(Top Banner Ad)
g sharp
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

g sharp

UK: /ˌdʒiː ˈʃɑːp/ • US: /ˌdʒiː ˈʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

Sol thăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semitone higher than G.

Vietnamese Meaning

Một nửa cung cao hơn G.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody modulates to G sharp major."

    "Giai điệu chuyển sang giọng G sharp trưởng."

  • "The song is written in G sharp minor."

    "Bài hát được viết ở giọng G sharp thứ."

  • "Playing a G sharp on the piano requires pressing the black key to the right of G."

    "Để chơi nốt G sharp trên đàn piano, cần nhấn phím đen bên phải nốt G."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharpness sự sắc bén, sự rõ nét (ví dụ: độ rõ nét của âm thanh)
Verb sharpen mài sắc, làm rõ nét (ví dụ: làm cho giọng hát trở nên sắc nét hơn)
Adverb sharply một cách sắc bén, rõ ràng (ví dụ: hát một cách sắc nét)

Synonyms

A flat (A giáng)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Gamma (Γ)
Latin
G
English (Musical Notation)
G
Proto-Indo-European
*skerbh- (to cut, scratch)
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
Middle English
scharp
English (Musical Term)
sharp

Nguồn gốc chữ 'G' trong âm nhạc

Chữ 'G' trong 'G sharp' có nguồn gốc từ bảng chữ cái Latin, mà bản thân nó lại xuất phát từ chữ Gamma (Γ) của Hy Lạp cổ đại. Từ thời Trung Cổ, các nhạc sĩ đã bắt đầu sử dụng các chữ cái từ A đến G để đặt tên cho các nốt nhạc, tạo nên một hệ thống chuẩn hóa để ghi chép và biểu diễn âm nhạc.

Ý nghĩa của 'Sharp' trong âm nhạc

Từ 'sharp' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'sắc bén' hay 'nhọn'. Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'sharp' (kí hiệu #) được dùng để chỉ ra rằng một nốt nhạc đã được nâng cao lên nửa cung so với cao độ gốc của nó. Hình dáng của kí hiệu này có thể gợi liên tưởng đến việc 'mài sắc' hoặc 'làm rõ' âm thanh, khiến nó trở nên 'sắc nét' hơn. Việc sử dụng 'sharp' như một ký hiệu âm nhạc đã phổ biến từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

G sharp là một nốt nhạc trong âm nhạc. Nó đồng âm với A flat (A♭), nghĩa là chúng có cao độ giống nhau nhưng được viết khác nhau tùy thuộc vào khóa và ngữ cảnh âm nhạc. Trong một số trường hợp, G sharp được sử dụng thay vì A flat để phù hợp với ký hiệu âm nhạc và tránh các dấu thăng/giáng kép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + g sharp
  • play play a G sharp
    (chơi nốt Son thăng)
  • hit hit a G sharp
    (đánh đúng/chính xác nốt Son thăng)
Adjective + g sharp
  • high a high G sharp
    (nốt Son thăng cao)
  • perfect a perfect G sharp
    (một nốt Son thăng chuẩn (về cao độ))
Noun + g sharp
  • key the key of G sharp minor
    (điệu Son thăng thứ)
  • chord a G sharp chord
    (hợp âm Son thăng)

Idioms

  • in G sharp minor

    ở điệu Son thăng thứ (một tone thứ có nốt chủ là Son thăng)

    "Many composers have written beautiful pieces in G sharp minor."

    (Nhiều nhà soạn nhạc đã viết những tác phẩm tuyệt đẹp ở điệu Son thăng thứ.)

  • play a G sharp (note)

    chơi một nốt Son thăng

    "The violinist struggled to play a perfect G sharp."

    (Người chơi vĩ cầm gặp khó khăn khi chơi một nốt Son thăng chuẩn.)

  • G sharp major scale

    gam Son thăng trưởng (chuỗi các nốt trong điệu Son thăng trưởng)

    "Learning the G sharp major scale is challenging for beginners."

    (Học gam Son thăng trưởng là một thử thách đối với người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

g sharp

Danh từ
Lật mặt

Một nửa cung cao hơn G.

"The melody modulates to G sharp major."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I practice diligently, I still struggle to consistently hit the G sharp note on my guitar.
Mặc dù tôi luyện tập chăm chỉ, tôi vẫn gặp khó khăn trong việc đánh nốt Sol thăng một cách ổn định trên cây đàn guitar của mình.
Phủ định
Unless the piano is properly tuned, the G sharp will not sound as it should.
Trừ khi đàn piano được lên dây đúng cách, nốt Sol thăng sẽ không nghe đúng như nó phải vậy.
Nghi vấn
If the G sharp sounds flat, could it be because the guitarist is not pressing down hard enough?
Nếu nốt Sol thăng nghe bị thấp, có thể là do người chơi guitar không ấn đủ mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "g sharp".

Nốt Son Thăng trong Âm nhạc Phương Tây

Nốt Son thăng (G sharp) là một phần cơ bản của hệ thống âm nhạc phương Tây, thuộc thang âm bán cung (chromatic scale). Nó là nốt G được nâng cao lên nửa cung và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các hòa âm, giai điệu và cấu trúc trong nhiều bản nhạc cổ điển, nhạc jazz và nhạc hiện đại. Việc hiểu về nốt Son thăng rất cần thiết để phân tích và biểu diễn âm nhạc một cách chính xác.

Khóa Son Thăng (G-sharp key) và cảm xúc

Các khóa có nốt chủ là Son thăng (ví dụ: Son thăng trưởng hay Son thăng thứ) thường được liên kết với những cảm xúc và không khí đặc biệt trong âm nhạc. Chẳng hạn, điệu Son thăng thứ (G-sharp minor) đôi khi được các nhà soạn nhạc sử dụng để gợi lên cảm giác u buồn, sâu lắng hoặc đầy kịch tính, như trong một số tác phẩm của Frédéric Chopin hay Alexander Scriabin. Đây là một khóa khá thử thách đối với nhiều nhạc cụ do số lượng dấu thăng trong bộ khóa.