hermitage
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hermitage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nơi ở của một ẩn sĩ, đặc biệt khi nó nhỏ và hẻo lánh.
Definition (English Meaning)
The dwelling of a hermit, especially when small and remote.
Ví dụ Thực tế với 'Hermitage'
-
"The monk lived in a small hermitage deep in the forest."
"Nhà sư sống trong một ẩn thất nhỏ sâu trong rừng."
-
"He sought the peace and quiet of a small hermitage in the mountains."
"Ông tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng của một ẩn thất nhỏ trên núi."
-
"The Hermitage Museum is one of the largest and oldest museums in the world."
"Bảo tàng Hermitage là một trong những bảo tàng lớn nhất và lâu đời nhất trên thế giới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hermitage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hermitage
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hermitage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hermitage' thường mang ý nghĩa về sự cô lập, tĩnh lặng và tìm kiếm sự thanh thản về tinh thần. Nó có thể chỉ một túp lều nhỏ, một hang động, hoặc thậm chí một tu viện nhỏ nơi các ẩn sĩ sống. Phân biệt với 'monastery' (tu viện) là nơi sinh sống của một cộng đồng tu sĩ, trong khi 'hermitage' nhấn mạnh tính cá nhân và tách biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In a hermitage’ diễn tả việc sống bên trong hoặc liên quan đến một nơi ẩn cư. ‘At a hermitage’ diễn tả vị trí địa lý cụ thể của một nơi ẩn cư.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hermitage'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are going to visit the hermitage next weekend.
|
Họ sẽ đến thăm tu viện vào cuối tuần tới. |
| Phủ định |
She is not going to build a hermitage in her backyard.
|
Cô ấy sẽ không xây một tu viện ở sân sau nhà mình. |
| Nghi vấn |
Are you going to live in a hermitage when you retire?
|
Bạn có định sống trong một tu viện khi bạn nghỉ hưu không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Before the tourists arrived, the monks had maintained the hermitage meticulously.
|
Trước khi khách du lịch đến, các nhà sư đã duy trì tu viện một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định |
They had not visited the remote hermitage until the documentary aired.
|
Họ đã không đến thăm tu viện hẻo lánh cho đến khi bộ phim tài liệu được phát sóng. |
| Nghi vấn |
Had she ever imagined she would find solace in such a peaceful hermitage?
|
Cô ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ tìm thấy sự an ủi trong một tu viện thanh bình như vậy chưa? |