continuum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous sequence or extent in which adjacent elements are not perceptibly different from each other, but the extremes are quite distinct.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi hoặc phạm vi liên tục, trong đó các yếu tố liền kề không khác biệt đáng kể so với nhau, nhưng các cực lại rất khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a continuum between health and illness."
"Có một sự liên tục giữa sức khỏe và bệnh tật."
-
"The color spectrum is a continuum of wavelengths."
"Quang phổ màu là một chuỗi liên tục các bước sóng."
-
"There is a broad continuum of possibilities between complete agreement and complete disagreement."
"Có một chuỗi khả năng rộng lớn giữa sự đồng ý hoàn toàn và sự bất đồng hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | Tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | Sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Noun | continuity | Tính liên tục, sự liền mạch |
| Adjective | continuous | Liên tục, không ngừng (về không gian/thời gian) |
| Adverb | continuously | Một cách liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'continuum' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó trải dài liên tục mà không có ranh giới rõ ràng. Nó thường liên quan đến sự thay đổi dần dần. Khác với 'series' (chuỗi) ngụ ý các mục riêng biệt, 'continuum' nhấn mạnh tính liên tục và khó phân biệt rõ ràng giữa các giai đoạn liền kề. Ví dụ, 'a continuum of political opinions' ngụ ý rằng các quan điểm chính trị khác nhau, nhưng sự khác biệt giữa các quan điểm lân cận có thể rất nhỏ.
Prepositions
* **on the continuum**: đề cập đến vị trí hoặc điểm trên chuỗi liên tục. Ví dụ: 'His views lie on the liberal end of the continuum.' (Quan điểm của anh ấy nằm ở phía tự do của chuỗi liên tục.)
* **along the continuum**: đề cập đến sự di chuyển hoặc sự phân bố trên chuỗi liên tục. Ví dụ: 'Languages can be placed along a continuum of complexity.' (Các ngôn ngữ có thể được đặt dọc theo một chuỗi liên tục về độ phức tạp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad continuum (Một dải liên tục rộng lớn)
-
smooth a smooth continuum (Một dải liên tục trơn tru (không có bước nhảy))
-
political the political continuum (Phổ chính trị (từ cực tả đến cực hữu))
-
health-illness the health-illness continuum (Phổ liên tục giữa sức khỏe và bệnh tật)
-
exist on problems exist on a continuum (Các vấn đề tồn tại trên một dải liên tục (có nhiều cấp độ))
-
place to place something on the continuum (Đặt cái gì đó vào vị trí trên dải liên tục)
-
space-time the space-time continuum (Dải không-thời gian liên tục (Khái niệm trong vật lý))
-
risk the risk continuum (Phổ/Dải rủi ro liên tục)
Idioms
-
along a continuum
Theo một dải liên tục (chỉ ra rằng mọi thứ không phải là nhị phân mà là có cấp độ)
"Learning proficiency falls along a continuum, not into rigid pass/fail categories."
(Trình độ thông thạo kiến thức nằm dọc theo một dải liên tục, chứ không thuộc các hạng mục đỗ/trượt cứng nhắc.)
-
on the continuum of...
Trên dải liên tục của...
"His work is located somewhere on the continuum of theoretical physics and engineering."
(Công trình của anh ấy được đặt đâu đó trên dải liên tục giữa vật lý lý thuyết và kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuum
nounMột chuỗi hoặc phạm vi liên tục, trong đó các yếu tố liền kề không khác biệt đáng kể so với nhau, nhưng các cực lại rất khác biệt.
"There is a continuum between health and illness."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spectrum of political views exists as a continuum. |
Phổ quan điểm chính trị tồn tại như một sự liên tục. |
| Phủ định | Never have I seen such a clear continuum of improvement in her work. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sự liên tục cải thiện rõ ràng như vậy trong công việc của cô ấy. |
| Nghi vấn | Should there be a continuum between education and practical experience, the workforce would be much more efficient. |
Nếu có một sự liên tục giữa giáo dục và kinh nghiệm thực tế, lực lượng lao động sẽ hiệu quả hơn nhiều. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the spectrum of political opinions was a continuum. |
Cô ấy nói rằng quang phổ của các ý kiến chính trị là một sự liên tục. |
| Phủ định | He told me that the data did not represent a clear continuum of values. |
Anh ấy nói với tôi rằng dữ liệu không đại diện cho một chuỗi giá trị rõ ràng. |
| Nghi vấn | The researcher asked whether the scale was a continuum or a series of discrete categories. |
Nhà nghiên cứu hỏi liệu thang đo là một chuỗi liên tục hay một loạt các phạm trù riêng biệt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuum".
