gauntlets
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gauntlets'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại găng tay da hoặc kim loại dài trùm lên cổ tay và cẳng tay, thường được mặc như một phần của áo giáp bảo vệ.
Definition (English Meaning)
A glove with a long, loose wrist.
Ví dụ Thực tế với 'Gauntlets'
-
"The knight wore shining gauntlets."
"Hiệp sĩ mặc những chiếc găng tay sắt sáng bóng."
-
"She faced a gauntlet of reporters."
"Cô ấy đối mặt với một loạt các phóng viên."
-
"He wore leather gauntlets while riding his motorcycle."
"Anh ấy đeo găng tay da khi lái xe máy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gauntlets'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gauntlet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gauntlets'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'gauntlet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giả tưởng liên quan đến hiệp sĩ, binh lính và áo giáp. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng, tượng trưng cho một thử thách khắc nghiệt hoặc nguy hiểm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng với 'through', nó thường chỉ việc vượt qua một chuỗi thử thách hoặc nguy hiểm.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gauntlets'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.