(Top Banner Ad)
continuum
C1
noun C1 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Vật lý, Triết học, Ngôn ngữ học...)

continuum

UK: /kənˈtɪnjuəm/ • US: /kənˈtɪnjuəm/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi liên tục dải liên tục phổ liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous sequence or extent in which adjacent elements are not perceptibly different from each other, but the extremes are quite distinct.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi hoặc phạm vi liên tục, trong đó các yếu tố liền kề không khác biệt đáng kể so với nhau, nhưng các cực lại rất khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a continuum between health and illness."

    "Có một sự liên tục giữa sức khỏe và bệnh tật."

  • "The color spectrum is a continuum of wavelengths."

    "Quang phổ màu là một chuỗi liên tục các bước sóng."

  • "There is a broad continuum of possibilities between complete agreement and complete disagreement."

    "Có một chuỗi khả năng rộng lớn giữa sự đồng ý hoàn toàn và sự bất đồng hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue Tiếp tục, duy trì
Noun continuation Sự tiếp tục, phần tiếp theo
Noun continuity Tính liên tục, sự liền mạch
Adjective continuous Liên tục, không ngừng (về không gian/thời gian)
Adverb continuously Một cách liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Vật lý, Triết học, Ngôn ngữ học...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Latin
-um (neuter noun ending)
English (17th Century)
continuum

Nguồn Gốc Học Thuật

Từ 'continuum' là một danh từ Latin hóa, được tạo ra từ tính từ Latin 'continuus' nghĩa là 'liên tục' hoặc 'không bị gián đoạn'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt trong triết học và toán học, từ thế kỷ 17 để chỉ một tổng thể không bị chia cắt, nơi các điểm lân cận không khác biệt nhưng hai đầu mút thì hoàn toàn khác nhau.

Usage Note

Từ 'continuum' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó trải dài liên tục mà không có ranh giới rõ ràng. Nó thường liên quan đến sự thay đổi dần dần. Khác với 'series' (chuỗi) ngụ ý các mục riêng biệt, 'continuum' nhấn mạnh tính liên tục và khó phân biệt rõ ràng giữa các giai đoạn liền kề. Ví dụ, 'a continuum of political opinions' ngụ ý rằng các quan điểm chính trị khác nhau, nhưng sự khác biệt giữa các quan điểm lân cận có thể rất nhỏ.

Prepositions

on along

* **on the continuum**: đề cập đến vị trí hoặc điểm trên chuỗi liên tục. Ví dụ: 'His views lie on the liberal end of the continuum.' (Quan điểm của anh ấy nằm ở phía tự do của chuỗi liên tục.)
* **along the continuum**: đề cập đến sự di chuyển hoặc sự phân bố trên chuỗi liên tục. Ví dụ: 'Languages can be placed along a continuum of complexity.' (Các ngôn ngữ có thể được đặt dọc theo một chuỗi liên tục về độ phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continuum
  • broad a broad continuum
    (Một dải liên tục rộng lớn)
  • smooth a smooth continuum
    (Một dải liên tục trơn tru (không có bước nhảy))
  • political the political continuum
    (Phổ chính trị (từ cực tả đến cực hữu))
  • health-illness the health-illness continuum
    (Phổ liên tục giữa sức khỏe và bệnh tật)
Verb + continuum
  • exist on problems exist on a continuum
    (Các vấn đề tồn tại trên một dải liên tục (có nhiều cấp độ))
  • place to place something on the continuum
    (Đặt cái gì đó vào vị trí trên dải liên tục)
Noun + continuum (Types)
  • space-time the space-time continuum
    (Dải không-thời gian liên tục (Khái niệm trong vật lý))
  • risk the risk continuum
    (Phổ/Dải rủi ro liên tục)

Idioms

  • along a continuum

    Theo một dải liên tục (chỉ ra rằng mọi thứ không phải là nhị phân mà là có cấp độ)

    "Learning proficiency falls along a continuum, not into rigid pass/fail categories."

    (Trình độ thông thạo kiến thức nằm dọc theo một dải liên tục, chứ không thuộc các hạng mục đỗ/trượt cứng nhắc.)

  • on the continuum of...

    Trên dải liên tục của...

    "His work is located somewhere on the continuum of theoretical physics and engineering."

    (Công trình của anh ấy được đặt đâu đó trên dải liên tục giữa vật lý lý thuyết và kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuum

noun
Lật mặt

Một chuỗi hoặc phạm vi liên tục, trong đó các yếu tố liền kề không khác biệt đáng kể so với nhau, nhưng các cực lại rất khác biệt.

"There is a continuum between health and illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spectrum of political views exists as a continuum.
Phổ quan điểm chính trị tồn tại như một sự liên tục.
Phủ định
Never have I seen such a clear continuum of improvement in her work.
Chưa bao giờ tôi thấy một sự liên tục cải thiện rõ ràng như vậy trong công việc của cô ấy.
Nghi vấn
Should there be a continuum between education and practical experience, the workforce would be much more efficient.
Nếu có một sự liên tục giữa giáo dục và kinh nghiệm thực tế, lực lượng lao động sẽ hiệu quả hơn nhiều.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the spectrum of political opinions was a continuum.
Cô ấy nói rằng quang phổ của các ý kiến chính trị là một sự liên tục.
Phủ định
He told me that the data did not represent a clear continuum of values.
Anh ấy nói với tôi rằng dữ liệu không đại diện cho một chuỗi giá trị rõ ràng.
Nghi vấn
The researcher asked whether the scale was a continuum or a series of discrete categories.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu thang đo là một chuỗi liên tục hay một loạt các phạm trù riêng biệt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuum".

Không Thời Gian (Space-Time Continuum)

Trong vật lý học hiện đại (thuyết tương đối của Einstein), dải không-thời gian liên tục (Space-Time Continuum) là một mô hình toán học kết hợp không gian ba chiều và thời gian như một thực thể duy nhất bốn chiều. Đây là nền tảng để hiểu về lực hấp dẫn và cách vũ trụ vận hành.

Tư Duy Phi Nhị Nguyên

Trong triết học và xã hội học, 'continuum' giúp chúng ta thoát khỏi tư duy nhị nguyên (binary thinking – trắng/đen, tốt/xấu). Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các khái niệm, đặc điểm tính cách hoặc hành vi xã hội đều tồn tại trong 'vùng xám' hay một dải liên tục, nơi sự thay đổi diễn ra dần dần chứ không phải đột ngột.