(Top Banner Ad)
functional fixedness
C1
noun C1 Tâm lý học

functional fixedness

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ˈfɪksɪdnəs/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ˈfɪksədnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự định hình chức năng tính cố định chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias that limits a person to using an object only in the way it is traditionally used.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức hạn chế một người chỉ sử dụng một đồ vật theo cách mà nó thường được sử dụng theo truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Functional fixedness can hinder creative problem-solving because it limits our ability to see alternative uses for objects."

    "Sự định hình chức năng có thể cản trở việc giải quyết vấn đề sáng tạo vì nó hạn chế khả năng của chúng ta trong việc nhìn nhận những cách sử dụng khác của đồ vật."

  • "The classic example of functional fixedness is being unable to see that a hammer can be used to crack nuts."

    "Ví dụ điển hình về sự định hình chức năng là không thể nhận ra rằng một cái búa có thể được sử dụng để đập các loại hạt."

  • "Overcoming functional fixedness is crucial for innovation and adaptability."

    "Vượt qua sự định hình chức năng là rất quan trọng đối với sự đổi mới và khả năng thích ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, công dụng
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, hữu dụng
Adverb functionally một cách có chức năng, về mặt chức năng
Verb fix cố định, sửa chữa, định hình
Adjective fixed cố định, không thay đổi
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh

Synonyms

design fixation (sự cố định thiết kế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
French
fonctionnel
English
functional
Latin
fixus
English
fix
English
fixedness
English
functional fixedness

Nguồn gốc của 'tính cố định chức năng'

Thuật ngữ "functional fixedness" (tính cố định chức năng) được giới thiệu lần đầu tiên bởi nhà tâm lý học Gestalt người Đức Karl Duncker vào năm 1935. Sau đó, nó được phát triển thêm bởi Abraham S. Luchins vào những năm 1940. Khái niệm này mô tả xu hướng tinh thần của con người khi chỉ nhìn nhận các đối tượng theo cách sử dụng thông thường của chúng, làm hạn chế khả năng tìm ra những giải pháp sáng tạo hoặc cách sử dụng mới cho các vấn đề.

Usage Note

Functional fixedness ngăn cản khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề bằng cách giới hạn cách chúng ta nhìn nhận và sử dụng các đồ vật. Nó thường được nghiên cứu trong bối cảnh giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Prepositions

in to

Functional fixedness *in* problem solving. Functional fixedness *to* inhibit creativity.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + functional fixedness
  • overcome overcome functional fixedness
    (vượt qua tính cố định chức năng)
  • demonstrate demonstrate functional fixedness
    (thể hiện tính cố định chức năng)
  • experience experience functional fixedness
    (trải nghiệm tính cố định chức năng)
  • break break functional fixedness
    (phá vỡ tính cố định chức năng)
Adjective + functional fixedness
  • strong strong functional fixedness
    (tính cố định chức năng mạnh mẽ)
  • cognitive cognitive functional fixedness
    (tính cố định chức năng nhận thức)
  • classic classic functional fixedness
    (tính cố định chức năng kinh điển)
Phrases with functional fixedness
  • an example of an example of functional fixedness
    (một ví dụ về tính cố định chức năng)
  • the impact of the impact of functional fixedness
    (tác động của tính cố định chức năng)

Idioms

  • to be trapped by functional fixedness

    bị mắc kẹt bởi tính cố định chức năng (không nhìn thấy các giải pháp thay thế)

    "Many people fail to solve the candle problem because they are trapped by functional fixedness."

    (Nhiều người không giải được bài toán cây nến vì họ bị mắc kẹt bởi tính cố định chức năng.)

  • to suffer from functional fixedness

    mắc phải/chịu ảnh hưởng của tính cố định chức năng

    "Designers often need to brainstorm thoroughly to avoid suffering from functional fixedness."

    (Các nhà thiết kế thường cần động não kỹ lưỡng để tránh mắc phải tính cố định chức năng.)

  • to overcome functional fixedness

    vượt qua tính cố định chức năng

    "Creative thinking is essential to overcome functional fixedness and find novel solutions."

    (Tư duy sáng tạo là điều cần thiết để vượt qua tính cố định chức năng và tìm ra các giải pháp mới lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional fixedness

noun
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức hạn chế một người chỉ sử dụng một đồ vật theo cách mà nó thường được sử dụng theo truyền thống.

"Functional fixedness can hinder creative problem-solving because it limits our ability to see alternative uses for objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional fixedness".

Vấn đề cây nến của Duncker

Một trong những ví dụ kinh điển nhất về tính cố định chức năng là "vấn đề cây nến" (Duncker's candle problem). Trong thí nghiệm này, người tham gia được yêu cầu gắn một cây nến lên tường sao cho nó cháy mà sáp không nhỏ giọt xuống bàn. Họ được cung cấp một cây nến, một hộp diêm và một hộp đinh ghim. Hầu hết mọi người cố gắng ghim cây nến trực tiếp hoặc dán nó vào tường. Tuy nhiên, giải pháp hiệu quả là đổ đinh ghim ra khỏi hộp, sau đó dùng hộp rỗng làm bệ đỡ, ghim hộp vào tường rồi đặt cây nến lên. Điều này minh họa cách tính cố định chức năng khiến người ta chỉ nhìn hộp đinh ghim với chức năng chứa đinh, mà không nhận ra nó có thể dùng làm bệ đỡ.

Ảnh hưởng đến sự đổi mới và sáng tạo

Tính cố định chức năng là một rào cản đáng kể đối với sự đổi mới và tư duy sáng tạo trong mọi lĩnh vực, từ khoa học kỹ thuật, thiết kế cho đến giải quyết vấn đề hàng ngày. Khả năng nhìn nhận các đối tượng, công cụ hoặc tài nguyên hiện có theo những cách mới lạ, ngoài công dụng truyền thống của chúng, là yếu tố then chốt để tạo ra những phát minh đột phá và giải pháp độc đáo. Vượt qua tính cố định chức năng khuyến khích tư duy đa chiều và khả năng tái cấu trúc vấn đề, dẫn đến những tiến bộ và sáng tạo chưa từng có.