gauntlets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glove with a long, loose wrist.
Vietnamese Meaning
Một loại găng tay da hoặc kim loại dài trùm lên cổ tay và cẳng tay, thường được mặc như một phần của áo giáp bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight wore shining gauntlets."
"Hiệp sĩ mặc những chiếc găng tay sắt sáng bóng."
-
"She faced a gauntlet of reporters."
"Cô ấy đối mặt với một loạt các phóng viên."
-
"He wore leather gauntlets while riding his motorcycle."
"Anh ấy đeo găng tay da khi lái xe máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gauntlet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng liên quan đến hiệp sĩ, binh lính và áo giáp. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng, tượng trưng cho một thử thách khắc nghiệt hoặc nguy hiểm.
Prepositions
Khi sử dụng với 'through', nó thường chỉ việc vượt qua một chuỗi thử thách hoặc nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iron iron gauntlets (găng tay sắt)
-
steel steel gauntlets (găng tay thép)
-
leather leather gauntlets (găng tay da)
-
protective protective gauntlets (găng tay bảo vệ)
-
wear wear gauntlets (đeo găng tay)
-
don don gauntlets (mặc/đeo găng tay (theo cách trang trọng, chuẩn bị))
-
remove remove gauntlets (tháo găng tay)
Idioms
-
throw down the gauntlet
Ra lời thách đấu; đưa ra một thử thách rõ ràng.
"The new company threw down the gauntlet to its competitors with an innovative product."
(Công ty mới đã đưa ra lời thách đấu với các đối thủ cạnh tranh bằng một sản phẩm đổi mới.)
-
pick up the gauntlet
Chấp nhận lời thách đấu; nhận lời thách thức.
"After a week of deliberation, the CEO decided to pick up the gauntlet and face the legal challenge."
(Sau một tuần cân nhắc, CEO quyết định chấp nhận thử thách pháp lý.)
-
run the gauntlet
Trải qua một loạt thử thách khó khăn, nguy hiểm, hoặc bị chỉ trích/tấn công liên tục từ nhiều phía.
"The celebrity had to run the gauntlet of flashing cameras and shouted questions from reporters."
(Người nổi tiếng đã phải đối mặt với hàng loạt máy ảnh chớp nhoáng và những câu hỏi la hét từ phóng viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gauntlets
nounMột loại găng tay da hoặc kim loại dài trùm lên cổ tay và cẳng tay, thường được mặc như một phần của áo giáp bảo vệ.
"The knight wore shining gauntlets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauntlets".
