geology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The science that deals with the Earth’s physical structure and substance, its history, and the processes that act on it.
Vietnamese Meaning
Khoa học nghiên cứu về cấu trúc vật lý và chất cấu tạo của Trái Đất, lịch sử của nó và các quá trình tác động lên nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying geology at university."
"Cô ấy đang học địa chất học tại trường đại học."
-
"The geology of the Grand Canyon is fascinating."
"Địa chất của Hẻm núi lớn rất hấp dẫn."
-
"He has a degree in geology."
"Anh ấy có bằng về địa chất học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geologist | Nhà địa chất (người nghiên cứu địa chất) |
| Adjective | geological | Thuộc về địa chất |
| Adverb | geologically | Về mặt địa chất, theo khía cạnh địa chất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Địa chất học bao gồm nhiều phân ngành như khoáng vật học, thạch học, địa mạo học, cổ sinh vật học, và địa chất thủy văn. Nó khác với địa lý (geography) ở chỗ địa lý nghiên cứu về bề mặt Trái Đất và mối quan hệ giữa con người và môi trường, trong khi địa chất học tập trung vào cấu trúc, thành phần và lịch sử của Trái Đất.
Prepositions
Ví dụ: "Research in geology" (Nghiên cứu trong lĩnh vực địa chất học). "The geology of the region" (Địa chất của khu vực này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical geology (địa chất vật lý)
-
structural structural geology (địa chất kiến tạo)
-
petroleum petroleum geology (địa chất dầu khí)
-
study study geology (nghiên cứu địa chất)
-
specialize in specialize in geology (chuyên sâu về địa chất)
-
field of field of geology (lĩnh vực địa chất)
Idioms
-
armchair geology
Nghiên cứu địa chất 'từ ghế bành' (nghiên cứu lý thuyết mà không thực địa, thường mang hàm ý tiêu cực về việc thiếu kinh nghiệm thực tế)
"He's good at armchair geology, but he rarely goes into the field."
(Anh ấy giỏi địa chất 'ghế bành' nhưng hiếm khi đi thực địa.)
-
to read the geology of a region
Đọc vị địa chất của một vùng (phân tích, hiểu các đặc điểm địa chất của một khu vực qua quan sát và dữ liệu)
"Experienced geologists can practically read the geology of a region just by looking at the landscape."
(Các nhà địa chất giàu kinh nghiệm có thể gần như đọc vị địa chất của một vùng chỉ bằng cách quan sát phong cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geology
danh từKhoa học nghiên cứu về cấu trúc vật lý và chất cấu tạo của Trái Đất, lịch sử của nó và các quá trình tác động lên nó.
"She is studying geology at university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geology".
