(Top Banner Ad)
friary
C1
danh từ C1 Tôn giáo

friary

UK: /ˈfraɪəri/ • US: /ˈfraɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

tu viện (dòng tu sĩ khất thực) cơ sở tu viện của dòng tu sĩ khất thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or community of friars.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc cộng đồng các thầy tu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent his life in a friary, dedicating himself to prayer and service."

    "Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình trong một tu viện, cống hiến bản thân cho việc cầu nguyện và phục vụ."

  • "The friary was known for its beautiful gardens and peaceful atmosphere."

    "Tu viện đó nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp và bầu không khí thanh bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friar tu sĩ dòng khổ hạnh
Noun friarhood tình trạng tu sĩ dòng khổ hạnh, cộng đồng tu sĩ
Adjective friar-like giống tu sĩ khổ hạnh, mang tính chất của tu sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frater
Old French
frere
Middle English
frere
English
friar
English
friary

Nguồn gốc của "Friary"

Từ "friary" bắt nguồn từ tiếng Latin "frater" có nghĩa là "anh em". Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành "frere" và sau đó vào tiếng Anh thành "friar", chỉ một tu sĩ dòng khổ hạnh. Hậu tố "-y" được thêm vào để chỉ một địa điểm hoặc nơi chốn, giống như trong từ "library" (thư viện). Vì vậy, "friary" có nghĩa đen là "nơi của các anh em tu sĩ".

Usage Note

Từ 'friary' chỉ một tu viện thuộc dòng tu sĩ khất thực (friars), những người sống dựa vào sự bố thí và thường hoạt động bên ngoài tu viện nhiều hơn so với các dòng tu khác. Khác với 'monastery' (tu viện của các tu sĩ) vốn có xu hướng biệt lập và tự cung tự cấp, 'friary' thường liên kết chặt chẽ hơn với cộng đồng xung quanh.

Prepositions

in at

'in a friary': diễn tả việc ở trong tu viện, nhấn mạnh không gian bên trong. 'at a friary': diễn tả việc đến tu viện, nhấn mạnh địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + friary
  • old an old friary
    (một tu viện cổ kính)
  • ancient an ancient friary
    (một tu viện cổ xưa)
  • Franciscan a Franciscan friary
    (một tu viện dòng Phan Sinh)
  • Dominican a Dominican friary
    (một tu viện dòng Đa Minh)
Động từ + friary
  • visit to visit a friary
    (thăm một tu viện)
  • establish to establish a friary
    (thành lập một tu viện)
  • restore to restore a friary
    (trùng tu một tu viện)
  • live in to live in a friary
    (sống trong một tu viện)

Idioms

  • life in a friary

    cuộc sống trong tu viện

    "He chose a quiet life in a friary, dedicating himself to prayer and study."

    (Anh ấy đã chọn một cuộc sống yên tĩnh trong tu viện, cống hiến bản thân cho việc cầu nguyện và học hỏi.)

  • retreat to a friary

    lui về tu viện (để tìm sự bình yên hoặc tĩnh tâm)

    "After a busy period, she decided to retreat to a friary for a week of reflection."

    (Sau một thời gian bận rộn, cô ấy quyết định lui về tu viện một tuần để suy ngẫm.)

  • the bells of the friary

    tiếng chuông của tu viện

    "Every morning, the solemn sound of the bells of the friary echoed across the valley."

    (Mỗi sáng, âm thanh trang nghiêm của tiếng chuông tu viện vang vọng khắp thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friary

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc cộng đồng các thầy tu.

"He spent his life in a friary, dedicating himself to prayer and service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the year 2050, historians will have studied the friary extensively, uncovering many of its secrets.
Đến năm 2050, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu tu viện một cách rộng rãi, khám phá ra nhiều bí mật của nó.
Phủ định
The local community won't have forgotten the significance of the friary by the time the new museum opens.
Cộng đồng địa phương sẽ không quên tầm quan trọng của tu viện vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa.
Nghi vấn
Will the archaeologists have completed their excavation of the friary by next summer?
Liệu các nhà khảo cổ học có hoàn thành việc khai quật tu viện vào mùa hè tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The friary is a place of peace and contemplation.
Tu viện là một nơi thanh bình và suy ngẫm.
Phủ định
He does not visit the friary every week.
Anh ấy không đến thăm tu viện mỗi tuần.
Nghi vấn
Does the old road lead to the friary?
Con đường cũ có dẫn đến tu viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friary".

Friary và Monastery: Sự khác biệt

Mặc dù cả "friary" và "monastery" đều là nơi ở của các tu sĩ, nhưng có sự khác biệt quan trọng. Các "monks" (tu sĩ sống trong monastery) thường sống tách biệt với thế giới bên ngoài, tập trung vào cầu nguyện và lao động. Ngược lại, các "friars" (tu sĩ sống trong friary) cam kết sống giữa cộng đồng, rao giảng, giảng dạy và phục vụ người nghèo, thường không bị ràng buộc bởi một địa điểm cụ thể.

Vai trò của các Dòng Khổ Hạnh

Trong lịch sử, các dòng tu khổ hạnh như Dòng Phan Sinh (Franciscans) và Dòng Đa Minh (Dominicans) đóng vai trò quan trọng trong xã hội phương Tây. Họ không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là những trung tâm giáo dục, từ thiện, cung cấp chỗ trú ẩn và chăm sóc cho người bệnh và người nghèo. Các tu viện dòng khổ hạnh thường được tìm thấy ở các thị trấn và thành phố, nơi họ có thể tương tác trực tiếp với cộng đồng.