(Top Banner Ad)
genteelism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

genteelism

UK: /dʒɛnˈtiːlɪzəm/ • US: /dʒɛnˈtiːlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

uyển ngữ tao nhã cách nói giảm nói tránh lịch sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or expression used as a euphemism, especially to avoid a blunt or offensive term.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng như một uyển ngữ, đặc biệt để tránh một thuật ngữ thô tục hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Passed away" is a genteelism for "died"."

    ""Qua đời" là một uyển ngữ tao nhã cho "chết"."

  • "Many people consider "senior citizen" to be a genteelism for "old person"."

    "Nhiều người coi "công dân cao tuổi" là một uyển ngữ tao nhã cho "người già"."

  • "Using "powder room" instead of "toilet" is often considered a genteelism."

    "Việc sử dụng "powder room" thay vì "toilet" thường được coi là một uyển ngữ tao nhã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genteel Lịch sự, trang nhã (thường có ý châm biếm là quá mức hoặc giả tạo)
Adverb genteelly Một cách lịch sự, trang nhã (thường quá mức hoặc giả tạo)
Noun gentility Sự lịch thiệp, sự quý phái (thường có ý châm biếm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
gentil
English
genteel
English
genteelism

Nguồn gốc của sự lịch sự giả tạo

Từ 'genteelism' có gốc từ tiếng Latin 'gentilis' nghĩa là 'thuộc về gia đình quý tộc' hoặc 'cao quý'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'gentil' và sau đó vào tiếng Anh thành 'genteel' (khoảng thế kỷ 15), ám chỉ sự thanh lịch, quý phái. Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một cách nói hay hành vi đặc trưng. Do đó, 'genteelism' ban đầu dùng để chỉ cách diễn đạt quá mức lịch sự, trang trọng nhằm thể hiện địa vị xã hội hoặc tránh những từ ngữ thông thường, có thể bị coi là thô tục, xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Genteelism ám chỉ một sự thay thế mang tính chất 'lịch sự', 'tao nhã' hơn cho một từ ngữ trực tiếp, có thể bị coi là thô lỗ, tục tĩu hoặc đơn giản là không phù hợp trong một ngữ cảnh nhất định. Nó thường liên quan đến sự cố gắng để duy trì hình ảnh lịch sự hoặc tránh làm phật lòng người khác. Khác với euphemism nói chung (có thể đơn thuần là cách nói giảm nói tránh), genteelism nhấn mạnh vào sự 'tao nhã' này.

Prepositions

for

'Genteelism for' + (từ/cụm từ thô tục/trực tiếp): Cho thấy 'genteelism' được dùng để thay thế cho từ/cụm từ nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genteelism
  • mere mere genteelism
    (chỉ là một cách nói lịch sự giả tạo)
  • pompous pompous genteelism
    (cách nói lịch sự kiểu cách, khoa trương)
  • euphemistic euphemistic genteelism
    (cách nói tránh nhẹ nhàng kiểu lịch sự)
Verb + genteelism
  • use a use a genteelism
    (dùng một cách nói lịch sự giả tạo)
  • employ a employ a genteelism
    (sử dụng một cách nói lịch sự giả tạo)
  • avoid avoid genteelism
    (tránh dùng cách nói lịch sự giả tạo)
Noun phrase with genteelism
  • a form of a form of genteelism
    (một hình thức của cách nói lịch sự giả tạo)

Idioms

  • fall into the trap of genteelism

    Mắc bẫy dùng từ quá lịch sự/trang trọng một cách không cần thiết

    "Journalists should avoid fall into the trap of genteelism when reporting on everyday issues."

    (Các nhà báo nên tránh mắc bẫy dùng từ quá lịch sự khi đưa tin về các vấn đề hàng ngày.)

  • a classic example of genteelism

    Một ví dụ điển hình của cách nói lịch sự giả tạo

    "Calling a toilet a 'restroom' is often considered a classic example of genteelism."

    (Việc gọi nhà vệ sinh là 'phòng nghỉ' (restroom) thường được coi là một ví dụ điển hình của cách nói lịch sự giả tạo.)

  • to be guilty of genteelism

    Mắc lỗi dùng từ quá lịch sự/trang trọng

    "Many people are guilty of genteelism without even realizing it, trying to sound more refined."

    (Nhiều người mắc lỗi dùng từ quá lịch sự mà không hề nhận ra, khi cố gắng nghe có vẻ trau chuốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genteelism

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng như một uyển ngữ, đặc biệt để tránh một thuật ngữ thô tục hoặc gây khó chịu.

""Passed away" is a genteelism for "died"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will use a genteelism to avoid sounding vulgar.
Người nói sẽ sử dụng một cách nói uyển ngữ để tránh nghe thô tục.
Phủ định
She is not going to use a genteelism; she prefers direct language.
Cô ấy sẽ không sử dụng cách nói uyển ngữ; cô ấy thích ngôn ngữ trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Will the author include a genteelism in the character's dialogue?
Liệu tác giả có đưa một cách nói uyển ngữ vào đoạn hội thoại của nhân vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genteelism".

Địa vị xã hội và cách dùng từ

'Genteelism' thường phản ánh mong muốn của người nói được coi là có học thức, địa vị xã hội cao, hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu. Nó thường xuất hiện khi người nói cố tình tránh những từ ngữ trực tiếp, bình dân mà họ cho là thô tục hoặc không phù hợp, ngay cả khi những từ đó hoàn toàn bình thường trong giao tiếp hàng ngày. Điều này đôi khi dẫn đến sự cứng nhắc hoặc thiếu tự nhiên trong ngôn ngữ.

Uyển ngữ (Euphemism) và Genteelism

Một dạng phổ biến của 'genteelism' là uyển ngữ (euphemism), tức là việc sử dụng một từ hoặc cụm từ nhẹ nhàng, gián tiếp để thay thế cho một từ hoặc cụm từ có thể bị coi là khó chịu, gây sốc hoặc không phù hợp. Tuy nhiên, trong 'genteelism', sự 'nhẹ nhàng' này thường mang sắc thái cường điệu, đôi khi trở nên lố bịch hoặc khó hiểu, mất đi tính tự nhiên và hiệu quả giao tiếp.