(Top Banner Ad)
genus
C1
noun C1 Sinh học

genus

UK: /ˈdʒiːnəs/ • US: /ˈdʒiːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principal taxonomic category that ranks above species and below family, and is denoted by a capitalized Latin name.

Vietnamese Meaning

Một bậc phân loại chính trong sinh học, đứng trên loài (species) và dưới họ (family), được biểu thị bằng một tên Latinh viết hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus *Felis* includes various species of small cats."

    "Chi *Felis* bao gồm nhiều loài mèo nhỏ khác nhau."

  • "This new species belongs to the same genus as that one."

    "Loài mới này thuộc cùng chi với loài kia."

  • "The genus name is always capitalized."

    "Tên chi luôn được viết hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát
Adjective generic chung chung, không mang thương hiệu riêng
Verb generate tạo ra, sản xuất, phát sinh
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Noun genesis sự khởi đầu, nguồn gốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus
English
genus

Nguồn gốc từ 'genus'

Từ 'genus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus', mang ý nghĩa 'sự sinh ra', 'nguồn gốc', 'loại' hoặc 'giống'. Từ này đã được mượn trực tiếp vào tiếng Anh mà không thay đổi nhiều hình thức, chủ yếu dùng trong lĩnh vực sinh học để chỉ một cấp bậc phân loại trên loài và dưới họ, giúp sắp xếp và gọi tên các sinh vật.

Usage Note

Trong hệ thống phân loại sinh học, 'genus' là một nhóm các loài có liên quan chặt chẽ với nhau về mặt tiến hóa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và phân loại đa dạng sinh học. Ví dụ, chi *Homo* (người) chứa loài *Homo sapiens* (người hiện đại) và các loài đã tuyệt chủng khác.

Prepositions

of

The preposition 'of' is often used to indicate the genus *of* a species (e.g., the genus of the lion is *Panthera*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genus
  • biological biological genus
    (chi sinh học)
  • new a new genus
    (một chi mới)
  • different different genus
    (chi khác nhau)
  • entire the entire genus
    (toàn bộ chi)
Verb + genus
  • belong to belong to a genus
    (thuộc về một chi)
  • classify into classify into a genus
    (phân loại vào một chi)
  • discover a discover a genus
    (phát hiện một chi)
Prepositional Phrases
  • of the of the genus [X]
    (thuộc chi [X])
  • within the within the genus
    (trong chi (đó))

Idioms

  • of the genus [X]

    thuộc chi [X]

    "Humans are of the genus Homo."

    (Con người thuộc chi Homo.)

  • a new genus

    một chi mới

    "Scientists recently discovered a new genus of bacteria in the deep sea."

    (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện ra một chi vi khuẩn mới ở biển sâu.)

  • different genera

    các chi khác nhau

    "These two plant species, though similar, belong to different genera."

    (Hai loài thực vật này, dù tương tự, nhưng thuộc về các chi khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genus

noun
Lật mặt

Một bậc phân loại chính trong sinh học, đứng trên loài (species) và dưới họ (family), được biểu thị bằng một tên Latinh viết hoa.

"The genus *Felis* includes various species of small cats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To classify a species into a specific genus helps scientists understand its evolutionary relationships.
Việc phân loại một loài vào một chi cụ thể giúp các nhà khoa học hiểu được các mối quan hệ tiến hóa của nó.
Phủ định
It's important not to oversimplify the definition of a genus, as biological classifications are complex.
Điều quan trọng là không nên đơn giản hóa quá mức định nghĩa về một chi, vì các phân loại sinh học rất phức tạp.
Nghi vấn
Why is it crucial to determine the correct genus for a newly discovered organism?
Tại sao việc xác định chi chính xác cho một sinh vật mới được phát hiện lại rất quan trọng?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must classify this organism into a specific genus.
Các nhà khoa học phải phân loại sinh vật này vào một chi cụ thể.
Phủ định
We cannot assume this new species belongs to a known genus without further research.
Chúng ta không thể cho rằng loài mới này thuộc về một chi đã biết mà không có nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Could the generic name of this plant provide a clue about its genus?
Tên chung của loài cây này có thể cung cấp manh mối về chi của nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The genus of these plants is widely studied in botany.
Chi của những loài cây này được nghiên cứu rộng rãi trong thực vật học.
Phủ định
That generic term is not considered to be properly defined by the scientific community.
Thuật ngữ chung chung đó không được cộng đồng khoa học coi là được định nghĩa đúng cách.
Nghi vấn
Is the entire genus believed to be threatened by habitat loss?
Có phải toàn bộ chi được cho là đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to classify this plant into a different genus.
Các nhà khoa học đã từng phân loại cây này vào một chi khác.
Phủ định
This generic brand didn't use to be so popular.
Thương hiệu chung chung này đã từng không phổ biến như vậy.
Nghi vấn
Did they use to think that all species in that genus were related?
Họ đã từng nghĩ rằng tất cả các loài trong chi đó có liên quan đến nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genus".

Hệ thống phân loại Linnaeus

Trong sinh học, 'genus' (chi) là một cấp bậc quan trọng trong hệ thống phân loại Linnaeus, do nhà thực vật học Carl Linnaeus phát triển. Nó giúp các nhà khoa học tổ chức và đặt tên cho hàng triệu loài sinh vật trên Trái Đất theo một cấu trúc phân cấp, từ đó dễ dàng nghiên cứu và hiểu rõ mối quan hệ tiến hóa giữa chúng.

Hiểu biết về đa dạng sinh học

Việc xác định và nghiên cứu các chi khác nhau là nền tảng để hiểu biết về đa dạng sinh học. Mỗi chi bao gồm một hoặc nhiều loài có chung những đặc điểm nhất định, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của thế giới tự nhiên, từ đó hỗ trợ công tác bảo tồn các loài nguy cấp và hệ sinh thái.