hermitage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dwelling of a hermit, especially when small and remote.
Vietnamese Meaning
Nơi ở của một ẩn sĩ, đặc biệt khi nó nhỏ và hẻo lánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monk lived in a small hermitage deep in the forest."
"Nhà sư sống trong một ẩn thất nhỏ sâu trong rừng."
-
"He sought the peace and quiet of a small hermitage in the mountains."
"Ông tìm kiếm sự bình yên và tĩnh lặng của một ẩn thất nhỏ trên núi."
-
"The Hermitage Museum is one of the largest and oldest museums in the world."
"Bảo tàng Hermitage là một trong những bảo tàng lớn nhất và lâu đời nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hermitage' thường mang ý nghĩa về sự cô lập, tĩnh lặng và tìm kiếm sự thanh thản về tinh thần. Nó có thể chỉ một túp lều nhỏ, một hang động, hoặc thậm chí một tu viện nhỏ nơi các ẩn sĩ sống. Phân biệt với 'monastery' (tu viện) là nơi sinh sống của một cộng đồng tu sĩ, trong khi 'hermitage' nhấn mạnh tính cá nhân và tách biệt.
Prepositions
‘In a hermitage’ diễn tả việc sống bên trong hoặc liên quan đến một nơi ẩn cư. ‘At a hermitage’ diễn tả vị trí địa lý cụ thể của một nơi ẩn cư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secluded secluded hermitage (nơi ẩn dật hẻo lánh)
-
remote remote hermitage (nơi ẩn dật xa xôi)
-
peaceful peaceful hermitage (nơi ẩn dật thanh bình)
-
visit visit a hermitage (tham quan một nơi ẩn dật)
-
build build a hermitage (xây dựng một nơi ẩn dật)
-
live in live in a hermitage (sống trong một nơi ẩn dật)
Idioms
-
to live in a hermitage
sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội
"After the scandal, he chose to live in a hermitage."
(Sau vụ bê bối, anh ấy đã chọn sống ẩn dật.)
-
create a hermitage
tạo ra một không gian yên tĩnh và riêng tư để trốn tránh khỏi sự ồn ào và phiền toái của thế giới
"She transformed her garden shed into a small hermitage where she could read and relax."
(Cô ấy đã biến nhà kho trong vườn thành một nơi ẩn dật nhỏ, nơi cô ấy có thể đọc sách và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hermitage
nounNơi ở của một ẩn sĩ, đặc biệt khi nó nhỏ và hẻo lánh.
"The monk lived in a small hermitage deep in the forest."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art collector built a hermitage to house his priceless artifacts. |
Nhà sưu tập nghệ thuật đã xây dựng một tu viện để chứa những cổ vật vô giá của mình. |
| Phủ định | They didn't expect to find a hermitage hidden deep within the forest. |
Họ không ngờ sẽ tìm thấy một tu viện ẩn sâu trong rừng. |
| Nghi vấn | Where did the monks build their hermitage? |
Các nhà sư đã xây dựng tu viện của họ ở đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit the hermitage next weekend. |
Họ sẽ đến thăm tu viện vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to build a hermitage in her backyard. |
Cô ấy sẽ không xây một tu viện ở sân sau nhà mình. |
| Nghi vấn | Are you going to live in a hermitage when you retire? |
Bạn có định sống trong một tu viện khi bạn nghỉ hưu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the tourists arrived, the monks had maintained the hermitage meticulously. |
Trước khi khách du lịch đến, các nhà sư đã duy trì tu viện một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | They had not visited the remote hermitage until the documentary aired. |
Họ đã không đến thăm tu viện hẻo lánh cho đến khi bộ phim tài liệu được phát sóng. |
| Nghi vấn | Had she ever imagined she would find solace in such a peaceful hermitage? |
Cô ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ tìm thấy sự an ủi trong một tu viện thanh bình như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermitage".
