(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ friary
C1

friary

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tu viện (dòng tu sĩ khất thực) cơ sở tu viện của dòng tu sĩ khất thực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Friary'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc cộng đồng các thầy tu.

Definition (English Meaning)

A building or community of friars.

Ví dụ Thực tế với 'Friary'

  • "He spent his life in a friary, dedicating himself to prayer and service."

    "Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình trong một tu viện, cống hiến bản thân cho việc cầu nguyện và phục vụ."

  • "The friary was known for its beautiful gardens and peaceful atmosphere."

    "Tu viện đó nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp và bầu không khí thanh bình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Friary'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: friary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

monastery(tu viện)
convent(nữ tu viện)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

abbey(đan viện)
hermitage(ẩn thất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Friary'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'friary' chỉ một tu viện thuộc dòng tu sĩ khất thực (friars), những người sống dựa vào sự bố thí và thường hoạt động bên ngoài tu viện nhiều hơn so với các dòng tu khác. Khác với 'monastery' (tu viện của các tu sĩ) vốn có xu hướng biệt lập và tự cung tự cấp, 'friary' thường liên kết chặt chẽ hơn với cộng đồng xung quanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

'in a friary': diễn tả việc ở trong tu viện, nhấn mạnh không gian bên trong. 'at a friary': diễn tả việc đến tu viện, nhấn mạnh địa điểm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Friary'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the year 2050, historians will have studied the friary extensively, uncovering many of its secrets.
Đến năm 2050, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu tu viện một cách rộng rãi, khám phá ra nhiều bí mật của nó.
Phủ định
The local community won't have forgotten the significance of the friary by the time the new museum opens.
Cộng đồng địa phương sẽ không quên tầm quan trọng của tu viện vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa.
Nghi vấn
Will the archaeologists have completed their excavation of the friary by next summer?
Liệu các nhà khảo cổ học có hoàn thành việc khai quật tu viện vào mùa hè tới không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The friary is a place of peace and contemplation.
Tu viện là một nơi thanh bình và suy ngẫm.
Phủ định
He does not visit the friary every week.
Anh ấy không đến thăm tu viện mỗi tuần.
Nghi vấn
Does the old road lead to the friary?
Con đường cũ có dẫn đến tu viện không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)