(Top Banner Ad)
genealogy
C1
noun C1 Lịch sử, Nghiên cứu gia phả

genealogy

UK: /ˌdʒiːniˈælədʒi/ • US: /ˌdʒiːniˈælədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

gia phả phả hệ sự khảo cứu gia phả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record or account of the ancestry and descent of a person, family, or group.

Vietnamese Meaning

Nguồn gốc, sự hình thành và phát triển của một người, một dòng họ hoặc một nhóm người; gia phả, phả hệ, sự khảo cứu gia phả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent years tracing the genealogy of her family."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm để truy tìm gia phả của gia đình mình."

  • "The website provides tools for people to explore their genealogy."

    "Trang web cung cấp các công cụ để mọi người khám phá gia phả của họ."

  • "He's been doing genealogy research for over a decade."

    "Anh ấy đã nghiên cứu gia phả hơn một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genealogist Người nghiên cứu phả hệ, nhà phả hệ học
Adjective genealogical Thuộc về phả hệ, thuộc về gia phả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu gia phả

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
genealogia
Latin
genealogia
Old French
genealogie
Middle English
genealogie
English
genealogy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'genealogy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'genealogia'. Phần 'genea' có nghĩa là 'sự sinh ra', 'dòng dõi' hoặc 'gia đình'. Phần 'logia' có nghĩa là 'sự nghiên cứu' hoặc 'diễn ngôn'. Vì vậy, 'genealogy' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu về lịch sử gia đình' hoặc 'nghiên cứu về dòng dõi tổ tiên'.

Usage Note

Genealogy không chỉ đơn thuần là liệt kê tên tuổi mà còn là nghiên cứu về lịch sử và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ. Nó bao gồm việc thu thập thông tin về ngày sinh, ngày mất, hôn nhân, nghề nghiệp và các sự kiện quan trọng khác trong cuộc đời của tổ tiên. Phân biệt với 'family history' (lịch sử gia đình), genealogy tập trung nhiều hơn vào việc xác định mối quan hệ huyết thống và dòng dõi, trong khi family history có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác của cuộc sống gia đình, như phong tục tập quán, truyền thống và các câu chuyện kể.

Prepositions

of

‘Genealogy of’: Thường dùng để chỉ gia phả của một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The genealogy of the royal family' (Gia phả của hoàng tộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genealogy
  • family family genealogy
    (phả hệ gia đình)
  • detailed detailed genealogy
    (phả hệ chi tiết)
  • ancient ancient genealogy
    (phả hệ cổ xưa)
  • personal personal genealogy
    (phả hệ cá nhân)
Verb + genealogy
  • trace trace genealogy
    (truy tìm phả hệ)
  • research research genealogy
    (nghiên cứu phả hệ)
  • compile compile genealogy
    (biên soạn phả hệ)
  • study study genealogy
    (tìm hiểu/nghiên cứu phả hệ)
Noun phrases with genealogy
  • the study of the study of genealogy
    (việc nghiên cứu về phả hệ)
  • a passion for a passion for genealogy
    (niềm đam mê với phả hệ học)

Idioms

  • trace one's genealogy

    Truy tìm dòng dõi, tìm hiểu phả hệ của ai đó

    "Many people enjoy tracing their genealogy to discover their ancestors."

    (Nhiều người thích truy tìm dòng dõi tổ tiên để khám phá nguồn gốc của mình.)

  • delve into genealogy

    Đào sâu nghiên cứu phả hệ

    "She spent years delving into genealogy to create her family tree."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm đào sâu nghiên cứu phả hệ để lập cây gia phả của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genealogy

noun
Lật mặt

Nguồn gốc, sự hình thành và phát triển của một người, một dòng họ hoặc một nhóm người; gia phả, phả hệ, sự khảo cứu gia phả.

"She spent years tracing the genealogy of her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would delve into my family's genealogy to uncover interesting stories.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi sâu vào gia phả của gia đình mình để khám phá những câu chuyện thú vị.
Phủ định
If I didn't know about genealogical research methods, I wouldn't be able to trace my ancestors back several generations.
Nếu tôi không biết về các phương pháp nghiên cứu gia phả, tôi sẽ không thể lần theo dấu vết tổ tiên của mình qua nhiều thế hệ.
Nghi vấn
Would you understand your cultural heritage better if you studied genealogy?
Bạn có hiểu rõ hơn về di sản văn hóa của mình nếu bạn nghiên cứu về gia phả không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family's genealogical history is being meticulously researched by professional historians.
Lịch sử phả hệ của gia đình đang được các nhà sử học chuyên nghiệp nghiên cứu tỉ mỉ.
Phủ định
That country's genealogy records are not being made available to the public.
Hồ sơ phả hệ của quốc gia đó không được cung cấp cho công chúng.
Nghi vấn
Can the complete genealogy of the royal family be traced back to the medieval period?
Liệu phả hệ đầy đủ của hoàng gia có thể được truy ngược về thời trung cổ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's really interested in genealogy, isn't he?
Anh ấy thực sự quan tâm đến gia phả học, phải không?
Phủ định
They aren't tracing their genealogical roots, are they?
Họ không truy tìm nguồn gốc phả hệ của họ, phải không?
Nghi vấn
Genealogy isn't her favorite hobby, is it?
Gia phả học không phải là sở thích yêu thích của cô ấy, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had started my genealogical research earlier; I might have found more information.
Tôi ước tôi đã bắt đầu nghiên cứu phả hệ của mình sớm hơn; có lẽ tôi đã tìm thấy nhiều thông tin hơn.
Phủ định
If only she hadn't dismissed her family's genealogy as unimportant; she would know more about her ancestors.
Giá mà cô ấy không coi thường phả hệ gia đình mình là không quan trọng; cô ấy đã biết nhiều hơn về tổ tiên của mình.
Nghi vấn
If only people would take genealogical records more seriously, would it be easier to trace family histories?
Giá mà mọi người coi trọng hồ sơ phả hệ hơn, liệu có dễ dàng hơn trong việc truy tìm lịch sử gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genealogy".

Cây gia phả (Family Tree)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo 'cây gia phả' là một hoạt động phổ biến để ghi lại mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ. Đây là một cách trực quan để thể hiện phả hệ và giữ gìn lịch sử gia đình.

Dịch vụ xét nghiệm DNA tổ tiên

Trong những năm gần đây, các dịch vụ xét nghiệm DNA để khám phá nguồn gốc tổ tiên đã trở nên rất phổ biến. Mọi người sử dụng chúng để xác định khu vực địa lý nơi tổ tiên họ sinh sống, khám phá các dân tộc mà họ có liên quan và thậm chí tìm kiếm họ hàng xa mà họ chưa từng biết.