(Top Banner Ad)
fruitful implementation
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý dự án

fruitful implementation

UK: /ˈfruːtfʊl ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/ • US: /ˈfruːtfʊl ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai hiệu quả thực hiện thành công ứng dụng hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing good results; successful.

Vietnamese Meaning

Mang lại kết quả tốt; thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was very fruitful, and we reached a consensus on all major issues."

    "Cuộc họp rất hiệu quả, và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về tất cả các vấn đề chính."

  • "A fruitful implementation of these strategies will lead to increased market share."

    "Việc triển khai hiệu quả các chiến lược này sẽ dẫn đến việc tăng thị phần."

  • "We are looking for a consultant to assist with the fruitful implementation of our new CRM system."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn để hỗ trợ việc triển khai hiệu quả hệ thống CRM mới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, thành quả
Adverb fruitfully Một cách hiệu quả, có kết quả
Noun fruitfulness Sự hiệu quả, sự dồi dào
Adjective unfruitful Không có kết quả, vô ích
Verb implement Thực hiện, thi hành
Noun implement Công cụ, dụng cụ
Noun implementer Người thực hiện
Adjective implementable Có thể thực hiện được

Synonyms

productive implementation (triển khai hiệu quả)successful implementation (triển khai thành công)

Antonyms

unsuccessful implementation (triển khai không thành công)abortive implementation (triển khai thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus (sản phẩm, lợi ích)
Old French
fruit (hoa trái, kết quả)
Middle English
fruit (hoa trái, thành quả)
English
fruitful (mang lại nhiều kết quả)
Latin
implementum (công cụ, sự hoàn thành)
English
implement (thực hiện [động từ])
English
implementation (sự thực hiện [danh từ])

Nguồn gốc của 'Kết quả tốt đẹp' và 'Sự thực hiện'

Cụm từ "fruitful implementation" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Fruitful" (nhiều kết quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin "fructus" (sản phẩm, lợi ích), sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ để chỉ sự sản sinh ra hoa trái, mùa màng bội thu, và từ đó phát triển ý nghĩa bóng là mang lại nhiều kết quả tốt đẹp. "Implementation" (sự thực hiện) lại đến từ tiếng Latin "implementum", ban đầu có nghĩa là "công cụ" hoặc "sự hoàn thành". Theo thời gian, động từ "implement" được dùng để chỉ hành động biến kế hoạch thành hiện thực, và "implementation" là danh từ chỉ quá trình đó. Khi ghép lại, "fruitful implementation" mang ý nghĩa là quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc dự án đã mang lại những kết quả thành công và đáng giá.

Usage Note

Tính từ 'fruitful' nhấn mạnh đến khả năng sinh hoa trái, đem lại thành quả hữu hình, có giá trị. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực, công việc, hoặc kế hoạch có kết quả tích cực và đáng kể. Khác với 'successful' chỉ đơn thuần là thành công, 'fruitful' gợi ý về sự phong phú, dồi dào trong kết quả.
'Implementation' ám chỉ quá trình biến một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chính sách từ trạng thái trừu tượng thành hành động cụ thể và thực tế. Nó bao gồm các bước, quy trình và nguồn lực cần thiết để đạt được mục tiêu đã định. Sự khác biệt giữa 'implementation' và 'execution' là 'implementation' nhấn mạnh vào quá trình xây dựng và thiết lập ban đầu, trong khi 'execution' tập trung vào việc thực hiện liên tục và duy trì sau khi hệ thống đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruitful implementation
  • successful successful fruitful implementation
    (Sự thực hiện thành công mang lại nhiều kết quả)
  • effective effective fruitful implementation
    (Sự thực hiện hiệu quả và có kết quả tốt)
  • smooth smooth fruitful implementation
    (Sự thực hiện suôn sẻ và mang lại kết quả tốt)
Verb + fruitful implementation
  • ensure ensure fruitful implementation
    (Đảm bảo việc thực hiện mang lại kết quả tốt)
  • achieve achieve fruitful implementation
    (Đạt được sự thực hiện mang lại kết quả tốt)
  • facilitate facilitate fruitful implementation
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện có kết quả)

Idioms

  • Pave the way for fruitful implementation

    Dọn đường, tạo tiền đề cho việc thực hiện hiệu quả

    "The new policy aims to pave the way for fruitful implementation of sustainable development goals."

    (Chính sách mới nhằm dọn đường cho việc thực hiện hiệu quả các mục tiêu phát triển bền vững.)

  • Key to fruitful implementation

    Chìa khóa cho sự thực hiện hiệu quả

    "Collaboration among stakeholders is often key to fruitful implementation of complex projects."

    (Sự hợp tác giữa các bên liên quan thường là chìa khóa cho việc thực hiện hiệu quả các dự án phức tạp.)

  • Challenges to fruitful implementation

    Những thách thức đối với việc thực hiện hiệu quả

    "Identifying and addressing potential challenges is crucial for fruitful implementation."

    (Việc xác định và giải quyết các thách thức tiềm ẩn là rất quan trọng để việc thực hiện mang lại kết quả tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitful implementation

Tính từ
Lật mặt

Mang lại kết quả tốt; thành công.

"The meeting was very fruitful, and we reached a consensus on all major issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful implementation".

Triết lý về 'Thành quả' và 'Hành động' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "fruitful" (nhiều kết quả) thường được liên hệ chặt chẽ với hình ảnh mùa màng bội thu, ngụ ý rằng lao động chăm chỉ và sự nỗ lực sẽ mang lại thành quả xứng đáng. Điều này phản ánh giá trị cao về thành tựu và hiệu suất. "Implementation" (sự thực hiện) lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biến ý tưởng thành hành động cụ thể, một yếu tố then chốt trong tư duy quản lý dự án và kinh doanh hiện đại. Cụm từ "fruitful implementation" do đó phản ánh niềm tin rằng việc thực hiện kế hoạch một cách hiệu quả là con đường dẫn đến thành công và những kết quả đáng giá.

Từ Nông Nghiệp đến Quản Lý Dự Án

Từ "fruitful" có nguồn gốc sâu xa từ các xã hội nông nghiệp, nơi "trái cây" và "mùa màng" là biểu tượng của sự sống còn và thịnh vượng. Một "fruitful year" (năm bội thu) là mục tiêu hàng đầu. Khi xã hội phát triển, ý nghĩa này mở rộng sang các lĩnh vực trừu tượng hơn như "fruitful discussion" (cuộc thảo luận hiệu quả) hay "fruitful collaboration" (sự hợp tác mang lại kết quả tốt). Kết hợp với "implementation" – một khái niệm hiện đại hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, chính sách để chỉ việc đưa một kế hoạch vào thực tế – cụm từ "fruitful implementation" thể hiện sự chuyển dịch của tư duy từ việc chờ đợi thành quả tự nhiên sang việc chủ động thiết kế và thực hiện các bước để đạt được mục tiêu cụ thể.