sharp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có cạnh hoặc đầu mỏng, sắc có thể cắt hoặc đâm xuyên vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful with that knife; it's very sharp."
"Hãy cẩn thận với con dao đó; nó rất sắc."
-
"The pain was sharp and sudden."
"Cơn đau nhói và đột ngột."
-
"She gave him a sharp look."
"Cô ấy nhìn anh ta một cách sắc sảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sharp' có thể được sử dụng để mô tả một vật thể vật lý có cạnh sắc, ví dụ như dao, kéo. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cảm giác đau nhói, hoặc một sự thay đổi đột ngột. So với 'pointed', 'sharp' nhấn mạnh vào khả năng cắt hoặc đâm, trong khi 'pointed' chỉ đơn giản đề cập đến việc có một đầu nhọn.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ vị trí trên một vật sắc nhọn. with: thường dùng để chỉ việc sử dụng một vật sắc nhọn để làm gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knife a sharp knife (một con dao sắc)
-
mind a sharp mind (một trí óc sắc sảo/tinh tường)
-
contrast a sharp contrast (một sự tương phản rõ rệt)
-
increase a sharp increase (một sự gia tăng đột ngột/mạnh mẽ)
-
pain a sharp pain (một cơn đau nhói/buốt)
-
bend a sharp bend (một khúc cua gấp)
-
ear/eye a sharp ear/eye (một đôi tai thính/mắt tinh tường)
-
stay stay sharp (giữ tinh thần tỉnh táo/nhạy bén)
-
look look sharp (trông nhanh nhẹn/thông minh; nhanh lên!)
-
turn turn sharp left/right (rẽ trái/phải gấp)
-
o'clock at 8 o'clock sharp (đúng 8 giờ)
-
razor razor sharp (sắc như dao cạo (rất sắc bén))
Idioms
-
as sharp as a tack
rất thông minh, nhanh trí
"My grandmother is 90, but she's still as sharp as a tack."
(Bà tôi đã 90 tuổi rồi nhưng bà vẫn rất thông minh và nhanh trí.)
-
a sharp tongue
miệng lưỡi cay độc/đanh đá
"She has a sharp tongue, so be careful what you say around her."
(Cô ấy có cái miệng lưỡi cay độc, nên hãy cẩn thận với những gì bạn nói khi ở gần cô ấy.)
-
keep a sharp eye on something/someone
để mắt kỹ, theo dõi sát sao
"The teacher told us to keep a sharp eye on our bags during the trip."
(Giáo viên bảo chúng tôi hãy để mắt kỹ đến túi xách của mình trong suốt chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp
tính từCó cạnh hoặc đầu mỏng, sắc có thể cắt hoặc đâm xuyên vật gì đó.
"Be careful with that knife; it's very sharp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp".
