(Top Banner Ad)
gastropod
C1
danh từ C1 Động vật học

gastropod

UK: /ˈɡæstrɒpɒd/ • US: /ˈɡæstrəpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật chân bụng lớp chân bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mollusk of the large class Gastropoda, such as a snail, slug, or limpet, typically having a spirally coiled shell.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda), ví dụ như ốc sên, sên trần, hoặc hà biển, thường có vỏ cuộn xoắn ốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snails are among the most common gastropods found in gardens."

    "Ốc sên là một trong những loài chân bụng phổ biến nhất được tìm thấy trong vườn."

  • "The diversity of gastropods in coral reefs is astonishing."

    "Sự đa dạng của các loài chân bụng trong các rặng san hô là đáng kinh ngạc."

  • "Gastropods play an important role in many ecosystems."

    "Động vật chân bụng đóng một vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gastropod Động vật chân bụng (một lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên, sên trần, v.v.)
Adjective gastropodan Thuộc hoặc liên quan đến động vật chân bụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gastēr
Ancient Greek
pous
Modern Latin
Gastropoda
English
gastropod

Nguồn gốc tên gọi

Từ "gastropod" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, là sự kết hợp của "gastēr" (nghĩa là dạ dày hoặc bụng) và "pous" (nghĩa là chân). Cái tên này mô tả chính xác đặc điểm của các loài động vật này, chẳng hạn như ốc sên và sên trần, khi chúng di chuyển bằng cách "bò" trên một cái chân lớn ở mặt bụng, trông như thể chúng đang dùng bụng để đi.

Usage Note

Thuật ngữ 'gastropod' được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật học, sinh học biển hoặc sinh thái học. Nó mô tả một nhóm động vật rất đa dạng với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gastropod
  • marine marine gastropod
    (động vật chân bụng sống ở biển)
  • terrestrial terrestrial gastropod
    (động vật chân bụng sống trên cạn)
  • fossil fossil gastropod
    (hóa thạch động vật chân bụng)
Noun + gastropod (as a modifier)
  • gastropod gastropod shell
    (vỏ của động vật chân bụng)
  • gastropod gastropod species
    (loài động vật chân bụng)
Verb + gastropod
  • study study gastropods
    (nghiên cứu động vật chân bụng)
  • collect collect gastropods
    (sưu tầm/thu thập động vật chân bụng)

Idioms

  • Class Gastropoda

    Lớp Chân bụng (một đơn vị phân loại sinh học)

    "The sea snail belongs to the Class Gastropoda."

    (Ốc biển thuộc Lớp Chân bụng.)

  • gastropod mollusc

    động vật thân mềm chân bụng

    "Snails and slugs are gastropod molluscs."

    (Ốc sên và sên trần là những loài động vật thân mềm chân bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastropod

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda), ví dụ như ốc sên, sên trần, hoặc hà biển, thường có vỏ cuộn xoắn ốc.

"Snails are among the most common gastropods found in gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastropod".

Trong ẩm thực Pháp

Ốc sên (một loài chân bụng) được coi là một món ăn tinh tế và sang trọng trong ẩm thực Pháp, thường được chế biến thành món escargot nổi tiếng, ăn kèm với bơ tỏi và rau thơm.

Trong vườn tược

Sên và ốc sên, thuộc nhóm động vật chân bụng, thường bị xem là loài gây hại trong các khu vườn, chúng ăn lá và phá hoại cây trồng, gây thiệt hại cho nông nghiệp và cảnh quan.