(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gauntlets
B2

gauntlets

noun

Nghĩa tiếng Việt

găng tay (da/kim loại) thách đấu vượt qua thử thách
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gauntlets'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại găng tay da hoặc kim loại dài trùm lên cổ tay và cẳng tay, thường được mặc như một phần của áo giáp bảo vệ.

Definition (English Meaning)

A glove with a long, loose wrist.

Ví dụ Thực tế với 'Gauntlets'

  • "The knight wore shining gauntlets."

    "Hiệp sĩ mặc những chiếc găng tay sắt sáng bóng."

  • "She faced a gauntlet of reporters."

    "Cô ấy đối mặt với một loạt các phóng viên."

  • "He wore leather gauntlets while riding his motorcycle."

    "Anh ấy đeo găng tay da khi lái xe máy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gauntlets'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

glove(găng tay)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

armor(áo giáp)
sword(kiếm)
knight(hiệp sĩ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Trang phục Vũ khí

Ghi chú Cách dùng 'Gauntlets'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'gauntlet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng liên quan đến hiệp sĩ, binh lính và áo giáp. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng, tượng trưng cho một thử thách khắc nghiệt hoặc nguy hiểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through

Khi sử dụng với 'through', nó thường chỉ việc vượt qua một chuỗi thử thách hoặc nguy hiểm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gauntlets'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)