functional fixedness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cognitive bias that limits a person to using an object only in the way it is traditionally used.
Vietnamese Meaning
Một thiên kiến nhận thức hạn chế một người chỉ sử dụng một đồ vật theo cách mà nó thường được sử dụng theo truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Functional fixedness can hinder creative problem-solving because it limits our ability to see alternative uses for objects."
"Sự định hình chức năng có thể cản trở việc giải quyết vấn đề sáng tạo vì nó hạn chế khả năng của chúng ta trong việc nhìn nhận những cách sử dụng khác của đồ vật."
-
"The classic example of functional fixedness is being unable to see that a hammer can be used to crack nuts."
"Ví dụ điển hình về sự định hình chức năng là không thể nhận ra rằng một cái búa có thể được sử dụng để đập các loại hạt."
-
"Overcoming functional fixedness is crucial for innovation and adaptability."
"Vượt qua sự định hình chức năng là rất quan trọng đối với sự đổi mới và khả năng thích ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, công dụng |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, hữu dụng |
| Adverb | functionally | một cách có chức năng, về mặt chức năng |
| Verb | fix | cố định, sửa chữa, định hình |
| Adjective | fixed | cố định, không thay đổi |
| Noun | fixation | sự cố định, sự ám ảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Functional fixedness ngăn cản khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề bằng cách giới hạn cách chúng ta nhìn nhận và sử dụng các đồ vật. Nó thường được nghiên cứu trong bối cảnh giải quyết vấn đề và sáng tạo.
Prepositions
Functional fixedness *in* problem solving. Functional fixedness *to* inhibit creativity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcome overcome functional fixedness (vượt qua tính cố định chức năng)
-
demonstrate demonstrate functional fixedness (thể hiện tính cố định chức năng)
-
experience experience functional fixedness (trải nghiệm tính cố định chức năng)
-
break break functional fixedness (phá vỡ tính cố định chức năng)
-
strong strong functional fixedness (tính cố định chức năng mạnh mẽ)
-
cognitive cognitive functional fixedness (tính cố định chức năng nhận thức)
-
classic classic functional fixedness (tính cố định chức năng kinh điển)
-
an example of an example of functional fixedness (một ví dụ về tính cố định chức năng)
-
the impact of the impact of functional fixedness (tác động của tính cố định chức năng)
Idioms
-
to be trapped by functional fixedness
bị mắc kẹt bởi tính cố định chức năng (không nhìn thấy các giải pháp thay thế)
"Many people fail to solve the candle problem because they are trapped by functional fixedness."
(Nhiều người không giải được bài toán cây nến vì họ bị mắc kẹt bởi tính cố định chức năng.)
-
to suffer from functional fixedness
mắc phải/chịu ảnh hưởng của tính cố định chức năng
"Designers often need to brainstorm thoroughly to avoid suffering from functional fixedness."
(Các nhà thiết kế thường cần động não kỹ lưỡng để tránh mắc phải tính cố định chức năng.)
-
to overcome functional fixedness
vượt qua tính cố định chức năng
"Creative thinking is essential to overcome functional fixedness and find novel solutions."
(Tư duy sáng tạo là điều cần thiết để vượt qua tính cố định chức năng và tìm ra các giải pháp mới lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional fixedness
nounMột thiên kiến nhận thức hạn chế một người chỉ sử dụng một đồ vật theo cách mà nó thường được sử dụng theo truyền thống.
"Functional fixedness can hinder creative problem-solving because it limits our ability to see alternative uses for objects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional fixedness".
