fruitful implementation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good results; successful.
Vietnamese Meaning
Mang lại kết quả tốt; thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was very fruitful, and we reached a consensus on all major issues."
"Cuộc họp rất hiệu quả, và chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về tất cả các vấn đề chính."
-
"A fruitful implementation of these strategies will lead to increased market share."
"Việc triển khai hiệu quả các chiến lược này sẽ dẫn đến việc tăng thị phần."
-
"We are looking for a consultant to assist with the fruitful implementation of our new CRM system."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn để hỗ trợ việc triển khai hiệu quả hệ thống CRM mới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | Trái cây, thành quả |
| Adverb | fruitfully | Một cách hiệu quả, có kết quả |
| Noun | fruitfulness | Sự hiệu quả, sự dồi dào |
| Adjective | unfruitful | Không có kết quả, vô ích |
| Verb | implement | Thực hiện, thi hành |
| Noun | implement | Công cụ, dụng cụ |
| Noun | implementer | Người thực hiện |
| Adjective | implementable | Có thể thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fruitful' nhấn mạnh đến khả năng sinh hoa trái, đem lại thành quả hữu hình, có giá trị. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực, công việc, hoặc kế hoạch có kết quả tích cực và đáng kể. Khác với 'successful' chỉ đơn thuần là thành công, 'fruitful' gợi ý về sự phong phú, dồi dào trong kết quả.
'Implementation' ám chỉ quá trình biến một ý tưởng, kế hoạch, hoặc chính sách từ trạng thái trừu tượng thành hành động cụ thể và thực tế. Nó bao gồm các bước, quy trình và nguồn lực cần thiết để đạt được mục tiêu đã định. Sự khác biệt giữa 'implementation' và 'execution' là 'implementation' nhấn mạnh vào quá trình xây dựng và thiết lập ban đầu, trong khi 'execution' tập trung vào việc thực hiện liên tục và duy trì sau khi hệ thống đã được thiết lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful fruitful implementation (Sự thực hiện thành công mang lại nhiều kết quả)
-
effective effective fruitful implementation (Sự thực hiện hiệu quả và có kết quả tốt)
-
smooth smooth fruitful implementation (Sự thực hiện suôn sẻ và mang lại kết quả tốt)
-
ensure ensure fruitful implementation (Đảm bảo việc thực hiện mang lại kết quả tốt)
-
achieve achieve fruitful implementation (Đạt được sự thực hiện mang lại kết quả tốt)
-
facilitate facilitate fruitful implementation (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện có kết quả)
Idioms
-
Pave the way for fruitful implementation
Dọn đường, tạo tiền đề cho việc thực hiện hiệu quả
"The new policy aims to pave the way for fruitful implementation of sustainable development goals."
(Chính sách mới nhằm dọn đường cho việc thực hiện hiệu quả các mục tiêu phát triển bền vững.)
-
Key to fruitful implementation
Chìa khóa cho sự thực hiện hiệu quả
"Collaboration among stakeholders is often key to fruitful implementation of complex projects."
(Sự hợp tác giữa các bên liên quan thường là chìa khóa cho việc thực hiện hiệu quả các dự án phức tạp.)
-
Challenges to fruitful implementation
Những thách thức đối với việc thực hiện hiệu quả
"Identifying and addressing potential challenges is crucial for fruitful implementation."
(Việc xác định và giải quyết các thách thức tiềm ẩn là rất quan trọng để việc thực hiện mang lại kết quả tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruitful implementation
Tính từMang lại kết quả tốt; thành công.
"The meeting was very fruitful, and we reached a consensus on all major issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful implementation".
