(Top Banner Ad)
geographically
C1
Trạng từ C1 Địa lý học, Khoa học xã hội

geographically

UK: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkli/ • US: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt địa lý phương diện địa lý theo địa lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With regard to geography.

Vietnamese Meaning

Về mặt địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population is geographically dispersed across the island."

    "Dân số phân tán về mặt địa lý trên khắp hòn đảo."

  • "Geographically, the country is divided into three distinct regions."

    "Về mặt địa lý, đất nước được chia thành ba vùng riêng biệt."

  • "The disease is geographically localized in the southern part of the continent."

    "Dịch bệnh này được khu trú về mặt địa lý ở khu vực phía nam của lục địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography
Adjective geographic
Adjective geographical
Noun geographer

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῆ (gē)
Greek
γράφειν (graphein)
Greek
γεωγραφία (geographia)
English
geographic
English
geographically

Nguồn gốc 'Mô tả Trái Đất'

Từ 'geographically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Gē' (γῆ) mang nghĩa là 'Trái Đất' hoặc 'địa cầu', trong khi 'graphein' (γράφειν) có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Khi ghép lại, 'geographia' (γεωγραφία) ban đầu được hiểu là 'sự mô tả Trái Đất'. Trải qua thời gian, từ này phát triển thành tính từ 'geographic' (thuộc về địa lý) và sau đó là trạng từ 'geographically', dùng để chỉ 'một cách địa lý', 'về mặt địa lý' hoặc 'liên quan đến địa lý'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ cách thức một điều gì đó phân bố, ảnh hưởng hoặc liên quan đến các khu vực địa lý khác nhau. Nó nhấn mạnh yếu tố vị trí và không gian trong một tình huống cụ thể.

Prepositions

in across

Ví dụ: 'geographically diverse in terms of climate' (đa dạng về mặt địa lý về khí hậu) hoặc 'geographically dispersed across the country' (phân tán về mặt địa lý trên khắp đất nước).

Collocations (Từ đi kèm)

geographically + Adjective
  • isolated geographically isolated
    (bị cô lập về mặt địa lý)
  • diverse geographically diverse
    (đa dạng về địa lý)
  • close geographically close
    (gần gũi về mặt địa lý)
  • distant geographically distant
    (xa cách về mặt địa lý)
  • spread geographically spread
    (trải rộng về mặt địa lý)
Verb + geographically
  • located located geographically
    (nằm ở vị trí địa lý)
  • situated situated geographically
    (đặt ở vị trí địa lý)
  • defined defined geographically
    (được định nghĩa về mặt địa lý)
  • divided divided geographically
    (bị chia cắt về mặt địa lý)

Idioms

  • geographically speaking

    nói về mặt địa lý mà nói; xét về địa lý

    "Geographically speaking, the country is quite small but rich in natural resources."

    (Nói về mặt địa lý, đất nước này khá nhỏ nhưng giàu tài nguyên thiên nhiên.)

  • geographically restricted/limited

    bị giới hạn về mặt địa lý

    "Their customer base is geographically restricted to the local area."

    (Cơ sở khách hàng của họ bị giới hạn về mặt địa lý trong khu vực địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographically

Trạng từ
Lật mặt

Về mặt địa lý.

"The population is geographically dispersed across the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the two cities are geographically close!
Ồ, hai thành phố đó gần nhau về mặt địa lý!
Phủ định
Good heavens, the islands aren't geographically connected!
Lạy chúa, những hòn đảo đó không được kết nối về mặt địa lý!
Nghi vấn
Oh my, are they geographically isolated?
Ôi trời ơi, chúng có bị cô lập về mặt địa lý không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island is geographically isolated and has been inhabited for centuries.
Hòn đảo này bị cô lập về mặt địa lý và đã có người ở hàng thế kỷ.
Phủ định
The country is not geographically defined by a single mountain range, so it has diverse landscapes.
Đất nước này không được xác định về mặt địa lý bởi một dãy núi duy nhất, vì vậy nó có cảnh quan đa dạng.
Nghi vấn
Is the region geographically suited to growing coffee, so it can be exported?
Khu vực này có phù hợp về mặt địa lý để trồng cà phê, để nó có thể được xuất khẩu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries are geographically connected by a narrow land bridge.
Hai quốc gia được kết nối về mặt địa lý bằng một dải đất hẹp.
Phủ định
The islands are not geographically isolated, as there are frequent ferry services.
Các hòn đảo không bị cô lập về mặt địa lý, vì có các dịch vụ phà thường xuyên.
Nghi vấn
How is Vietnam geographically diverse?
Việt Nam đa dạng về mặt địa lý như thế nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, they will have been geographically expanding their business for over a decade.
Đến năm 2030, họ sẽ đã mở rộng kinh doanh về mặt địa lý được hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the end of the century, the rising sea levels won't have been geographically affecting all coastal areas equally.
Đến cuối thế kỷ này, mực nước biển dâng sẽ không ảnh hưởng đến tất cả các khu vực ven biển một cách đồng đều về mặt địa lý.
Nghi vấn
Will the company have been geographically diversifying its operations by the time the new CEO takes over?
Liệu công ty có đang đa dạng hóa hoạt động về mặt địa lý vào thời điểm CEO mới nhậm chức không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyors were geographically mapping the region when the storm hit.
Các nhà khảo sát đang lập bản đồ khu vực về mặt địa lý thì cơn bão ập đến.
Phủ định
The explorers weren't geographically restricting their search; they were exploring everywhere.
Những nhà thám hiểm đã không giới hạn cuộc tìm kiếm của họ về mặt địa lý; họ đã khám phá mọi nơi.
Nghi vấn
Were they geographically isolating the new settlement by building walls?
Có phải họ đang cô lập khu định cư mới về mặt địa lý bằng cách xây tường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographically".

Ảnh hưởng của Địa lý đến Văn hóa và Xã hội

Địa lý đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành văn hóa, lịch sử và sự phát triển của một quốc gia hay cộng đồng. Ví dụ, một quốc gia có nhiều núi cao hoặc bị bao quanh bởi biển thường phát triển các nền văn hóa độc đáo, các hoạt động kinh tế đặc trưng (như hàng hải, du lịch) và thậm chí là các phương ngữ riêng biệt. Các yếu tố địa lý như khí hậu, tài nguyên và địa hình có thể quyết định lối sống, ẩm thực, kiến trúc và truyền thống của một dân tộc.

Địa chính trị và tầm quan trọng của vị trí

Trong lịch sử và hiện đại, vị trí địa lý luôn là một yếu tố then chốt trong các chiến lược quân sự, thương mại và chính trị (địa chính trị). Các tuyến đường thương mại quan trọng, các cảng biển chiến lược hoặc các eo biển hẹp có thể mang lại lợi thế lớn cho các quốc gia kiểm soát chúng. Hiểu biết sâu sắc về địa lý giúp các nhà lãnh đạo đưa ra các quyết định có tầm ảnh hưởng lớn đến vận mệnh quốc gia và các mối quan hệ quốc tế.