(Top Banner Ad)
gamut
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Âm nhạc

gamut

UK: /ˈɡæmət/ • US: /ˈɡæmət/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ phạm vi tất cả các cung bậc vô vàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete range or scope of something.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ phạm vi hoặc giới hạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a gamut of services, from basic consulting to full-scale project management."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ, từ tư vấn cơ bản đến quản lý dự án quy mô đầy đủ."

  • "Her performance ran the gamut of emotions."

    "Màn trình diễn của cô ấy thể hiện toàn bộ các cung bậc cảm xúc."

  • "The paint colors on offer run the gamut from pale pastels to vibrant jewel tones."

    "Màu sơn được cung cấp có đầy đủ các loại, từ màu phấn nhạt đến màu đá quý rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamut toàn bộ dải, phạm vi, thang bậc (cảm xúc, trải nghiệm, màu sắc, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάμμα (gamma)
Medieval Latin
gamma ut
English
gamut

Nguồn gốc từ thang âm nhạc

Từ 'gamut' có nguồn gốc từ âm nhạc trung cổ. Ban đầu, nó là sự kết hợp của 'gamma' (tên của nốt thấp nhất trong thang âm thời đó, cũng là chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp) và 'ut' (âm tiết đầu tiên của bài thánh ca 'Ut queant laxis' dùng để đặt tên cho nốt đầu tiên của thang âm). Vì vậy, 'gamut' ban đầu có nghĩa là toàn bộ dải các nốt nhạc từ thấp nhất đến cao nhất.

Usage Note

Từ 'gamut' thường được sử dụng để mô tả một loạt các khả năng, ý kiến, cảm xúc hoặc kinh nghiệm, từ mức độ thấp nhất đến cao nhất hoặc ngược lại. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ của một tập hợp. Không nên nhầm lẫn với 'range', vì 'gamut' mang ý nghĩa bao quát hơn, thường ám chỉ một sự thay đổi liên tục và đầy đủ.

Prepositions

across of

Khi sử dụng 'across the gamut', nó có nghĩa là trải rộng trên toàn bộ phạm vi. Ví dụ: 'His emotions ran across the gamut from joy to despair.' (Cảm xúc của anh ta trải dài từ vui sướng đến tuyệt vọng). Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi danh từ chỉ thứ đang được mô tả phạm vi. Ví dụ: 'The project covers the entire gamut of renewable energy sources.' (Dự án bao gồm toàn bộ phạm vi các nguồn năng lượng tái tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gamut
  • whole the whole gamut
    (toàn bộ phạm vi)
  • full the full gamut
    (phạm vi đầy đủ/trọn vẹn)
  • wide a wide gamut
    (một phạm vi rộng lớn)
Gamut + giới từ + danh từ
  • emotions gamut of emotions
    (tất cả các cung bậc cảm xúc)
  • experiences gamut of experiences
    (toàn bộ các trải nghiệm)
  • colors gamut of colors
    (toàn bộ dải màu)

Idioms

  • run the gamut (of something)

    trải qua/bao gồm/bao trùm toàn bộ phạm vi (của một điều gì đó)

    "Her latest novel runs the gamut of human emotions, from profound joy to deep sorrow."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy bao trùm tất cả các cung bậc cảm xúc của con người, từ niềm vui sâu sắc đến nỗi buồn tột độ.)

  • the whole gamut of (something)

    toàn bộ, tất cả các khía cạnh/loại của một điều gì đó

    "The store offers the whole gamut of computer accessories, from cables to keyboards."

    (Cửa hàng cung cấp toàn bộ các loại phụ kiện máy tính, từ dây cáp đến bàn phím.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamut

noun
Lật mặt

Toàn bộ phạm vi hoặc giới hạn của một cái gì đó.

"The company offers a gamut of services, from basic consulting to full-scale project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the artist had explored the full gamut of emotions in her previous work, her new exhibition focused solely on joy.
Mặc dù nghệ sĩ đã khám phá toàn bộ các cung bậc cảm xúc trong tác phẩm trước đây của mình, triển lãm mới của cô chỉ tập trung vào niềm vui.
Phủ định
Even though the review suggested the novel covered the entire gamut of human experience, it didn't resonate with me.
Mặc dù bài đánh giá gợi ý rằng cuốn tiểu thuyết bao trùm toàn bộ phạm vi trải nghiệm của con người, nhưng nó không gây được tiếng vang với tôi.
Nghi vấn
Since the project requires a wide gamut of skills, do you think you possess the necessary expertise?
Vì dự án đòi hỏi một loạt các kỹ năng, bạn có nghĩ rằng bạn sở hữu chuyên môn cần thiết không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had explored the full gamut of options, she would be more confident now.
Nếu cô ấy đã khám phá toàn bộ các lựa chọn, cô ấy sẽ tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't considered the entire gamut of possibilities, they wouldn't be regretting their decision now.
Nếu họ không cân nhắc toàn bộ các khả năng, họ sẽ không hối hận về quyết định của mình bây giờ.
Nghi vấn
If he had understood the full gamut of her emotions, would he be feeling so lost now?
Nếu anh ấy đã hiểu hết toàn bộ cảm xúc của cô ấy, liệu anh ấy có cảm thấy lạc lõng đến vậy bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's work displays the full gamut of human emotions.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện toàn bộ các cung bậc cảm xúc của con người.
Phủ định
The presentation didn't cover the entire gamut of potential solutions.
Bài thuyết trình đã không bao gồm toàn bộ phạm vi các giải pháp tiềm năng.
Nghi vấn
Does the proposed budget address the full gamut of necessary expenses?
Ngân sách đề xuất có giải quyết đầy đủ các chi phí cần thiết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be exploring the full gamut of colors in his next exhibition.
Nghệ sĩ sẽ khám phá toàn bộ gam màu trong triển lãm tiếp theo của anh ấy.
Phủ định
The presentation won't be covering the entire gamut of the topic; it will only focus on key aspects.
Bài thuyết trình sẽ không bao gồm toàn bộ phạm vi của chủ đề; nó sẽ chỉ tập trung vào các khía cạnh chính.
Nghi vấn
Will the new software be addressing the entire gamut of user needs?
Liệu phần mềm mới có đáp ứng toàn bộ các nhu cầu của người dùng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her emotions are a gamut of joy and sorrow.
Cảm xúc của cô ấy là một loạt các cung bậc giữa niềm vui và nỗi buồn.
Phủ định
The artist's work does not usually cover the full gamut of human experience; he focuses on grief.
Công việc của người nghệ sĩ thường không bao gồm toàn bộ phạm vi trải nghiệm của con người; anh ấy tập trung vào nỗi đau.
Nghi vấn
Does the software offer the full gamut of editing options?
Phần mềm có cung cấp đầy đủ các tùy chọn chỉnh sửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamut".

Sự liên hệ với thang âm nhạc

Khái niệm 'gamut' có nguồn gốc sâu xa từ hệ thống âm nhạc trung cổ. Ban đầu, nó chỉ một thang âm hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các nốt nhạc có thể chơi được. Ngày nay, mặc dù không còn giới hạn trong âm nhạc, 'gamut' vẫn giữ ý nghĩa là 'toàn bộ phạm vi' hoặc 'toàn bộ dải', cho thấy một sự kế thừa thú vị từ lịch sử ngôn ngữ.