(Top Banner Ad)
fuselage
B2
danh từ B2 Hàng không

fuselage

UK: /ˈfjuːzəlɑːʒ/ • US: /ˈfjuːzəlɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thân máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main body of an aircraft.

Vietnamese Meaning

Thân máy bay, phần thân chính của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to the fuselage was significant after the hard landing."

    "Thiệt hại cho thân máy bay là đáng kể sau cú hạ cánh mạnh."

  • "The fuel tanks are located within the fuselage."

    "Các thùng nhiên liệu được đặt bên trong thân máy bay."

  • "Cracks were discovered in the fuselage during the pre-flight inspection."

    "Các vết nứt đã được phát hiện trên thân máy bay trong quá trình kiểm tra trước chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuselage Thân máy bay (phần chính của máy bay nơi chứa phi công, hành khách và hàng hóa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fusus
Old French
fuseau
French
fuselé
English
fuselage

Nguồn gốc hình dáng

Từ 'fuselage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Hãy hình dung một cái suốt (dụng cụ để cuộn chỉ hoặc sợi) mà bạn có thể thấy trong các nghề dệt truyền thống – nó có hình dạng dài, thon dần về hai đầu. Trong tiếng Pháp, từ 'fuselé' được dùng để mô tả một vật có hình dáng giống cái suốt này. Khi các nhà thiết kế máy bay ban đầu cần một từ để gọi phần thân chính của máy bay, họ đã mượn 'fuselage' vì hình dáng của nó thường dài và thuôn, rất giống một cái suốt. Vì vậy, theo nghĩa đen, 'fuselage' có thể hiểu là 'vật có hình dáng suốt'.

Usage Note

Fuselage là phần thân kéo dài từ đầu đến đuôi máy bay, thường chứa cabin cho hành khách, khoang chở hàng, và đôi khi là buồng lái. Nó là cấu trúc chính chịu tải của máy bay. Không nên nhầm lẫn với cánh (wings) hay đuôi (tail).

Prepositions

of in

"fuselage of an aircraft" (thân của một máy bay) dùng để chỉ phần thân là một bộ phận của máy bay. "in the fuselage" (trong thân máy bay) dùng để chỉ vị trí bên trong thân máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fuselage
  • sleek sleek fuselage
    (thân máy bay thon gọn, bóng bẩy)
  • damaged damaged fuselage
    (thân máy bay bị hư hại)
  • wide-body wide-body fuselage
    (thân máy bay thân rộng)
Động từ + fuselage
  • inspect the inspect the fuselage
    (kiểm tra thân máy bay)
  • build a build a fuselage
    (chế tạo thân máy bay)
  • repair the repair the fuselage
    (sửa chữa thân máy bay)
Danh từ + fuselage (dạng ghép)
  • fuselage fuselage section
    (phần thân máy bay)
  • fuselage fuselage structure
    (cấu trúc thân máy bay)

Idioms

  • narrow-body fuselage

    thân máy bay thân hẹp (loại máy bay có một lối đi giữa các ghế)

    "Many domestic flights use aircraft with a narrow-body fuselage."

    (Nhiều chuyến bay nội địa sử dụng máy bay có thân hẹp.)

  • wide-body fuselage

    thân máy bay thân rộng (loại máy bay có hai lối đi giữa các ghế, thường dùng cho đường dài)

    "Long-haul international flights typically feature a wide-body fuselage."

    (Các chuyến bay quốc tế đường dài thường có thân máy bay thân rộng.)

  • rear fuselage section

    phần thân sau của máy bay

    "Engineers checked the damage to the rear fuselage section after the incident."

    (Các kỹ sư đã kiểm tra hư hại ở phần thân sau của máy bay sau sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuselage

danh từ
Lật mặt

Thân máy bay, phần thân chính của máy bay.

"The damage to the fuselage was significant after the hard landing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuselage".

Kỹ thuật và An toàn Hàng không

Thân máy bay (fuselage) là một kiệt tác kỹ thuật, chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ hành khách và phi hành đoàn. Thiết kế của nó phải đạt được sự cân bằng tinh tế giữa hiệu quả khí động học, không gian chứa hành khách/hàng hóa, và khả năng chịu đựng các áp lực và điều kiện khắc nghiệt trong suốt chuyến bay. Mỗi chi tiết nhỏ đều được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn tối đa.

Biểu tượng của Du lịch Hiện đại

Hình dáng đặc trưng của thân máy bay đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của du lịch và sự kết nối toàn cầu trong thế kỷ 20 và 21. Nó gợi lên hình ảnh về những chuyến đi, khám phá văn hóa mới và khả năng vượt qua những khoảng cách xa xôi, mang con người và nền văn hóa đến gần nhau hơn, thúc đẩy giao lưu và hiểu biết lẫn nhau.