(Top Banner Ad)
taxonomy
C1
noun C1 Sinh học, Khoa học, Thư viện học, Khoa học máy tính

taxonomy

UK: /tækˈsɒnəmi/ • US: /tækˈsɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phân loại ngành phân loại học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science concerned with classification, especially of organisms; systematics.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học liên quan đến việc phân loại, đặc biệt là các sinh vật; hệ thống học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxonomy of flowering plants is constantly being revised as new genetic information becomes available."

    "Hệ thống phân loại thực vật có hoa liên tục được sửa đổi khi có thêm thông tin di truyền mới."

  • "The library uses a taxonomy to organize its books."

    "Thư viện sử dụng một hệ thống phân loại để sắp xếp sách của mình."

  • "Understanding the taxonomy of insects is essential for pest control."

    "Hiểu rõ hệ thống phân loại côn trùng là rất cần thiết để kiểm soát sâu bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxonomist Nhà phân loại học
Adjective taxonomic Thuộc về phân loại học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học, Thư viện học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τάξις (taxis) - arrangement
Greek
νομία (nomia) - method, science
Modern Latin
taxonomia
English
taxonomy

Nguồn gốc của Taxonomy

Từ 'taxonomy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'taxis' (sắp xếp) và 'nomia' (phương pháp, khoa học). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc phân loại sinh vật, nhưng sau này mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Taxonomy giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và mối quan hệ giữa các đối tượng.

Usage Note

Taxonomy đề cập đến hệ thống phân loại được sử dụng để tổ chức và phân loại các đối tượng hoặc khái niệm, thường là theo một hệ thống phân cấp. Nó nhấn mạnh vào việc xây dựng một khung logic và có cấu trúc để hiểu mối quan hệ giữa các thành phần. Trong sinh học, nó liên quan đến việc đặt tên và phân loại các sinh vật sống dựa trên các đặc điểm chung của chúng. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể được sử dụng để phân loại thông tin, kiến thức hoặc các đối tượng khác. Cần phân biệt với 'classification' đơn thuần, vì taxonomy mang tính hệ thống và khoa học hơn, trong khi 'classification' có thể chỉ là sự sắp xếp đơn giản.

Prepositions

of for

* **of:** Sử dụng để chỉ đối tượng được phân loại. Ví dụ: 'The taxonomy of insects.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của việc phân loại. Ví dụ: 'A taxonomy for organizing information.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxonomy
  • biological taxonomy
    (phân loại học sinh học)
  • hierarchical taxonomy
    (phân loại học theo thứ bậc)
  • complex taxonomy
    (phân loại học phức tạp)
Verb + taxonomy
  • develop a taxonomy
    (phát triển một hệ thống phân loại)
  • create a taxonomy
    (tạo ra một hệ thống phân loại)
  • use a taxonomy
    (sử dụng một hệ thống phân loại)

Idioms

  • a taxonomy of something

    một hệ thống phân loại chi tiết về cái gì đó

    "The report provides a taxonomy of different types of cyber threats."

    (Báo cáo cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết về các loại đe dọa trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxonomy

noun
Lật mặt

Ngành khoa học liên quan đến việc phân loại, đặc biệt là các sinh vật; hệ thống học.

"The taxonomy of flowering plants is constantly being revised as new genetic information becomes available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understand the underlying principles of taxonomy, we will be able to classify new species more efficiently.
Nếu chúng ta hiểu các nguyên tắc cơ bản của phân loại học, chúng ta sẽ có thể phân loại các loài mới hiệu quả hơn.
Phủ định
If the data is incomplete, we won't be able to apply a precise taxonomic classification.
Nếu dữ liệu không đầy đủ, chúng ta sẽ không thể áp dụng một phân loại học chính xác.
Nghi vấn
Will the taxonomic classification be updated if new genetic evidence emerges?
Phân loại học sẽ được cập nhật nếu có bằng chứng di truyền mới xuất hiện chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood the underlying principles of taxonomy better, they would have created a more robust classification system.
Nếu các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các nguyên tắc cơ bản của phân loại học, họ đã có thể tạo ra một hệ thống phân loại mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If the research team hadn't ignored the existing taxonomic data, they wouldn't have published such a flawed analysis.
Nếu nhóm nghiên cứu không bỏ qua dữ liệu phân loại hiện có, họ đã không xuất bản một phân tích sai sót như vậy.
Nghi vấn
Would the field of biology have advanced more quickly if early researchers had developed a more comprehensive taxonomic framework?
Liệu lĩnh vực sinh học có tiến bộ nhanh hơn nếu các nhà nghiên cứu ban đầu đã phát triển một khuôn khổ phân loại toàn diện hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be using taxonomic keys to identify new species in the Amazon rainforest next year.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng các khóa phân loại để xác định các loài mới trong rừng nhiệt đới Amazon vào năm tới.
Phủ định
The students won't be studying the taxonomy of flowering plants in detail during the next semester.
Các sinh viên sẽ không nghiên cứu chi tiết về phân loại thực vật có hoa trong học kỳ tới.
Nghi vấn
Will the researchers be focusing on the taxonomic classification of insects for their upcoming project?
Liệu các nhà nghiên cứu có tập trung vào phân loại côn trùng cho dự án sắp tới của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her PhD, she will have mastered the taxonomy of rainforest plants.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành chương trình Tiến sĩ, cô ấy sẽ nắm vững hệ thống phân loại thực vật rừng nhiệt đới.
Phủ định
By next year, researchers won't have completely resolved the taxonomic ambiguities within the insect family.
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ chưa giải quyết hoàn toàn những mơ hồ về mặt phân loại học trong họ côn trùng.
Nghi vấn
Will scientists have developed a new taxonomy of marine species by 2030?
Liệu các nhà khoa học có phát triển một hệ thống phân loại mới về các loài sinh vật biển vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxonomy".

Ứng dụng của Taxonomy

Taxonomy không chỉ giới hạn trong khoa học tự nhiên. Nó còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như quản lý thông tin, khoa học máy tính (ví dụ: phân loại dữ liệu), kinh doanh (phân loại khách hàng), và thư viện học (phân loại sách). Taxonomy giúp tổ chức và tìm kiếm thông tin hiệu quả hơn.