(Top Banner Ad)
hermitage
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo, Kiến trúc

hermitage

UK: /ˈhɜːmɪtɪdʒ/ • US: /ˈhɜːrmɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn thất nơi ẩn cư Bảo tàng Hermitage
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dwelling of a hermit, especially when small and remote.

Vietnamese Meaning

Nơi ở của một ẩn sĩ, đặc biệt khi nó nhỏ và hẻo lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monk lived in a small hermitage deep in the forest."

    "Nhà sư sống trong một ẩn thất nhỏ sâu trong rừng."

  • "He sought the peace and quiet of a small hermitage in the mountains."

    "Ông tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng của một ẩn thất nhỏ trên núi."

  • "The Hermitage Museum is one of the largest and oldest museums in the world."

    "Bảo tàng Hermitage là một trong những bảo tàng lớn nhất và lâu đời nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hermit người ẩn dật
Adjective hermitic thuộc về hoặc liên quan đến người ẩn dật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

French
hermite
Old French
hermitage

Nguồn gốc của 'Hermitage'

Từ 'hermitage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, 'hermitage', chỉ một nơi ở ẩn của một người ẩn dật. Ban đầu, nó chỉ một nơi nhỏ, đơn sơ, thường là nhà nguyện hoặc túp lều, nơi những người muốn sống một mình để cầu nguyện và suy ngẫm tìm đến. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả các khu vực rộng lớn hơn như viện bảo tàng Hermitage nổi tiếng ở Nga.

Usage Note

Từ 'hermitage' thường mang ý nghĩa về sự cô lập, tĩnh lặng và tìm kiếm sự thanh thản về tinh thần. Nó có thể chỉ một túp lều nhỏ, một hang động, hoặc thậm chí một tu viện nhỏ nơi các ẩn sĩ sống. Phân biệt với 'monastery' (tu viện) là nơi sinh sống của một cộng đồng tu sĩ, trong khi 'hermitage' nhấn mạnh tính cá nhân và tách biệt.

Prepositions

in at

‘In a hermitage’ diễn tả việc sống bên trong hoặc liên quan đến một nơi ẩn cư. ‘At a hermitage’ diễn tả vị trí địa lý cụ thể của một nơi ẩn cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hermitage
  • secluded secluded hermitage
    (nơi ẩn dật hẻo lánh)
  • remote remote hermitage
    (nơi ẩn dật xa xôi)
  • peaceful peaceful hermitage
    (nơi ẩn dật thanh bình)
Verb + hermitage
  • visit visit a hermitage
    (tham quan một nơi ẩn dật)
  • build build a hermitage
    (xây dựng một nơi ẩn dật)
  • live in live in a hermitage
    (sống trong một nơi ẩn dật)

Idioms

  • to live in a hermitage

    sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội

    "After the scandal, he chose to live in a hermitage."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy đã chọn sống ẩn dật.)

  • create a hermitage

    tạo ra một không gian yên tĩnh và riêng tư để trốn tránh khỏi sự ồn ào và phiền toái của thế giới

    "She transformed her garden shed into a small hermitage where she could read and relax."

    (Cô ấy đã biến nhà kho trong vườn thành một nơi ẩn dật nhỏ, nơi cô ấy có thể đọc sách và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hermitage

noun
Lật mặt

Nơi ở của một ẩn sĩ, đặc biệt khi nó nhỏ và hẻo lánh.

"The monk lived in a small hermitage deep in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art collector built a hermitage to house his priceless artifacts.
Nhà sưu tập nghệ thuật đã xây dựng một tu viện để chứa những cổ vật vô giá của mình.
Phủ định
They didn't expect to find a hermitage hidden deep within the forest.
Họ không ngờ sẽ tìm thấy một tu viện ẩn sâu trong rừng.
Nghi vấn
Where did the monks build their hermitage?
Các nhà sư đã xây dựng tu viện của họ ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the hermitage next weekend.
Họ sẽ đến thăm tu viện vào cuối tuần tới.
Phủ định
She is not going to build a hermitage in her backyard.
Cô ấy sẽ không xây một tu viện ở sân sau nhà mình.
Nghi vấn
Are you going to live in a hermitage when you retire?
Bạn có định sống trong một tu viện khi bạn nghỉ hưu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the tourists arrived, the monks had maintained the hermitage meticulously.
Trước khi khách du lịch đến, các nhà sư đã duy trì tu viện một cách tỉ mỉ.
Phủ định
They had not visited the remote hermitage until the documentary aired.
Họ đã không đến thăm tu viện hẻo lánh cho đến khi bộ phim tài liệu được phát sóng.
Nghi vấn
Had she ever imagined she would find solace in such a peaceful hermitage?
Cô ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ tìm thấy sự an ủi trong một tu viện thanh bình như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermitage".

Người ẩn dật trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người ẩn dật thường gắn liền với sự tìm kiếm sự thông thái, tâm linh hoặc sự trốn tránh khỏi những áp lực của xã hội. Các tu viện và những nơi ẩn dật thường được xây dựng ở những vùng hẻo lánh để tạo điều kiện cho việc suy ngẫm và cầu nguyện.

Bảo tàng Hermitage

Bảo tàng Hermitage ở Saint Petersburg, Nga, là một trong những bảo tàng lớn nhất và lâu đời nhất trên thế giới. Tên gọi 'Hermitage' có nghĩa là 'nơi ẩn dật', gợi nhớ đến những phòng trưng bày riêng tư ban đầu của Nữ hoàng Catherine Đại đế, nơi bà cất giữ bộ sưu tập nghệ thuật của mình.