exponential increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very rapid increase.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng rất nhanh, theo cấp số nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has experienced an exponential increase in profits this year."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân về lợi nhuận trong năm nay."
-
"The use of social media has seen an exponential increase in recent years."
"Việc sử dụng mạng xã hội đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong những năm gần đây."
-
"The exponential increase in computer processing power has revolutionized many industries."
"Sự tăng trưởng theo cấp số nhân về sức mạnh xử lý của máy tính đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exponent | Số mũ; người tiêu biểu, gương mẫu |
| Adjective | exponential | Thuộc cấp số nhân; tăng trưởng nhanh chóng |
| Adverb | exponentially | Theo cấp số nhân; ngày càng nhanh chóng |
| Noun | increase | Sự tăng lên, sự gia tăng |
| Verb | increase | Tăng lên, gia tăng |
| Adjective | increasing | Đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | Ngày càng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng vượt xa mức tăng tuyến tính (linear increase). Nó nhấn mạnh tốc độ tăng trưởng ngày càng lớn theo thời gian.
Prepositions
*in*: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng chịu sự tăng trưởng (ví dụ: 'an exponential increase *in* sales').
*of*: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bản chất của sự tăng trưởng (ví dụ: 'the exponential increase *of* a bacterial population').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid exponential increase (sự tăng trưởng theo cấp số nhân nhanh chóng)
-
sharp sharp exponential increase (sự tăng trưởng theo cấp số nhân đột ngột, mạnh mẽ)
-
dramatic dramatic exponential increase (sự tăng trưởng theo cấp số nhân ngoạn mục, đáng kể)
-
huge huge exponential increase (sự tăng trưởng theo cấp số nhân khổng lồ)
-
significant significant exponential increase (sự tăng trưởng theo cấp số nhân đáng kể)
-
see see an exponential increase (chứng kiến/thấy một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
witness witness an exponential increase (chứng kiến một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
experience experience an exponential increase (trải qua/gặp phải một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
show show an exponential increase (cho thấy một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
lead to lead to an exponential increase (dẫn đến một sự tăng trưởng theo cấp số nhân)
-
in in an exponential increase (trong sự tăng trưởng theo cấp số nhân (ví dụ: 'resulting in an exponential increase'))
-
with with an exponential increase (với sự tăng trưởng theo cấp số nhân (ví dụ: 'cope with an exponential increase'))
Idioms
-
Grow at an exponential rate
Tăng trưởng với tốc độ cấp số nhân (cực kỳ nhanh và ngày càng nhanh hơn)
"The startup's user base grew at an exponential rate after its viral marketing campaign."
(Số lượng người dùng của công ty khởi nghiệp đã tăng trưởng với tốc độ cấp số nhân sau chiến dịch tiếp thị lan truyền của họ.)
-
Witness an exponential increase
Chứng kiến một sự tăng trưởng theo cấp số nhân
"We have witnessed an exponential increase in data usage over the past decade."
(Chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong việc sử dụng dữ liệu suốt thập kỷ qua.)
-
Lead to an exponential increase in something
Dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân về cái gì đó
"New technologies often lead to an exponential increase in efficiency and productivity."
(Các công nghệ mới thường dẫn đến sự tăng trưởng theo cấp số nhân về hiệu quả và năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exponential increase
NounSự tăng trưởng rất nhanh, theo cấp số nhân.
"The company has experienced an exponential increase in profits this year."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, which experienced an exponential increase in population, is now facing a housing crisis. |
Thành phố, nơi đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân về dân số, hiện đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhà ở. |
| Phủ định | The data, which does not show an exponential increase in sales, needs to be re-evaluated. |
Dữ liệu, cái mà không cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong doanh số, cần được đánh giá lại. |
| Nghi vấn | Is this the market, where we can expect an exponential increase in investment? |
Đây có phải là thị trường, nơi chúng ta có thể mong đợi sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong đầu tư không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests in marketing, it will experience an exponential increase in sales. |
Nếu công ty đầu tư vào marketing, nó sẽ trải nghiệm sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong doanh số. |
| Phủ định | If the government doesn't implement strict regulations, there won't be an exponential decrease in pollution levels. |
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt, sẽ không có sự giảm theo cấp số nhân trong mức độ ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Will the population grow exponentially if resources become more readily available? |
Liệu dân số có tăng theo cấp số nhân nếu tài nguyên trở nên dễ dàng tiếp cận hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exponential increase in demand strained the supply chain. |
Sự gia tăng theo cấp số nhân trong nhu cầu đã gây căng thẳng cho chuỗi cung ứng. |
| Phủ định | There wasn't an exponential increase in sales this quarter; growth was slow. |
Không có sự gia tăng theo cấp số nhân trong doanh số bán hàng quý này; tăng trưởng chậm. |
| Nghi vấn | Was there an exponential increase in the number of reported cases? |
Có sự gia tăng theo cấp số nhân trong số lượng các ca bệnh được báo cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exponential increase".
