(Top Banner Ad)
unsuccessful implementation
C1
Noun Phrase C1 Quản lý dự án, Kinh doanh

unsuccessful implementation

UK: /ˌʌnsəkˈsesfəl ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ • US: /ˌʌnsəkˈsesfəl ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai không thành công thực hiện không thành công áp dụng không thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of putting a plan, decision, or idea into effect that does not achieve the desired result or outcome.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đưa một kế hoạch, quyết định hoặc ý tưởng vào thực tế nhưng không đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsuccessful implementation of the new software led to significant delays."

    "Việc triển khai không thành công phần mềm mới đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể."

  • "An unsuccessful implementation of the marketing campaign resulted in a loss of revenue."

    "Việc triển khai không thành công chiến dịch marketing đã dẫn đến việc mất doanh thu."

  • "The report highlighted the reasons for the unsuccessful implementation of the policy."

    "Báo cáo đã nêu bật những lý do dẫn đến việc triển khai chính sách không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Noun success sự thành công
Verb implement thực hiện, thi hành
Noun implementation sự thực hiện, sự thi hành

Synonyms

failed implementation (triển khai thất bại)abortive implementation (triển khai dang dở)

Antonyms

successful implementation (triển khai thành công)effective implementation (triển khai hiệu quả)

Related Words

project failure (thất bại dự án)implementation challenges (thách thức triển khai)

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuccessful
English
implement
English
implementation

Nguồn gốc của 'Unsuccessful'

Từ 'unsuccessful' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'successful' (thành công). Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ sự phủ định hoặc ngược lại của từ gốc. Vì vậy, 'unsuccessful' đơn giản chỉ sự thiếu thành công.

Nguồn gốc của 'Implementation'

Từ 'implementation' xuất phát từ động từ 'implement', có nghĩa là thực hiện hoặc thi hành. 'Implement' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'implere', nghĩa là làm đầy hoặc hoàn thành. Do đó, 'implementation' mang ý nghĩa quá trình thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý dự án, công nghệ thông tin, và kinh doanh để mô tả việc triển khai một cái gì đó thất bại. Nó nhấn mạnh rằng nỗ lực thực hiện đã được thực hiện nhưng không mang lại kết quả như kỳ vọng. 'Unsuccessful implementation' ngụ ý một quá trình đã được bắt đầu, không giống như 'failure to implement' (thất bại trong việc thực hiện) vốn ám chỉ việc không thể bắt đầu quá trình thực hiện.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được triển khai không thành công (ví dụ: 'unsuccessful implementation of a new system'). 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà việc triển khai không thành công diễn ra (ví dụ: 'unsuccessful implementation in the healthcare sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuccessful implementation
  • complete unsuccessful implementation
    (sự thực hiện không thành công hoàn toàn)
  • partial unsuccessful implementation
    (sự thực hiện không thành công một phần)
  • flawed unsuccessful implementation
    (sự thực hiện không thành công do sai sót)
Verb + unsuccessful implementation
  • result in unsuccessful implementation
    (dẫn đến sự thực hiện không thành công)
  • lead to unsuccessful implementation
    (gây ra sự thực hiện không thành công)
  • prevent unsuccessful implementation
    (ngăn chặn sự thực hiện thành công)

Idioms

  • Back to the drawing board after an unsuccessful implementation

    Trở lại vạch xuất phát sau một sự thực hiện không thành công (phải bắt đầu lại từ đầu)

    "The project failed, so it's back to the drawing board after an unsuccessful implementation."

    (Dự án thất bại, vì vậy chúng ta phải trở lại vạch xuất phát sau khi thực hiện không thành công.)

  • Learn from an unsuccessful implementation

    Học hỏi từ một sự thực hiện không thành công

    "It's important to learn from an unsuccessful implementation so we don't repeat the same mistakes."

    (Điều quan trọng là học hỏi từ một sự thực hiện không thành công để chúng ta không lặp lại những sai lầm tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuccessful implementation

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đưa một kế hoạch, quyết định hoặc ý tưởng vào thực tế nhưng không đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.

"The unsuccessful implementation of the new software led to significant delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful implementation".

Quản lý rủi ro trong dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc quản lý rủi ro và dự đoán các vấn đề có thể dẫn đến sự thực hiện không thành công là rất quan trọng. Các công ty thường sử dụng các phương pháp như phân tích SWOT để xác định điểm yếu và mối đe dọa tiềm ẩn.

Văn hóa 'Fail Fast'

Một số công ty công nghệ áp dụng văn hóa 'fail fast' (thất bại nhanh), chấp nhận rằng sự thực hiện không thành công là một phần của quá trình đổi mới. Họ tập trung vào việc học hỏi từ những sai lầm và cải thiện nhanh chóng.