spatially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to space.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến không gian, về mặt không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data is spatially referenced to specific geographic locations."
"Dữ liệu được tham chiếu không gian đến các vị trí địa lý cụ thể."
-
"We need to analyze how the disease is spatially distributed."
"Chúng ta cần phân tích xem căn bệnh này phân bố như thế nào về mặt không gian."
-
"The model takes into account spatially varying parameters."
"Mô hình này tính đến các tham số thay đổi theo không gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Noun | spaciousness | sự rộng rãi |
| Noun | spatiality | tính không gian |
| Noun | spatialization | sự không gian hóa |
| Verb | space | tạo khoảng cách, đặt cách nhau |
| Verb | spatialize | không gian hóa |
| Adjective | spatial | thuộc về không gian |
| Adjective | spacious | rộng rãi, bao la |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spatially' được sử dụng để mô tả mối quan hệ hoặc sự sắp xếp của các đối tượng hoặc hiện tượng trong không gian. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như địa lý, vật lý, toán học, và thiết kế để nhấn mạnh đến vị trí, khoảng cách, hướng, và kích thước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distributed distributed spatially (phân bố theo không gian)
-
arranged arranged spatially (sắp xếp theo không gian)
-
located located spatially (nằm/định vị trong không gian)
-
aware spatially aware (có nhận thức về không gian)
-
organized spatially organized (được tổ chức theo không gian)
-
integrated spatially integrated (được tích hợp theo không gian)
Idioms
-
spatially explicit
rõ ràng về mặt không gian (thường dùng trong khoa học, mô hình)
"The model needs to be spatially explicit to accurately predict the spread of the disease."
(Mô hình cần phải rõ ràng về mặt không gian để dự đoán chính xác sự lây lan của dịch bệnh.)
-
spatially constrained
bị ràng buộc/hạn chế về không gian
"Due to the small room, the furniture arrangement was spatially constrained."
(Vì căn phòng nhỏ, việc sắp xếp đồ đạc bị hạn chế về không gian.)
-
spatially defined
được định nghĩa theo không gian (ví dụ: một khu vực, một ranh giới)
"The study focused on spatially defined regions within the city."
(Nghiên cứu tập trung vào các khu vực được định nghĩa theo không gian trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spatially
adverbLiên quan đến không gian, về mặt không gian.
"The data is spatially referenced to specific geographic locations."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the architect designed the building spatially, creating a unique flow. |
Ồ, kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo không gian, tạo ra một dòng chảy độc đáo. |
| Phủ định | Well, the pieces weren't spatially arranged to maximize the use of the area. |
Chà, các mảnh không được sắp xếp theo không gian để tối đa hóa việc sử dụng khu vực. |
| Nghi vấn | Hey, was the data spatially analyzed to identify any patterns? |
Này, dữ liệu có được phân tích theo không gian để xác định bất kỳ mẫu nào không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the layout of the city, and given the limited space, the buildings are designed spatially, maximizing every square inch. |
Xét đến bố cục của thành phố, và với không gian hạn chế, các tòa nhà được thiết kế theo chiều không gian, tối đa hóa từng inch vuông. |
| Phủ định | Unlike other urban plans, and despite initial expectations, this one was not spatially optimized, resulting in inefficient use of land. |
Không giống như các quy hoạch đô thị khác, và bất chấp những kỳ vọng ban đầu, quy hoạch này không được tối ưu hóa về mặt không gian, dẫn đến việc sử dụng đất không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Given the project's constraints, and considering the architect's expertise, was the park spatially planned to accommodate future expansions? |
Với những hạn chế của dự án, và xem xét chuyên môn của kiến trúc sư, liệu công viên có được quy hoạch không gian để phù hợp với việc mở rộng trong tương lai không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architects are going to arrange the furniture spatially to maximize the flow of the room. |
Các kiến trúc sư sẽ sắp xếp đồ đạc theo không gian để tối đa hóa sự lưu thông trong phòng. |
| Phủ định | She isn't going to distribute the images spatially on the page; she prefers a more structured layout. |
Cô ấy sẽ không phân phối hình ảnh theo không gian trên trang; cô ấy thích một bố cục có cấu trúc hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to analyze the data spatially to identify patterns? |
Họ có định phân tích dữ liệu theo không gian để xác định các mô hình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatially".
