(Top Banner Ad)
exponential increase
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

exponential increase

UK: /ˌekspəˈnenʃəl ˈɪnˌkriːs/ • US: /ˌekspoʊˈnenʃəl ˈɪnˌkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng theo cấp số nhân sự tăng trưởng lũy thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very rapid increase.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng rất nhanh, theo cấp số nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has experienced an exponential increase in profits this year."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân về lợi nhuận trong năm nay."

  • "The use of social media has seen an exponential increase in recent years."

    "Việc sử dụng mạng xã hội đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong những năm gần đây."

  • "The exponential increase in computer processing power has revolutionized many industries."

    "Sự tăng trưởng theo cấp số nhân về sức mạnh xử lý của máy tính đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exponent Số mũ; người tiêu biểu, gương mẫu
Adjective exponential Thuộc cấp số nhân; tăng trưởng nhanh chóng
Adverb exponentially Theo cấp số nhân; ngày càng nhanh chóng
Noun increase Sự tăng lên, sự gia tăng
Verb increase Tăng lên, gia tăng
Adjective increasing Đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly Ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere (ex- 'out' + ponere 'to place')
Medieval Latin
exponentem (present participle of exponere, 'one who puts forth')
English (17th Century)
exponent (mathematical term for a power)
English (18th Century)
exponential (derived from exponent)
Latin
increscere (in- 'into' + crescere 'to grow')
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của 'Exponential'

Từ 'exponential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra, phơi bày'. Trong toán học, 'exponent' (số mũ) xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ số lần một số được nhân với chính nó. Khái niệm này sau đó đã mở rộng để mô tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân, tức là tăng trưởng ngày càng nhanh, không chỉ đơn thuần là tuyến tính mà là 'bộc lộ' một tốc độ tăng trưởng phi thường.

Sự Kết Hợp Của 'Exponential Increase'

Mặc dù 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere' (phát triển, lớn lên), nhưng cụm từ 'exponential increase' trở nên phổ biến khi con người bắt đầu định lượng và mô tả các hiện tượng tăng trưởng cực nhanh trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, công nghệ và sinh học. Nó nhấn mạnh một sự tăng trưởng không chỉ lớn mà còn tăng tốc theo thời gian, cho thấy một sự thay đổi mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng vượt xa mức tăng tuyến tính (linear increase). Nó nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng ngày càng lớn theo thời gian.

Prepositions

in of

*in*: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng chịu sự tăng trưởng (ví dụ: 'an exponential increase *in* sales').
*of*: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bản chất của sự tăng trưởng (ví dụ: 'the exponential increase *of* a bacterial population').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exponential increase
  • rapid rapid exponential increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân nhanh chóng)
  • sharp sharp exponential increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân đột ngột, mạnh mẽ)
  • dramatic dramatic exponential increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân ngoạn mục, đáng kể)
  • huge huge exponential increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân khổng lồ)
  • significant significant exponential increase
    (sự tăng trưởng theo cấp số nhân đáng kể)
Verb + exponential increase
  • see see an exponential increase
    (chứng kiến/thấy một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • witness witness an exponential increase
    (chứng kiến một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • experience experience an exponential increase
    (trải qua/gặp phải một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • show show an exponential increase
    (cho thấy một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
  • lead to lead to an exponential increase
    (dẫn đến một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
Prepositional phrases with 'exponential increase'
  • in in an exponential increase
    (trong sự tăng trưởng theo cấp số nhân (ví dụ: 'resulting in an exponential increase'))
  • with with an exponential increase
    (với sự tăng trưởng theo cấp số nhân (ví dụ: 'cope with an exponential increase'))

Idioms

  • Grow at an exponential rate

    Tăng trưởng với tốc độ cấp số nhân (cực kỳ nhanh và ngày càng nhanh hơn)

    "The startup's user base grew at an exponential rate after its viral marketing campaign."

    (Số lượng người dùng của công ty khởi nghiệp đã tăng trưởng với tốc độ cấp số nhân sau chiến dịch tiếp thị lan truyền của họ.)

  • Witness an exponential increase

    Chứng kiến một sự tăng trưởng theo cấp số nhân

    "We have witnessed an exponential increase in data usage over the past decade."

    (Chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong việc sử dụng dữ liệu suốt thập kỷ qua.)

  • Lead to an exponential increase in something

    Dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân về cái gì đó

    "New technologies often lead to an exponential increase in efficiency and productivity."

    (Các công nghệ mới thường dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân về hiệu quả và năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exponential increase

Noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng rất nhanh, theo cấp số nhân.

"The company has experienced an exponential increase in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which experienced an exponential increase in population, is now facing a housing crisis.
Thành phố, nơi đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân về dân số, hiện đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhà ở.
Phủ định
The data, which does not show an exponential increase in sales, needs to be re-evaluated.
Dữ liệu, cái mà không cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong doanh số, cần được đánh giá lại.
Nghi vấn
Is this the market, where we can expect an exponential increase in investment?
Đây có phải là thị trường, nơi chúng ta có thể mong đợi sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong đầu tư không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in marketing, it will experience an exponential increase in sales.
Nếu công ty đầu tư vào marketing, nó sẽ trải nghiệm sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong doanh số.
Phủ định
If the government doesn't implement strict regulations, there won't be an exponential decrease in pollution levels.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt, sẽ không có sự giảm theo cấp số nhân trong mức độ ô nhiễm.
Nghi vấn
Will the population grow exponentially if resources become more readily available?
Liệu dân số có tăng theo cấp số nhân nếu tài nguyên trở nên dễ dàng tiếp cận hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exponential increase in demand strained the supply chain.
Sự gia tăng theo cấp số nhân trong nhu cầu đã gây căng thẳng cho chuỗi cung ứng.
Phủ định
There wasn't an exponential increase in sales this quarter; growth was slow.
Không có sự gia tăng theo cấp số nhân trong doanh số bán hàng quý này; tăng trưởng chậm.
Nghi vấn
Was there an exponential increase in the number of reported cases?
Có sự gia tăng theo cấp số nhân trong số lượng các ca bệnh được báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exponential increase".

Định luật Moore (Moore's Law)

Trong lĩnh vực công nghệ, Định luật Moore là một ví dụ nổi bật về 'exponential increase'. Định luật này dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn (transistor) trên một vi mạch sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm, dẫn đến sự tăng trưởng cấp số nhân về sức mạnh tính toán và giảm chi phí. Đây là một yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển thần tốc của máy tính và thiết bị điện tử.

Lãi suất kép (Compound Interest)

Trong tài chính, lãi suất kép là một minh chứng thực tế cho 'exponential increase'. Lãi suất kép là lãi được tính trên cả số tiền gốc ban đầu và lãi tích lũy từ các kỳ trước. Điều này khiến số tiền của bạn tăng trưởng ngày càng nhanh hơn theo thời gian, cho thấy sức mạnh của sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong việc xây dựng tài sản.

Sự lan truyền Virus/Thông tin

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của internet, sự lan truyền của virus (cả sinh học lẫn máy tính) hoặc thông tin (tin tức, video 'viral') thường thể hiện sự tăng trưởng theo cấp số nhân. Một khi đạt đến một ngưỡng nhất định, chúng có thể lan rộng với tốc độ chóng mặt, ảnh hưởng đến hàng triệu người trong thời gian ngắn.