(Top Banner Ad)
lineage
C1
noun C1 Lịch sử, Di truyền học, Ngôn ngữ học

lineage

UK: /ˈlɪn.i.ɪdʒ/ • US: /ˈlɪn.i.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi tông tích gia phả nguồn gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sequence of families from which a person, animal, or plant is descended.

Vietnamese Meaning

Dòng dõi, tông tích; sự nối dõi, sự kế thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is proud of his royal lineage."

    "Anh ấy tự hào về dòng dõi hoàng tộc của mình."

  • "The museum traces the lineage of the ancient pottery."

    "Bảo tàng này truy vết nguồn gốc của đồ gốm cổ đại."

  • "Understanding the lineage of a language can reveal a great deal about its history."

    "Hiểu được nguồn gốc của một ngôn ngữ có thể tiết lộ rất nhiều điều về lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lineal Thuộc về dòng dõi, trực hệ (liên quan đến dòng dõi)
Adjective lineally Theo dòng dõi trực hệ (một cách trực hệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Di truyền học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
lignage
English
lineage

Nguồn gốc của 'Lineage'

Từ 'lineage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'đường kẻ'. Nó ám chỉ đến dòng dõi được truy vết theo một đường thẳng từ tổ tiên đến hậu duệ. Người Pháp sau đó mượn từ này thành 'lignage', và cuối cùng nó được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'lineage' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi gia đình, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh đến tính lịch sử hoặc sự cao quý của dòng dõi đó. Nó khác với 'ancestry' (tổ tiên) ở chỗ 'lineage' tập trung vào sự liên tục và thứ tự các thế hệ, trong khi 'ancestry' chỉ đơn giản là những người đi trước. 'Descent' (sự giáng xuống, dòng dõi) cũng tương tự, nhưng 'lineage' thường mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

of from

lineage *of* someone/something: chỉ dòng dõi của ai đó/cái gì đó.
lineage *from* someone/something: chỉ dòng dõi bắt nguồn từ ai đó/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lineage
  • noble lineage
    (dòng dõi quý tộc)
  • ancient lineage
    (dòng dõi cổ xưa)
  • royal lineage
    (dòng dõi hoàng tộc)
Verb + Lineage
  • trace one's lineage
    (truy tìm dòng dõi của ai đó)
  • establish a lineage
    (xác lập một dòng dõi)
  • inherit a lineage
    (thừa hưởng dòng dõi)

Idioms

  • a person of good lineage

    một người có dòng dõi tốt

    "She comes from a family of good lineage, with generations of doctors and lawyers."

    (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có dòng dõi tốt, với nhiều thế hệ bác sĩ và luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lineage

noun
Lật mặt

Dòng dõi, tông tích; sự nối dõi, sự kế thừa.

"He is proud of his royal lineage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his lineage was traced back to royalty surprised everyone at the historical society.
Việc dòng dõi của anh ta được truy về hoàng tộc đã làm mọi người ở hội sử học ngạc nhiên.
Phủ định
Whether their lineage is pure is not something the historians can definitively determine.
Liệu dòng dõi của họ có thuần khiết hay không không phải là điều mà các nhà sử học có thể xác định chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the candidate's lineage will affect his chances of winning the election is uncertain.
Việc dòng dõi của ứng cử viên có ảnh hưởng đến cơ hội thắng cử của anh ta hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you research your family history, you will discover more about your lineage.
Nếu bạn nghiên cứu lịch sử gia đình, bạn sẽ khám phá ra nhiều điều hơn về dòng dõi của mình.
Phủ định
If the documents are lost, we won't be able to trace the lineage of this artifact.
Nếu các tài liệu bị mất, chúng ta sẽ không thể truy tìm dòng dõi của hiện vật này.
Nghi vấn
Will she understand her cultural identity if she investigates her lineage?
Liệu cô ấy có hiểu được bản sắc văn hóa của mình nếu cô ấy tìm hiểu về dòng dõi của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will trace the lineage of the royal family.
Nhà sử học sẽ truy tìm dòng dõi của gia đình hoàng gia.
Phủ định
She is not going to investigate the lineage of that artifact.
Cô ấy sẽ không điều tra nguồn gốc của cổ vật đó.
Nghi vấn
Will they claim a direct lineage from the ancient emperors?
Liệu họ có tuyên bố dòng dõi trực hệ từ các vị hoàng đế cổ đại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lineage is important to the club.
Dòng dõi của anh ấy rất quan trọng đối với câu lạc bộ.
Phủ định
She does not care about lineage.
Cô ấy không quan tâm đến dòng dõi.
Nghi vấn
Does he know his lineage?
Anh ấy có biết dòng dõi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lineage".

Dòng dõi và địa vị xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, dòng dõi có vai trò quan trọng trong việc xác định địa vị xã hội của một người. Những người thuộc dòng dõi quý tộc thường được hưởng nhiều đặc quyền hơn.