(Top Banner Ad)
temperature gradient
C1
noun C1 Vật lý, Nhiệt động lực học, Khí tượng học

temperature gradient

UK: /ˈtɛmprətʃər ˈɡreɪdiənt/ • US: /ˈtɛmpərətʃər ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

độ dốc nhiệt độ gradient nhiệt độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of change of temperature with respect to distance.

Vietnamese Meaning

Tốc độ thay đổi của nhiệt độ theo khoảng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature gradient across the metal bar was significant, indicating a rapid transfer of heat."

    "Độ dốc nhiệt độ dọc theo thanh kim loại là đáng kể, cho thấy sự truyền nhiệt nhanh chóng."

  • "The temperature gradient in the atmosphere is crucial for understanding weather patterns."

    "Độ dốc nhiệt độ trong khí quyển rất quan trọng để hiểu các hình thái thời tiết."

  • "A steep temperature gradient can cause strong winds."

    "Độ dốc nhiệt độ lớn có thể gây ra gió mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb grade phân loại, đánh giá
Noun gradient độ dốc, sự thay đổi dần
Adjective gradual từ từ, dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Nhiệt động lực học, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura (balance, due measure)
Latin
gradiens (walking, stepping)
English
temperature gradient

Nguồn gốc của 'temperature'

Từ 'temperature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự cân bằng' hoặc 'đo lường thích hợp'. Người xưa dùng nó để chỉ sự pha trộn các yếu tố để tạo ra một trạng thái hài hòa.

Nguồn gốc của 'gradient'

Từ 'gradient' xuất phát từ tiếng Latin 'gradiens', có nghĩa là 'đang đi' hoặc 'bước đi'. Nó ám chỉ sự thay đổi dần dần hoặc một độ dốc.

Usage Note

Chỉ sự thay đổi nhiệt độ trên một đơn vị khoảng cách. Gradient thường được dùng để chỉ sự thay đổi theo không gian, không theo thời gian. Trong bối cảnh nhiệt, nó mô tả sự thay đổi nhiệt độ giữa hai điểm hoặc trong một vùng.

Prepositions

across in within

‘Across’ dùng khi nói về sự thay đổi nhiệt độ giữa hai điểm hoặc hai khu vực. ‘In’ hoặc ‘within’ dùng để chỉ sự thay đổi nhiệt độ trong một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature gradient
  • steep temperature gradient
    (độ dốc nhiệt độ lớn)
  • shallow temperature gradient
    (độ dốc nhiệt độ nhỏ)
  • vertical temperature gradient
    (độ dốc nhiệt độ theo chiều dọc)
Verb + temperature gradient
  • measure the temperature gradient
    (đo độ dốc nhiệt độ)
  • create a temperature gradient
    (tạo ra một độ dốc nhiệt độ)
  • observe a temperature gradient
    (quan sát một độ dốc nhiệt độ)

Idioms

  • High temperature gradient

    Sự thay đổi nhiệt độ lớn giữa các khu vực.

    "The experiment requires a high temperature gradient to initiate the reaction."

    (Thí nghiệm yêu cầu một sự thay đổi nhiệt độ lớn để bắt đầu phản ứng.)

  • Along the temperature gradient

    Dọc theo sự thay đổi nhiệt độ.

    "Different species thrive along the temperature gradient in the lake."

    (Các loài khác nhau phát triển dọc theo sự thay đổi nhiệt độ trong hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature gradient

noun
Lật mặt

Tốc độ thay đổi của nhiệt độ theo khoảng cách.

"The temperature gradient across the metal bar was significant, indicating a rapid transfer of heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature gradient".

Sự đối lập nhiệt độ trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự khác biệt nhiệt độ (nóng và lạnh) thường được dùng để tượng trưng cho các trạng thái cảm xúc hoặc tính cách đối lập nhau. Ví dụ, 'lạnh lùng' có thể chỉ sự thờ ơ, trong khi 'nóng nảy' chỉ sự giận dữ.

Ứng dụng trong kiến trúc

Trong kiến trúc, các kỹ sư và kiến trúc sư xem xét độ dốc nhiệt độ để thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng. Họ sử dụng vật liệu cách nhiệt để giảm thiểu sự truyền nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định bên trong tòa nhà.