(Top Banner Ad)
geothermal gradient
C1
noun C1 Địa chất học, Vật lý

geothermal gradient

UK: /ˌdʒiːəʊˈθɜːməl ˈɡreɪdiənt/ • US: /ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

độ dốc địa nhiệt gradient địa nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of increase in temperature with respect to increasing depth in the Earth's interior.

Vietnamese Meaning

Tốc độ tăng nhiệt độ theo độ sâu tăng dần trong lòng Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average geothermal gradient is about 25°C per kilometer of depth."

    "Độ dốc địa nhiệt trung bình là khoảng 25°C trên mỗi kilômét chiều sâu."

  • "High geothermal gradients are often associated with volcanic activity."

    "Độ dốc địa nhiệt cao thường liên quan đến hoạt động núi lửa."

  • "Understanding the geothermal gradient is crucial for geothermal energy exploration."

    "Hiểu rõ độ dốc địa nhiệt là rất quan trọng cho việc thăm dò năng lượng địa nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geothermal Thuộc về hoặc liên quan đến nhiệt độ bên trong Trái Đất.
Noun geotherm Đường đẳng nhiệt trong lòng đất, biểu thị các điểm có cùng nhiệt độ.
Noun geothermal energy Năng lượng địa nhiệt, năng lượng khai thác từ sức nóng bên trong Trái Đất.
Adjective thermal Thuộc về nhiệt, nhiệt độ.
Noun gradient Độ dốc, độ biến thiên, tốc độ thay đổi của một đại lượng theo khoảng cách hoặc thời gian.
Noun grade Độ dốc của mặt phẳng hoặc con đường; mức độ, cấp độ.
Adjective gradual Dần dần, từ từ, diễn ra từng bước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ancient Greek
thermē
Latin
gradus
English (early 19th c.)
geothermal
English (late 18th c.)
gradient
English (compound term)
geothermal gradient

Nguồn gốc từ 'Địa nhiệt' và 'Độ dốc'

Cụm từ 'geothermal gradient' (độ dốc địa nhiệt) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'gē' có nghĩa là 'Trái Đất'. 'Thermal' đến từ tiếng Hy Lạp 'thermē' nghĩa là 'nhiệt', chỉ sự nóng. Cuối cùng, 'gradient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước' hoặc 'mức độ', sau đó được dùng để chỉ sự thay đổi. Khi kết hợp lại, 'geothermal gradient' mô tả chính xác tốc độ nhiệt độ của Trái Đất tăng lên khi chúng ta đi sâu vào lòng đất, một khái niệm khoa học ra đời từ đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Geothermal gradient thường được biểu thị bằng độ C trên kilômét (°C/km) hoặc độ F trên feet (°F/ft). Nó không phải là một giá trị cố định mà thay đổi theo vị trí địa lý và cấu trúc địa chất. Gradient địa nhiệt cao có thể chỉ ra hoạt động núi lửa hoặc sự hiện diện của các nguồn năng lượng địa nhiệt có thể khai thác.

Prepositions

at of

‘at’ được sử dụng để chỉ vị trí nơi mà gradient được đo hoặc đang được nhắc đến (ví dụ: 'The geothermal gradient at this site is high'). ‘of’ thường được dùng khi nói về bản chất của gradient (ví dụ: 'a geothermal gradient of 25°C/km').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geothermal gradient
  • high high geothermal gradient
    (độ dốc địa nhiệt cao (nhiệt độ tăng nhanh theo độ sâu))
  • low low geothermal gradient
    (độ dốc địa nhiệt thấp (nhiệt độ tăng chậm theo độ sâu))
  • steep steep geothermal gradient
    (độ dốc địa nhiệt lớn/dốc (tương tự 'high'))
  • average average geothermal gradient
    (độ dốc địa nhiệt trung bình)
  • regional regional geothermal gradient
    (độ dốc địa nhiệt theo vùng)
Verb + geothermal gradient
  • measure measure the geothermal gradient
    (đo độ dốc địa nhiệt)
  • determine determine the geothermal gradient
    (xác định độ dốc địa nhiệt)
  • calculate calculate the geothermal gradient
    (tính toán độ dốc địa nhiệt)
  • reflect reflect the geothermal gradient
    (phản ánh độ dốc địa nhiệt)
  • influence influence the geothermal gradient
    (ảnh hưởng đến độ dốc địa nhiệt)
Noun + of + geothermal gradient
  • variation variation of the geothermal gradient
    (sự biến đổi của độ dốc địa nhiệt)
  • profile profile of the geothermal gradient
    (biểu đồ/hồ sơ độ dốc địa nhiệt)
  • anomalies anomalies of the geothermal gradient
    (những dị thường của độ dốc địa nhiệt)

Idioms

  • the Earth's geothermal gradient

    Độ biến thiên địa nhiệt của Trái Đất (tốc độ nhiệt độ Trái Đất tăng theo độ sâu).

    "The Earth's geothermal gradient varies significantly across different regions, influencing volcanic activity."

    (Độ biến thiên địa nhiệt của Trái Đất thay đổi đáng kể giữa các vùng khác nhau, ảnh hưởng đến hoạt động núi lửa.)

  • measure the geothermal gradient

    Đo độ dốc địa nhiệt (xác định tốc độ tăng nhiệt độ theo độ sâu ở một vị trí cụ thể).

    "Geologists drilled deep boreholes to measure the geothermal gradient in the promising area for energy production."

    (Các nhà địa chất đã khoan các lỗ khoan sâu để đo độ dốc địa nhiệt ở khu vực đầy hứa hẹn cho sản xuất năng lượng.)

  • a high geothermal gradient

    Độ dốc địa nhiệt cao (nhiệt độ tăng nhanh theo độ sâu, thường chỉ tiềm năng lớn về năng lượng địa nhiệt).

    "Areas with a high geothermal gradient are often targeted for geothermal power plant development."

    (Các khu vực có độ dốc địa nhiệt cao thường được nhắm đến để phát triển nhà máy điện địa nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geothermal gradient

noun
Lật mặt

Tốc độ tăng nhiệt độ theo độ sâu tăng dần trong lòng Trái Đất.

"The average geothermal gradient is about 25°C per kilometer of depth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be monitoring the geothermal gradient to predict volcanic activity.
Các nhà khoa học sẽ theo dõi gradient địa nhiệt để dự đoán hoạt động núi lửa.
Phủ định
We won't be observing a significant change in the geothermal gradient over the next decade, according to current models.
Theo các mô hình hiện tại, chúng ta sẽ không quan sát thấy sự thay đổi đáng kể nào về gradient địa nhiệt trong thập kỷ tới.
Nghi vấn
Will the drilling team be measuring the geothermal gradient at different depths?
Đội khoan sẽ đo gradient địa nhiệt ở các độ sâu khác nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geothermal gradient".

Năng lượng Địa nhiệt và Tầm quan trọng bền vững

Khái niệm 'geothermal gradient' là nền tảng cho việc hiểu và khai thác năng lượng địa nhiệt. Đây là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng, giúp các quốc gia giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cắt giảm lượng khí thải carbon và chống biến đổi khí hậu. Sự phát triển của công nghệ địa nhiệt cho thấy nỗ lực của con người trong việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng sạch, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

Suối nước nóng: Biểu hiện của Địa nhiệt trong Văn hóa

Mặc dù 'geothermal gradient' là một thuật ngữ khoa học, nhưng hiện tượng tự nhiên mà nó mô tả – nhiệt độ tăng lên trong lòng đất – đã tạo ra các suối nước nóng có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều nền văn minh. Từ các nhà tắm công cộng La Mã cổ đại đến 'onsen' truyền thống của Nhật Bản hay các hồ tắm địa nhiệt tự nhiên ở Iceland, suối nước nóng đã trở thành nơi thư giãn, chữa bệnh và giao lưu xã hội. Chúng thể hiện sự kết nối giữa con người với các nguồn tài nguyên tự nhiên và sức mạnh tiềm ẩn của Trái Đất.