(Top Banner Ad)
gauntlets
B2
noun B2 Lịch sử, Trang phục, Vũ khí

gauntlets

UK: /ˈɡɔːntlət/ • US: /ˈɡɔːntlət/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay (da/kim loại) thách đấu vượt qua thử thách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glove with a long, loose wrist.

Vietnamese Meaning

Một loại găng tay da hoặc kim loại dài trùm lên cổ tay và cẳng tay, thường được mặc như một phần của áo giáp bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight wore shining gauntlets."

    "Hiệp sĩ mặc những chiếc găng tay sắt sáng bóng."

  • "She faced a gauntlet of reporters."

    "Cô ấy đối mặt với một loạt các phóng viên."

  • "He wore leather gauntlets while riding his motorcycle."

    "Anh ấy đeo găng tay da khi lái xe máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) gauntlet Găng tay sắt hoặc găng tay bảo hộ dày, thường dùng trong chiến đấu hoặc nghi lễ.
Noun (plural) gauntlets Những chiếc găng tay sắt hoặc găng tay bảo hộ dày (số nhiều).
Adjective gauntleted Được trang bị găng tay sắt; có đeo găng tay bảo hộ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Trang phục, Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gantelet
Middle English
gauntelet
Modern English
gauntlet

Nguồn gốc Găng Tay Hiệp Sĩ

Từ 'gauntlet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gantelet', là dạng thu nhỏ của 'gant' (găng tay). Ban đầu, nó dùng để chỉ những chiếc găng tay bảo vệ chắc chắn, thường làm bằng da hoặc kim loại, được các hiệp sĩ và chiến binh thời Trung Cổ sử dụng để bảo vệ tay và cẳng tay trong chiến đấu.

Usage Note

Thuật ngữ 'gauntlet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng liên quan đến hiệp sĩ, binh lính và áo giáp. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng, tượng trưng cho một thử thách khắc nghiệt hoặc nguy hiểm.

Prepositions

through

Khi sử dụng với 'through', nó thường chỉ việc vượt qua một chuỗi thử thách hoặc nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gauntlets
  • iron iron gauntlets
    (găng tay sắt)
  • steel steel gauntlets
    (găng tay thép)
  • leather leather gauntlets
    (găng tay da)
  • protective protective gauntlets
    (găng tay bảo vệ)
Verb + gauntlets
  • wear wear gauntlets
    (đeo găng tay)
  • don don gauntlets
    (mặc/đeo găng tay (theo cách trang trọng, chuẩn bị))
  • remove remove gauntlets
    (tháo găng tay)

Idioms

  • throw down the gauntlet

    Ra lời thách đấu; đưa ra một thử thách rõ ràng.

    "The new company threw down the gauntlet to its competitors with an innovative product."

    (Công ty mới đã đưa ra lời thách đấu với các đối thủ cạnh tranh bằng một sản phẩm đổi mới.)

  • pick up the gauntlet

    Chấp nhận lời thách đấu; nhận lời thách thức.

    "After a week of deliberation, the CEO decided to pick up the gauntlet and face the legal challenge."

    (Sau một tuần cân nhắc, CEO quyết định chấp nhận thử thách pháp lý.)

  • run the gauntlet

    Trải qua một loạt thử thách khó khăn, nguy hiểm, hoặc bị chỉ trích/tấn công liên tục từ nhiều phía.

    "The celebrity had to run the gauntlet of flashing cameras and shouted questions from reporters."

    (Người nổi tiếng đã phải đối mặt với hàng loạt máy ảnh chớp nhoáng và những câu hỏi la hét từ phóng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauntlets

noun
Lật mặt

Một loại găng tay da hoặc kim loại dài trùm lên cổ tay và cẳng tay, thường được mặc như một phần của áo giáp bảo vệ.

"The knight wore shining gauntlets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauntlets".

Nghi Thức Thách Đấu của Hiệp Sĩ

Trong thời Trung Cổ ở châu Âu, việc một hiệp sĩ 'ném găng tay sắt xuống đất' (throw down the gauntlet) là một nghi thức trang trọng để thách đấu đối thủ. Nếu đối thủ 'nhặt găng tay lên' (pick up the gauntlet), điều đó có nghĩa là họ chấp nhận lời thách đấu, thường dẫn đến một cuộc đấu tay đôi vì danh dự.

Biểu Tượng Bảo Vệ và Sức Mạnh

Gauntlets không chỉ là trang bị bảo vệ mà còn là biểu tượng của quyền lực, sức mạnh và danh dự. Chúng thường được chế tác tinh xảo, phản ánh địa vị xã hội của người đeo, và đóng vai trò quan trọng trong cả chiến tranh lẫn các nghi lễ quý tộc.