(Top Banner Ad)
geometric increase
C1
noun C1 Toán học, Kinh tế, Thống kê

geometric increase

UK: /ˌdʒiːəˈmetrɪk ˈɪŋkriːs/ • US: /ˌdʒiːəˈmetrɪk ˈɪŋkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng theo cấp số nhân sự gia tăng theo cấp số nhân tăng trưởng hình học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase at a constant rate per unit of time, especially one that is very rapid.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng theo cấp số nhân, với một tỷ lệ không đổi trong một đơn vị thời gian, đặc biệt là một sự tăng trưởng rất nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a geometric increase in profits after the new product launch."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân về lợi nhuận sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "There has been a geometric increase in the number of cases reported each week."

    "Đã có sự tăng trưởng theo cấp số nhân về số lượng ca bệnh được báo cáo mỗi tuần."

  • "The geometric increase in data volume poses a significant challenge for storage solutions."

    "Sự tăng trưởng theo cấp số nhân về khối lượng dữ liệu đặt ra một thách thức đáng kể cho các giải pháp lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geometry hình học
Noun geometer nhà hình học
Noun increase sự tăng, mức tăng
Verb increase tăng lên, làm tăng
Adjective geometric thuộc hình học
Adjective increasing đang tăng, ngày càng tăng
Adjective increased đã tăng, được tăng thêm
Adverb geometrically một cách hình học, theo cấp số nhân
Adverb increasingly ngày càng tăng, càng ngày càng

Synonyms

Antonyms

arithmetic increase (sự tăng trưởng tuyến tính)linear growth (sự tăng trưởng tuyến tính)

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Cổ Hy Lạp
γεωμετρία (geōmetría)
Latin
geometria
Pháp
géométrique
Anh
geometric

Nguồn gốc của 'Geometric'

Từ 'geometric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'geōmetría', có nghĩa là 'đo đất' (ghép từ 'gē' - đất và 'métron' - đo lường). Ban đầu, hình học là môn khoa học liên quan đến việc đo đạc đất đai, hình dạng và không gian. Theo thời gian, nó phát triển thành một nhánh quan trọng của toán học, nghiên cứu về các tính chất và quan hệ của các hình, điểm, đường và mặt phẳng.

Ý nghĩa 'Geometric Increase' trong toán học và đời sống

'Geometric increase' (sự tăng trưởng theo cấp số nhân) là một thuật ngữ toán học mô tả một lượng tăng lên theo một tỷ lệ phần trăm hoặc hệ số không đổi sau mỗi giai đoạn nhất định, không phải theo một lượng cố định. Điều này trái ngược với 'arithmetic increase' (sự tăng trưởng theo cấp số cộng), nơi một lượng cố định được thêm vào. Sự tăng trưởng theo cấp số nhân thường tạo ra kết quả rất lớn nhanh chóng, như lãi kép trong tài chính hoặc sự lây lan của virus trong dịch bệnh.

Usage Note

Cụm từ 'geometric increase' thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng và theo hàm mũ. Nó khác với 'arithmetic increase' (tăng tuyến tính), trong đó sự tăng trưởng là một lượng cố định trong mỗi đơn vị thời gian. Sự khác biệt quan trọng nằm ở tốc độ tăng trưởng; geometric increase thể hiện sự tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với arithmetic increase. Trong kinh tế, nó thường được dùng để mô tả tăng trưởng dân số, lạm phát hoặc các hiện tượng tương tự.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà geometric increase diễn ra (ví dụ: geometric increase in population). 'of' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi geometric increase (ví dụ: geometric increase of costs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geometric increase
  • rapid rapid geometric increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân nhanh chóng)
  • sharp sharp geometric increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân đáng kể/mạnh)
  • steady steady geometric increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân ổn định)
Verb + geometric increase
  • experience experience a geometric increase
    (trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • show show a geometric increase
    (thể hiện/cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • undergo undergo a geometric increase
    (chịu/trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • reflect reflect a geometric increase
    (phản ánh sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
Noun + of geometric increase
  • rate rate of geometric increase
    (tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • pattern pattern of geometric increase
    (mô hình tăng trưởng theo cấp số nhân)

Idioms

  • experience a geometric increase

    Trải qua một sự tăng trưởng theo cấp số nhân (tăng rất nhanh và theo tỷ lệ cố định)

    "The demand for renewable energy has experienced a geometric increase over the last decade."

    (Nhu cầu về năng lượng tái tạo đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong thập kỷ qua.)

  • a geometric increase in X

    Sự tăng trưởng theo cấp số nhân về X

    "We observed a geometric increase in online traffic during the holiday season."

    (Chúng tôi đã quan sát thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân về lượng truy cập trực tuyến trong mùa lễ.)

  • show a geometric increase

    Cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân

    "The data from the past five years clearly shows a geometric increase in global temperatures."

    (Dữ liệu từ năm năm qua rõ ràng cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân về nhiệt độ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geometric increase

noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng theo cấp số nhân, với một tỷ lệ không đổi trong một đơn vị thời gian, đặc biệt là một sự tăng trưởng rất nhanh.

"The company experienced a geometric increase in profits after the new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometric increase".

Lý thuyết Malthus về dân số

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'geometric increase' trong bối cảnh văn hóa và xã hội là Lý thuyết Malthus về dân số. Nhà kinh tế học Thomas Malthus đã lập luận rằng dân số loài người có xu hướng tăng theo cấp số nhân (geometric increase), trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng (arithmetic increase). Sự chênh lệch này dẫn đến những cuộc khủng hoảng, nạn đói nếu không có biện pháp kiểm soát.

Lãi kép trong tài chính

Khái niệm 'geometric increase' cũng đóng vai trò trung tâm trong thế giới tài chính, đặc biệt là với lãi kép (compound interest). Khi bạn đầu tư tiền và tiền lãi kiếm được lại được tái đầu tư để kiếm thêm lãi, số tiền của bạn sẽ tăng trưởng theo cấp số nhân. Đây là một nguyên tắc cơ bản đằng sau sự tích lũy tài sản và đầu tư dài hạn.