(Top Banner Ad)
spatially
C1
adverb C1 Toán học, Vật lý, Địa lý, Thiết kế, Quy hoạch đô thị

spatially

UK: /ˈspeɪʃəli/ • US: /ˈspeɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt không gian liên quan đến không gian theo không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to space.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến không gian, về mặt không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data is spatially referenced to specific geographic locations."

    "Dữ liệu được tham chiếu không gian đến các vị trí địa lý cụ thể."

  • "We need to analyze how the disease is spatially distributed."

    "Chúng ta cần phân tích xem căn bệnh này phân bố như thế nào về mặt không gian."

  • "The model takes into account spatially varying parameters."

    "Mô hình này tính đến các tham số thay đổi theo không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Noun spaciousness sự rộng rãi
Noun spatiality tính không gian
Noun spatialization sự không gian hóa
Verb space tạo khoảng cách, đặt cách nhau
Verb spatialize không gian hóa
Adjective spatial thuộc về không gian
Adjective spacious rộng rãi, bao la

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Địa lý, Thiết kế, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speh₁-
Latin
spatium
Old French
espace
English
space
English
spatial
English
spatially

Nguồn gốc từ 'Không gian'

Từ 'spatially' có nghĩa 'liên quan đến không gian', và nó bắt nguồn từ từ 'space' trong tiếng Anh. 'Space' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'spatium' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'khoảng trống', 'phạm vi' hoặc 'độ rộng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'spatially' luôn gắn liền với các khía cạnh về vị trí, kích thước và sự sắp xếp trong không gian.

Usage Note

Từ 'spatially' được sử dụng để mô tả mối quan hệ hoặc sự sắp xếp của các đối tượng hoặc hiện tượng trong không gian. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như địa lý, vật lý, toán học, và thiết kế để nhấn mạnh đến vị trí, khoảng cách, hướng, và kích thước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spatially
  • distributed distributed spatially
    (phân bố theo không gian)
  • arranged arranged spatially
    (sắp xếp theo không gian)
  • located located spatially
    (nằm/định vị trong không gian)
Spatially + Adjective/Participle
  • aware spatially aware
    (có nhận thức về không gian)
  • organized spatially organized
    (được tổ chức theo không gian)
  • integrated spatially integrated
    (được tích hợp theo không gian)

Idioms

  • spatially explicit

    rõ ràng về mặt không gian (thường dùng trong khoa học, mô hình)

    "The model needs to be spatially explicit to accurately predict the spread of the disease."

    (Mô hình cần phải rõ ràng về mặt không gian để dự đoán chính xác sự lây lan của dịch bệnh.)

  • spatially constrained

    bị ràng buộc/hạn chế về không gian

    "Due to the small room, the furniture arrangement was spatially constrained."

    (Vì căn phòng nhỏ, việc sắp xếp đồ đạc bị hạn chế về không gian.)

  • spatially defined

    được định nghĩa theo không gian (ví dụ: một khu vực, một ranh giới)

    "The study focused on spatially defined regions within the city."

    (Nghiên cứu tập trung vào các khu vực được định nghĩa theo không gian trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spatially

adverb
Lật mặt

Liên quan đến không gian, về mặt không gian.

"The data is spatially referenced to specific geographic locations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the architect designed the building spatially, creating a unique flow.
Ồ, kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo không gian, tạo ra một dòng chảy độc đáo.
Phủ định
Well, the pieces weren't spatially arranged to maximize the use of the area.
Chà, các mảnh không được sắp xếp theo không gian để tối đa hóa việc sử dụng khu vực.
Nghi vấn
Hey, was the data spatially analyzed to identify any patterns?
Này, dữ liệu có được phân tích theo không gian để xác định bất kỳ mẫu nào không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the layout of the city, and given the limited space, the buildings are designed spatially, maximizing every square inch.
Xét đến bố cục của thành phố, và với không gian hạn chế, các tòa nhà được thiết kế theo chiều không gian, tối đa hóa từng inch vuông.
Phủ định
Unlike other urban plans, and despite initial expectations, this one was not spatially optimized, resulting in inefficient use of land.
Không giống như các quy hoạch đô thị khác, và bất chấp những kỳ vọng ban đầu, quy hoạch này không được tối ưu hóa về mặt không gian, dẫn đến việc sử dụng đất không hiệu quả.
Nghi vấn
Given the project's constraints, and considering the architect's expertise, was the park spatially planned to accommodate future expansions?
Với những hạn chế của dự án, và xem xét chuyên môn của kiến trúc sư, liệu công viên có được quy hoạch không gian để phù hợp với việc mở rộng trong tương lai không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects are going to arrange the furniture spatially to maximize the flow of the room.
Các kiến trúc sư sẽ sắp xếp đồ đạc theo không gian để tối đa hóa sự lưu thông trong phòng.
Phủ định
She isn't going to distribute the images spatially on the page; she prefers a more structured layout.
Cô ấy sẽ không phân phối hình ảnh theo không gian trên trang; cô ấy thích một bố cục có cấu trúc hơn.
Nghi vấn
Are they going to analyze the data spatially to identify patterns?
Họ có định phân tích dữ liệu theo không gian để xác định các mô hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spatially".

Không gian cá nhân và văn hóa

Khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Đó là khoảng cách vật lý mà một người duy trì với người khác để cảm thấy thoải mái và an toàn. Khoảng cách này khác nhau tùy theo văn hóa: ví dụ, người Bắc Mỹ và Bắc Âu thường giữ khoảng cách lớn hơn khi giao tiếp so với người ở các nước Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh. Hiểu được cách mọi người sử dụng không gian cá nhân giúp tránh hiểu lầm và tôn trọng phong tục địa phương.

Quy hoạch đô thị và giá trị xã hội

Cách các thành phố được quy hoạch và xây dựng, hay cách chúng 'được tổ chức theo không gian' (spatially organized), thường phản ánh các giá trị và ưu tiên của một xã hội. Ví dụ, một thành phố có nhiều công viên công cộng rộng lớn và lối đi bộ thân thiện có thể ưu tiên cộng đồng và sự tương tác xã hội, trong khi một thành phố với các khu dân cư biệt lập và đường sá rộng lớn có thể tập trung vào sự riêng tư và di chuyển bằng phương tiện cá nhân. Việc thiết kế không gian đô thị ảnh hưởng trực tiếp đến cách cư dân tương tác và trải nghiệm cuộc sống hàng ngày.