(Top Banner Ad)
mineralogy
C1
noun C1 Địa chất học

mineralogy

UK: /ˌmɪnəˈrælədʒi/ • US: /ˌmɪnərˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoáng vật học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the chemistry, crystal structure, and physical (including optical) properties of minerals.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về hóa học, cấu trúc tinh thể và các tính chất vật lý (bao gồm cả quang học) của khoáng vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineralogy is essential for understanding the composition of rocks."

    "Khoáng vật học rất cần thiết để hiểu thành phần của đá."

  • "She is a professor of mineralogy at the university."

    "Cô ấy là giáo sư khoáng vật học tại trường đại học."

  • "The museum has a fascinating collection of minerals for the study of mineralogy."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập khoáng vật hấp dẫn để nghiên cứu khoáng vật học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Adjective mineralogical thuộc về khoáng vật học
Noun mineralogist nhà khoáng vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
mineralis
French
minéralogie
English
mineralogy

Nguồn gốc của 'Mineralogy'

Từ 'mineralogy' xuất phát từ tiếng Latinh trung cổ 'mineralis', nghĩa là 'liên quan đến mỏ'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp là 'minéralogie' trước khi trở thành 'mineralogy' trong tiếng Anh. Khoa học này bắt đầu từ việc con người quan tâm đến các loại đá và khoáng chất có giá trị từ thời cổ đại.

Usage Note

Mineralogy tập trung vào việc xác định, phân loại và nghiên cứu nguồn gốc và sự hình thành của khoáng vật. Nó liên quan mật thiết đến địa chất học, hóa học và vật lý học.

Prepositions

in of

in mineralogy (trong lĩnh vực khoáng vật học): dùng để chỉ các nghiên cứu hoặc phương pháp được sử dụng trong khoáng vật học. of mineralogy (của khoáng vật học): dùng để chỉ các đặc điểm, nguyên tắc, hoặc thành phần cấu tạo nên khoáng vật học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineralogy
  • applied applied mineralogy
    (khoáng vật học ứng dụng)
  • descriptive descriptive mineralogy
    (khoáng vật học mô tả)
Verb + mineralogy
  • study study mineralogy
    (nghiên cứu khoáng vật học)
  • practice practice mineralogy
    (thực hành khoáng vật học)

Idioms

  • Not a mineralogist

    Không phải là chuyên gia trong lĩnh vực đó (dùng một cách hài hước).

    "I'm not a mineralogist, but that rock looks like quartz."

    (Tôi không phải là nhà khoáng vật học, nhưng hòn đá đó trông giống thạch anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineralogy

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về hóa học, cấu trúc tinh thể và các tính chất vật lý (bao gồm cả quang học) của khoáng vật.

"Mineralogy is essential for understanding the composition of rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has developed a strong interest in mineralogy since taking that geology course.
Cô ấy đã phát triển một sự quan tâm mạnh mẽ đối với khoáng vật học kể từ khi tham gia khóa học địa chất đó.
Phủ định
They haven't explored the mineralogical aspects of that region yet.
Họ vẫn chưa khám phá các khía cạnh khoáng vật học của khu vực đó.
Nghi vấn
Has he published any papers on the mineralogy of rare earth elements?
Anh ấy đã xuất bản bất kỳ bài báo nào về khoáng vật học của các nguyên tố đất hiếm chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied mineralogy more thoroughly; then I would understand this rock formation better.
Tôi ước tôi đã học khoáng vật học kỹ lưỡng hơn; như vậy tôi sẽ hiểu rõ hơn về sự hình thành đá này.
Phủ định
If only she hadn't dismissed mineralogical research as unimportant; now she wouldn't be struggling with this geological survey.
Giá như cô ấy đã không bác bỏ nghiên cứu khoáng vật học là không quan trọng; bây giờ cô ấy sẽ không phải vật lộn với cuộc khảo sát địa chất này.
Nghi vấn
If only he could understand mineralogy, would he be able to identify this rare crystal?
Giá như anh ấy có thể hiểu về khoáng vật học, liệu anh ấy có thể xác định được tinh thể quý hiếm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineralogy".

Khoáng vật học và Trang sức

Khoáng vật học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và đánh giá chất lượng của các loại đá quý và khoáng chất được sử dụng trong ngành trang sức. Việc hiểu biết về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý của khoáng vật giúp các nhà thiết kế và thợ kim hoàn tạo ra những món trang sức đẹp và bền vững.