(Top Banner Ad)
genially
C1
adverb C1 Giao tiếp xã hội

genially

UK: /ˈdʒiːniəli/ • US: /ˈdʒiːniəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách niềm nở một cách ân cần một cách hiền hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cheerful and friendly way; pleasantly.

Vietnamese Meaning

Một cách vui vẻ và thân thiện; dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He greeted us genially at the door."

    "Anh ấy niềm nở chào đón chúng tôi ở cửa."

  • "The host genially offered everyone a drink."

    "Người chủ nhà ân cần mời mọi người một ly nước."

  • "She smiled genially at the children."

    "Cô ấy mỉm cười hiền hậu với lũ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geniality sự vui vẻ, sự thân thiện, sự hòa nhã
Adjective genial vui vẻ, thân thiện, hòa nhã, dễ chịu
Adverb genially một cách vui vẻ, thân thiện, hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genius
Latin
genialis
English
genial
English
genially

Sự Thân Thiện Từ Nguồn Gốc Thần Linh

Từ "genial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "genialis", ban đầu có nghĩa là "liên quan đến thần hộ mệnh cá nhân" (genius) hoặc "liên quan đến sự sinh nở". Trong tín ngưỡng La Mã cổ đại, "genius" là một linh hồn bảo hộ cá nhân, được tin là mang lại may mắn, niềm vui và sự phì nhiêu. Vì vậy, ý nghĩa của "genial" dần phát triển thành "vui vẻ, hòa nhã, thân thiện" – giống như một người có tinh thần hộ mệnh tốt, mang lại không khí dễ chịu và ấm áp cho mọi người xung quanh. Từ "genially" là dạng trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ và thân thiện.

Usage Note

Từ 'genially' nhấn mạnh sự ấm áp, thân thiện và hòa nhã trong cách cư xử. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự tốt bụng và sẵn lòng giúp đỡ. Khác với 'kindly' có thể mang nghĩa đơn thuần là tử tế, 'genially' hàm ý một thái độ dễ mến và gần gũi hơn. So với 'amiably', 'genially' có thể biểu thị mức độ chân thành và niềm vui lớn hơn trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genially
  • smile smile genially
    (cười một cách thân thiện/hòa nhã)
  • greet greet genially
    (chào hỏi một cách niềm nở/thân thiện)
  • chat chat genially
    (trò chuyện một cách vui vẻ/thân mật)
  • laugh laugh genially
    (cười vui vẻ/hòa nhã)
  • reply reply genially
    (đáp lại một cách thân thiện/nhã nhặn)
  • welcome welcome genially
    (chào đón một cách nồng hậu/thân thiện)

Idioms

  • speak genially

    nói chuyện một cách thân thiện/hòa nhã

    "He always speaks genially to newcomers, making them feel at ease."

    (Anh ấy luôn nói chuyện một cách thân thiện với những người mới đến, khiến họ cảm thấy thoải mái.)

  • receive someone genially

    đón tiếp ai đó một cách niềm nở/thân thiện

    "They received us genially, offering tea and biscuits upon our arrival."

    (Họ đón tiếp chúng tôi một cách niềm nở, mời trà và bánh quy khi chúng tôi đến.)

  • behave genially

    cư xử một cách hòa nhã/thân thiện

    "Despite the challenging situation, she managed to behave genially throughout the meeting."

    (Mặc dù tình huống khó khăn, cô ấy vẫn cố gắng cư xử một cách hòa nhã trong suốt cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genially

adverb
Lật mặt

Một cách vui vẻ và thân thiện; dễ chịu.

"He greeted us genially at the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genially".

Sự Hiếu Khách Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự hiếu khách và thân thiện (genially) là một phần quan trọng của các buổi tụ tập xã hội, dù là ở nhà hay trong các sự kiện cộng đồng. Một chủ nhà "genial" sẽ khiến khách cảm thấy thoải mái, được chào đón và tạo ra không khí ấm áp, vui vẻ. Điều này thể hiện sự tôn trọng, lòng mến khách và mong muốn tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa mọi người.

Thái Độ Thân Thiện Trong Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Trong môi trường làm việc hoặc dịch vụ khách hàng ở phương Tây, một thái độ "genial" – tức là vui vẻ, hòa nhã và dễ gần – thường được đánh giá cao. Nó không chỉ giúp xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và khách hàng, mà còn tạo ấn tượng tích cực ban đầu, làm cho các giao dịch trở nên suôn sẻ và dễ chịu hơn. Một người quản lý hoặc nhân viên bán hàng "genial" có thể tạo ra sự tin tưởng và gắn kết.