gazetted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Published in an official gazette, especially in relation to appointments or legal notices.
Vietnamese Meaning
Được công bố trên công báo chính thức, đặc biệt liên quan đến các bổ nhiệm hoặc thông báo pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations were gazetted last week."
"Các quy định mới đã được công bố trên công báo vào tuần trước."
-
"The area was gazetted as a national park."
"Khu vực đó đã được công bố là một công viên quốc gia."
-
"All changes to the law must be gazetted."
"Tất cả các thay đổi đối với luật pháp phải được công bố trên công báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gazetted' thường được dùng để chỉ việc một thông tin gì đó, đặc biệt là thông tin về một quyết định hành chính, một bổ nhiệm, hoặc một thay đổi pháp lý, đã được chính thức công bố trên công báo. Công báo là một ấn phẩm chính thức của chính phủ, dùng để thông báo các quyết định, luật lệ, và thông tin quan trọng khác. Việc 'gazetted' một thông tin có nghĩa là thông tin đó đã được xác thực và có hiệu lực pháp lý.
Khi dùng như động từ (ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ), 'gazetted' chỉ hành động công bố chính thức một thông tin nào đó. Hành động này mang tính chất chính thức và pháp lý, đảm bảo rằng thông tin được ghi nhận và có hiệu lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officer gazetted officer (cán bộ/viên chức được công bố chính thức trên công báo (thường là người có quyền hạn cao trong chính phủ hoặc quân đội))
-
holiday gazetted holiday (ngày lễ được công bố chính thức (thường là ngày nghỉ lễ quốc gia do chính phủ công bố))
-
land gazetted land/area (đất đai/khu vực được công bố chính thức (ví dụ: khu bảo tồn, khu vực cấm được quy định bởi chính phủ))
-
notification gazetted notification (thông báo chính thức đã được đăng trên công báo)
-
rule gazetted rule/regulation (quy định/luật lệ đã được công bố chính thức)
Idioms
-
a gazetted officer
một cán bộ/viên chức được bổ nhiệm và công bố chính thức trên công báo (thường ám chỉ người có địa vị và quyền lực nhất định trong chính quyền hoặc quân đội, đặc biệt ở các nước Khối thịnh vượng chung)
"Only gazetted officers are authorized to sign such important documents."
(Chỉ những cán bộ được công bố chính thức trên công báo mới được phép ký các tài liệu quan trọng như vậy.)
-
a gazetted holiday
một ngày lễ đã được công bố chính thức trên công báo (thường là ngày nghỉ lễ quốc gia hoặc ngày lễ đặc biệt do chính phủ công bố)
"Tomorrow is a gazetted holiday, so all government offices will be closed."
(Ngày mai là ngày lễ đã được công bố chính thức, nên tất cả các văn phòng chính phủ sẽ đóng cửa.)
-
gazetted land/area
đất đai/khu vực đã được công bố chính thức (thường là để quy định mục đích sử dụng, bảo tồn, hoặc các hạn chế khác bởi chính phủ)
"The forest area was declared gazetted land for wildlife protection."
(Khu rừng đó đã được công bố là đất chính thức để bảo vệ động vật hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gazetted
Tính từĐược công bố trên công báo chính thức, đặc biệt liên quan đến các bổ nhiệm hoặc thông báo pháp lý.
"The new regulations were gazetted last week."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national park was gazetted in 1952. |
Vườn quốc gia được công báo thành lập năm 1952. |
| Phủ định | That decision was not gazetted, so it's not official. |
Quyết định đó không được công bố, vì vậy nó không chính thức. |
| Nghi vấn | Was the new regulation gazetted last week? |
Quy định mới đã được công bố vào tuần trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gazetted".
