn | Does the maritime museum offer guided tours? |
Bảo tàng hàng hải có cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's prosperity depends on its maritime trade. |
Sự thịnh vượng của thành phố phụ thuộc vào thương mại hàng hải của nó. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a vibrant maritime exhibition. |
Hiếm khi tôi thấy một cuộc triển lãm hàng hải sống động như vậy. |
| Nghi vấn | Were the maritime routes safer in the past? |
Liệu các tuyến đường hàng hải có an toàn hơn trong quá khứ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is proud of its maritime history. |
Thành phố tự hào về lịch sử hàng hải của mình. |
| Phủ định | The land near the coast is not always maritime. |
Đất gần bờ biển không phải lúc nào cũng thuộc về hàng hải. |
| Nghi vấn | Is this area known for its maritime activities? |
Khu vực này có nổi tiếng với các hoạt động hàng hải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The maritime history of this island is as important as its agricultural past. |
Lịch sử hàng hải của hòn đảo này quan trọng ngang bằng với quá khứ nông nghiệp của nó. |
| Phủ định | This region's maritime influence is less significant than its economic power. |
Ảnh hưởng hàng hải của khu vực này ít quan trọng hơn sức mạnh kinh tế của nó. |
| Nghi vấn | Is the maritime industry the most profitable sector in this coastal city? |
Có phải ngành công nghiệp hàng hải là lĩnh vực sinh lợi nhuận cao nhất ở thành phố ven biển này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city used to have a very strong maritime tradition. |
Thành phố từng có một truyền thống hàng hải rất mạnh mẽ. |
| Phủ định | The coastal region didn't use to be so dependent on maritime tourism. |
Vùng ven biển đã từng không phụ thuộc nhiều vào du lịch hàng hải như vậy. |
| Nghi vấn | Did this area use to be a major maritime hub? |
Khu vực này đã từng là một trung tâm hàng hải lớn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime".
