cockpit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The compartment or space in an aircraft, vehicle, or boat from which it is controlled or navigated.
Vietnamese Meaning
Buồng lái, khoang lái của máy bay, xe hoặc tàu, nơi điều khiển hoặc định hướng phương tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot sat in the cockpit, ready to take off."
"Phi công ngồi trong buồng lái, sẵn sàng cất cánh."
-
"The instruments in the cockpit were highly advanced."
"Các thiết bị trong buồng lái rất tiên tiến."
-
"She skillfully navigated the plane from the cockpit."
"Cô ấy khéo léo điều khiển máy bay từ buồng lái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cockpit | Buồng lái (máy bay, xe đua, tàu thủy) |
| Noun | cockpit-drill | Quy trình kiểm tra các thiết bị trong buồng lái trước khi vận hành |
| Adjective | cockpitted | Có buồng lái (thường dùng trong các mô tả thiết kế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ khu vực điều khiển chính của một phương tiện. Trong máy bay, nó là nơi phi công và các thành viên phi hành đoàn ngồi để điều khiển máy bay. Trong xe đua, nó là khu vực bao quanh người lái xe.
Prepositions
"In the cockpit" dùng để chỉ vị trí bên trong buồng lái. Ví dụ: "The pilot was in the cockpit preparing for takeoff."
Collocations (Từ đi kèm)
-
glass glass cockpit (Buồng lái hiện đại với các màn hình kỹ thuật số thay cho đồng hồ cơ)
-
cramped cramped cockpit (Buồng lái chật hẹp)
-
pressurized pressurized cockpit (Buồng lái được điều áp)
-
enter enter the cockpit (Bước vào buồng lái)
-
climb climb into the cockpit (Trèo vào buồng lái (thường dùng cho máy bay chiến đấu))
-
leave leave the cockpit (Rời khỏi buồng lái)
Idioms
-
In the cockpit
Ở vị trí kiểm soát, điều khiển hoặc nắm quyền lực
"With the new CEO in the cockpit, the company's shares began to rise."
(Với vị CEO mới nắm quyền điều hành, cổ phiếu của công ty đã bắt đầu tăng.)
-
The cockpit of Europe
Nơi xảy ra nhiều cuộc tranh chấp, chiến tranh (thường chỉ nước Bỉ trong lịch sử)
"Belgium has often been called the cockpit of Europe due to the many battles fought on its soil."
(Bỉ thường được gọi là 'buồng lái của châu Âu' vì nhiều trận chiến đã diễn ra trên đất nước này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cockpit
danh từBuồng lái, khoang lái của máy bay, xe hoặc tàu, nơi điều khiển hoặc định hướng phương tiện.
"The pilot sat in the cockpit, ready to take off."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot is in the cockpit, isn't he? |
Phi công đang ở trong buồng lái, phải không? |
| Phủ định | The flight attendant isn't allowed in the cockpit, is she? |
Tiếp viên hàng không không được phép vào buồng lái, phải không? |
| Nghi vấn | You've never flown in the cockpit, have you? |
Bạn chưa bao giờ bay trong buồng lái, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation is complete, the engineers will have been examining the cockpit for weeks. |
Vào thời điểm cuộc điều tra hoàn tất, các kỹ sư sẽ đã kiểm tra buồng lái trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The pilot won't have been sitting in the cockpit for long when the emergency lights come on. |
Phi công sẽ không ngồi trong buồng lái được lâu thì đèn khẩn cấp bật sáng. |
| Nghi vấn | Will the mechanics have been repairing the cockpit of the damaged plane for a month by the time the next flight is scheduled? |
Liệu các thợ máy đã sửa chữa buồng lái của chiếc máy bay bị hư hỏng trong một tháng vào thời điểm chuyến bay tiếp theo được lên lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cockpit".
