(Top Banner Ad)
front of house
B2
Danh từ B2 Khách sạn, nhà hàng, dịch vụ

front of house

UK: /ˌfrʌnt əv ˈhaʊs/ • US: /ˌfrʌnt əv ˈhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

tiền sảnh bộ phận tiền sảnh khu vực đón khách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of a business, especially a restaurant or theater, where customers are received.

Vietnamese Meaning

Khu vực của một doanh nghiệp, đặc biệt là nhà hàng hoặc rạp hát, nơi khách hàng được tiếp đón; bộ phận tiền sảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The front of house staff were very welcoming and efficient."

    "Nhân viên tiền sảnh rất niềm nở và làm việc hiệu quả."

  • "She works front of house at a busy Italian restaurant."

    "Cô ấy làm việc ở bộ phận tiền sảnh tại một nhà hàng Ý nhộn nhịp."

  • "The front of house team is responsible for ensuring all guests have a pleasant experience."

    "Đội ngũ tiền sảnh chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả khách hàng có một trải nghiệm dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase front of house Khu vực tiếp xúc trực tiếp với khách hàng hoặc khán giả (ví dụ: khu vực lễ tân, phòng ăn, sảnh chờ trong khách sạn, nhà hàng; khán phòng trong nhà hát)
Adjective (attributive) front of house Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực tiếp xúc trực tiếp với khách hàng/khán giả và các hoạt động tại đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn, nhà hàng, dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
descriptive phrase 'front of the house' (early usage)
English
fixed term 'front of house' (theatre/hospitality, c. 20th Century onwards)

Nguồn gốc từ sân khấu và ngành dịch vụ

Cụm từ 'front of house' bắt nguồn từ ngành sân khấu, nơi nó dùng để chỉ khu vực dành cho khán giả (khác với hậu trường). Sau này, nghĩa của nó mở rộng sang ngành khách sạn, nhà hàng để chỉ toàn bộ khu vực trong một cơ sở kinh doanh nơi khách hàng được tiếp đón và phục vụ trực tiếp, cũng như đội ngũ nhân viên làm việc tại đó.

Usage Note

Chỉ khu vực mà khách hàng trực tiếp tương tác, bao gồm lễ tân, sảnh chờ, khu vực ăn uống (trong nhà hàng), quầy vé (trong rạp hát). Đối lập với 'back of house' (khu vực hậu cần, nơi nhân viên làm việc mà khách hàng ít thấy). 'Front of house' tập trung vào trải nghiệm của khách hàng và dịch vụ trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + front of house
  • staff front of house staff
    (Đội ngũ nhân viên tiền sảnh/dịch vụ khách hàng)
  • team front of house team
    (Đội ngũ phục vụ khách hàng/tiền sảnh)
  • manager front of house manager
    (Quản lý tiền sảnh/dịch vụ khách hàng)
  • operations front of house operations
    (Các hoạt động/vận hành tiền sảnh/dịch vụ khách hàng)
Verb + front of house
  • manage manage the front of house
    (Quản lý khu vực dịch vụ khách hàng)
  • work in work in the front of house
    (Làm việc ở bộ phận dịch vụ khách hàng)
  • oversee oversee the front of house
    (Giám sát khu vực dịch vụ khách hàng)
Adjective + front of house
  • efficient efficient front of house
    (Khu vực dịch vụ khách hàng hiệu quả)
  • smooth smooth front of house
    (Khu vực dịch vụ khách hàng hoạt động trôi chảy)

Idioms

  • front of house staff

    Nhân viên làm việc tại khu vực tiếp xúc trực tiếp với khách hàng hoặc khán giả (ví dụ: lễ tân, phục vụ, bán vé).

    "The hotel's front of house staff are always friendly and helpful, ensuring a pleasant stay for guests."

    (Đội ngũ nhân viên tiền sảnh của khách sạn luôn thân thiện và nhiệt tình, đảm bảo du khách có một kỳ nghỉ dễ chịu.)

  • front of house operations

    Tập hợp các hoạt động quản lý và vận hành liên quan đến dịch vụ khách hàng và khu vực công cộng của một cơ sở.

    "She is responsible for overseeing all front of house operations, from guest check-in to managing dining service."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm giám sát tất cả các hoạt động tiền sảnh, từ việc nhận phòng của khách đến quản lý dịch vụ ăn uống.)

  • work in the front of house

    Làm việc ở một vị trí mà người đó tiếp xúc trực tiếp với khách hàng hoặc khán giả.

    "After years of cooking in the kitchen, he decided to work in the front of house to develop his customer service skills."

    (Sau nhiều năm nấu ăn trong bếp, anh ấy quyết định làm việc ở bộ phận tiền sảnh để phát triển kỹ năng phục vụ khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front of house

Danh từ
Lật mặt

Khu vực của một doanh nghiệp, đặc biệt là nhà hàng hoặc rạp hát, nơi khách hàng được tiếp đón; bộ phận tiền sảnh.

"The front of house staff were very welcoming and efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front of house".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng

Trong ngành dịch vụ và giải trí, 'front of house' chính là bộ mặt của doanh nghiệp. Nhân viên 'front of house' là những người đầu tiên và cuối cùng khách hàng tương tác, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra ấn tượng tốt và trải nghiệm hài lòng cho khách hàng. Kỹ năng giao tiếp, thái độ chuyên nghiệp và khả năng xử lý tình huống của họ ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của doanh nghiệp.

Sự phân biệt giữa 'Front of House' và 'Back of House'

Trong nhiều lĩnh vực như nhà hàng, khách sạn hoặc sân khấu, có sự phân chia rõ ràng giữa 'front of house' (khu vực công cộng, nơi khách hàng/khán giả hiện diện) và 'back of house' (khu vực hậu cần, nơi chuẩn bị, sản xuất và hỗ trợ). Ví dụ, trong nhà hàng, khu vực ăn uống là 'front of house', còn nhà bếp là 'back of house'. Cả hai bộ phận đều cần phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo dịch vụ vận hành trơn tru và hiệu quả.