(Top Banner Ad)
gauntlet
C1
noun C1 Lịch sử, Quân sự, Ẩn dụ

gauntlet

UK: /ˈɡɔːntlət/ • US: /ˈɡɔːntlət/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách khắc nghiệt vượt qua khó khăn đương đầu với thử thách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stout glove with a long loose wrist; part of medieval armor.

Vietnamese Meaning

Găng tay bọc thép, thường có phần cổ tay dài và rộng, một phần của áo giáp thời trung cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight raised his gauntlet in salute."

    "Hiệp sĩ giơ găng tay bọc thép để chào."

  • "The protesters had to run a gauntlet of angry residents."

    "Những người biểu tình phải đối mặt với làn sóng giận dữ từ những người dân địa phương."

  • "He faced a gauntlet of media scrutiny after the scandal."

    "Anh ta phải đối mặt với sự săm soi của giới truyền thông sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gauntlet Găng tay sắt (phần giáp tay của hiệp sĩ thời trung cổ); Thách thức, thử thách khó khăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wantuz
Frankish
*want-
Old French
gant
Old French
gantelet
Middle English
gauntelet
Modern English
gauntlet

Nguồn gốc chiếc găng tay sắt

Từ "gauntlet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gantelet", là dạng thu nhỏ của từ "gant" có nghĩa là "găng tay". Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại găng tay bọc thép nặng, bảo vệ bàn tay và cổ tay của hiệp sĩ trong chiến đấu.

Thách thức và sự trừng phạt

Trong lịch sử, việc "ném găng tay" (throw down the gauntlet) là một hành động biểu tượng để thách đấu một cuộc chiến. Ngược lại, "chạy qua hàng rào găng tay" (run the gauntlet) lại là một hình thức trừng phạt khắc nghiệt, nơi một người phải chạy giữa hai hàng người đánh họ.

Usage Note

Nghĩa gốc của 'gauntlet' là một loại găng tay bảo vệ bằng kim loại. Nó nhấn mạnh vào sự bảo vệ và thường được liên kết với hình ảnh hiệp sĩ thời trung cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gauntlet
  • throw down throw down the gauntlet
    (Đưa ra lời thách đấu hoặc thách thức)
  • pick up pick up the gauntlet
    (Chấp nhận lời thách đấu hoặc thử thách)
  • run run the gauntlet
    (Đối mặt với thử thách khó khăn; chịu sự chỉ trích gay gắt)
Adjective + gauntlet
  • heavy heavy gauntlet
    (Găng tay sắt nặng)
  • metal metal gauntlet
    (Găng tay bằng kim loại)
  • formidable formidable gauntlet
    (Thách thức đáng gờm (theo nghĩa bóng))

Idioms

  • throw down the gauntlet

    Đưa ra lời thách đấu hoặc thách thức; mời ai đó tranh luận hoặc chiến đấu

    "The opposition party threw down the gauntlet, challenging the government to an early election."

    (Đảng đối lập đã đưa ra lời thách đấu, thách thức chính phủ tổ chức bầu cử sớm.)

  • pick up the gauntlet

    Chấp nhận lời thách đấu hoặc thử thách; đồng ý tham gia một cuộc tranh luận hay cuộc chiến

    "When the rival team challenged them, our captain immediately picked up the gauntlet."

    (Khi đội đối thủ thách đấu, đội trưởng của chúng tôi ngay lập tức chấp nhận lời thách đấu.)

  • run the gauntlet

    Đối mặt với một chuỗi thử thách, khó khăn hoặc sự chỉ trích khắc nghiệt liên tiếp

    "The politician had to run the gauntlet of angry reporters after the scandal."

    (Vị chính trị gia phải đối mặt với một loạt câu hỏi gay gắt từ các phóng viên giận dữ sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauntlet

noun
Lật mặt

Găng tay bọc thép, thường có phần cổ tay dài và rộng, một phần của áo giáp thời trung cổ.

"The knight raised his gauntlet in salute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will be running the gauntlet tomorrow morning.
Những người lính sẽ phải trải qua thử thách khắc nghiệt vào sáng ngày mai.
Phủ định
The new recruits won't be running the gauntlet until they've completed their training.
Các tân binh sẽ không phải trải qua thử thách khắc nghiệt cho đến khi họ hoàn thành khóa huấn luyện.
Nghi vấn
Will the protesters be running the gauntlet of police officers?
Liệu những người biểu tình có phải đối mặt với hàng rào cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauntlet".

Găng tay của Hiệp sĩ và Lời thách đấu

Trong thời Trung cổ ở châu Âu, găng tay (gauntlet) là một phần quan trọng của bộ giáp hiệp sĩ. Khi một hiệp sĩ ném găng tay của mình xuống đất trước mặt người khác, đó là một hành động tượng trưng cho việc thách thức đối phương tham gia một cuộc đấu tay đôi hoặc một trận chiến danh dự. Hành động này thường được coi là một lời xúc phạm nghiêm trọng nếu không được chấp nhận.

Hình phạt "Run the Gauntlet"

"Run the gauntlet" ban đầu là một hình thức trừng phạt quân sự khắc nghiệt. Một người lính bị phạt sẽ phải chạy giữa hai hàng lính khác, những người này sẽ dùng gậy, roi hoặc nắm đấm để đánh người chạy. Ngày nay, cụm từ này được dùng để mô tả việc phải đối mặt với một loạt tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc sự chỉ trích gay gắt liên tiếp.